| XH | Đội | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
| Bảng A | Chi tiết | ||||||||
| 1 | Mexico Nữ | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 0 | +10 | 7 |
| 2 | Mỹ Nữ | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 2 | +7 | 6 |
| 3 | Argentina Nữ | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 4 |
| 4 | Dominican Nữ | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 16 | -16 | 0 |
| Bảng B | Chi tiết | ||||||||
| 1 | Brazil Nữ | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 0 | +7 | 9 |
| 2 | Colombia Nữ | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 1 | +7 | 6 |
| 3 | Puerto Rico Nữ | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 3 |
| 4 | Panama Nữ | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 13 | -12 | 0 |
| Bảng C | Chi tiết | ||||||||
| 1 | Canada Nữ | 3 | 3 | 0 | 0 | 13 | 0 | +13 | 9 |
| 2 | Paraguay Nữ | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 6 | -2 | 6 |
| 3 | Costa Rica Nữ | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 3 |
| 4 | El Salvador Nữ | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 11 | -9 | 0 |
Bảng xếp hạng Concacaf Gold Cup Nữ cung cấp thông tin mới nhất và chính xác nhất về thứ hạng các đội bóng sau mỗi vòng đấu. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi điểm số, số trận thắng, hòa, thua, hiệu số bàn thắng và từ đó có thể thấy phong độ hiện tại của các đội bóng tại giải Concacaf Women's.
BXH Concacaf Women's giúp fan bóng đá so sánh hiệu quả thi đấu giữa các đội, dữ kiện quan trọng đánh giá phong độ và dự đoán các trận đấu của tất cả các đội tham gia tranh tài. Bảng xếp hạng bóng đá là thông tin quan trọng để theo sát cuộc đua vô địch, giành suất dự cúp của các đội bóng Mexico Nữ, Mỹ Nữ, Argentina Nữ, Dominican Nữ, Brazil Nữ,...
Nhìn chung, với bảng xếp hạng bóng đá Concacaf Gold Cup Nữ, người hâm mộ có thể cập nhật biến động thứ hạng đội bóng chính xác theo thời gian thực ngày 15/01/2026, không bỏ lỡ bất kỳ diễn biến quan trọng nào.
Ngoại Hạng Anh – VĐQG Tây Ban – VĐQG Italia – VĐQG Đức – VĐQG Pháp – Champions League - Euro 2024 - U23 Châu Á
