Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Bongdawap1.com
Nếu dữ liệu bị chậm vào trực tiếp
Bongda.wap.vn
 
Giờ Trận Đấu Ty Le Tai Xiu 1x2

TY LE BONG DA HOM NAY

9/6
18:30
Philippines
Myanmar
10.80
-0.98
 
2.5-30.93
 0.87
 
1.46
5.60
4.25
Hiệp 1
Philippines
Myanmar
0.50.98
0.84
1-1.5-0.93
 0.72
9/6
18:35
Trung Quốc
Thái Lan
0.50.92
0.90
 
2-2.50.82
 0.98
 
1.90
3.65
3.30
Hiệp 1
Trung Quốc
Thái Lan
0-0.50.91
0.91
10.89
 0.91
9/6
19:00
Campuchia
Hồng Kông
0.84
0-0.50.98
 
2.50.87
 0.83
 
2.81
2.21
3.45
Hiệp 1
Campuchia
Hồng Kông
-0.92
00.73
10.84
 0.86
9/6
21:00
CHDC Congo
Chile
0-0.5-0.98
0.80
 
2-2.5-0.98
 0.74
 
2.29
2.97
3.05
Hiệp 1
CHDC Congo
Chile
0.73
0-0.92
0.5-10.71
 -0.95
9/6
21:30
Kyrgyzstan
Palestine
0.74
0-0.5-0.93
 
2-2.5-0.99
 0.75
 
2.80
2.34
3.15
Hiệp 1
Kyrgyzstan
Palestine
-0.93
00.75
0.5-10.72
 -0.96
9/6
22:00
Latvia
Đảo Faroe
0-0.5-0.93
0.81
 
2-2.50.97
 0.83
 
2.28
2.86
3.20
Hiệp 1
Latvia
Đảo Faroe
0.74
0-0.93
0.5-10.65
 -0.85
9/6
22:00
Ethiopia
Malawi
0-0.5-0.93
0.75
 
1.5-20.93
 0.87
 
2.34
3.25
2.76
Hiệp 1
Ethiopia
Malawi
0.66
0-0.84
0.5-10.95
 0.85
9/6
22:00
Tajikistan
Ấn Độ
0.5-10.91
0.91
 
2-2.50.90
 0.90
 
1.71
4.40
3.45
Hiệp 1
Tajikistan
Ấn Độ
0-0.50.86
0.96
11.00
 0.70
9/6
23:00
Estonia
Lithuania
0-0.50.95
0.87
 
20.85
 0.95
 
2.23
3.10
3.00
Hiệp 1
Estonia
Lithuania
0.67
0-0.85
0.5-10.79
 -0.99
9/6
23:00
Armenia
Moldova
0.5-10.82
1.00
 
2.50.93
 0.87
 
1.63
4.60
3.70
Hiệp 1
Armenia
Moldova
0-0.50.78
-0.96
10.87
 0.93
9/6
23:30
Belarus
Burkina Faso
-0.99
00.81
 
2-2.50.85
 0.95
 
2.71
2.44
3.10
Hiệp 1
Belarus
Burkina Faso
-0.98
00.80
1-0.99
 0.79
10/6
00:00
Hungary
Kazakhstan
1.5-2-0.98
0.80
 
2.5-30.83
 0.97
 
1.24
9.00
5.40
Hiệp 1
Hungary
Kazakhstan
0.5-10.97
0.85
1-1.50.97
 0.79
10/6
00:00
Nga
Trinidad & T.
3-3.50.88
0.88
 
40.86
 0.90
 
1.02
19.50
11.50
Hiệp 1
Nga
Trinidad & T.
1.50.95
0.81
1.5-20.88
 0.88
10/6
01:00
San Marino
Azerbaijan
0.79
2-2.5-0.97
 
30.88
 0.82
 
15.00
1.12
7.00
Hiệp 1
San Marino
Azerbaijan
0.79
1-0.97
1-1.50.88
 0.92
10/6
01:00
Togo
Benin
0.75
0-0.93
 
20.90
 0.90
 
2.45
2.92
2.85
Hiệp 1
Togo
Benin
0.79
0-0.97
0.5-10.79
 -0.99
10/6
06:00
Arập Xêut
Senegal
0.84
10.98
 
2-2.50.80
 1.00
 
5.20
1.54
3.85
Hiệp 1
Arập Xêut
Senegal
-0.89
0-0.50.71
10.97
 0.83
10/6
08:00
Iraq
Venezuela
0.94
0-0.50.88
 
20.76
 1.00
 
3.25
2.16
3.05
Hiệp 1
Iraq
Venezuela
-0.78
00.60
0.5-10.72
 -0.96
10/6
08:08
Argentina
Iceland
20.88
0.94
 
3-3.50.99
 0.81
 
1.15
12.00
6.60
Hiệp 1
Argentina
Iceland
1-0.93
0.74
1-1.50.80
 1.00
9/6
16:00
Australia Nữ
Mexico Nữ
0-0.50.84
0.92
 
2.50.91
 0.85
 
2.02
3.10
3.30
Hiệp 1
Australia Nữ
Mexico Nữ
0-0.5-0.89
0.71
11.00
 0.80
9/6
17:30
Myanmar Nữ
Thái Lan Nữ
0.96
0-0.50.86
 
2.50.90
 0.86
 
2.96
2.06
3.35
Hiệp 1
Myanmar Nữ
Thái Lan Nữ
0.66
0-0.5-0.84
10.86
 0.90
10/6
02:00
Almeria
Castellon
0-0.5-0.95
0.82
 
3-0.93
 0.80
 
2.35
2.84
3.70
Hiệp 1
Almeria
Castellon
0.81
0-0.93
1-1.5-0.95
 0.75
10/6
06:00
Atletico Ottawa
Supra du Quebec
0.50.98
0.84
 
2.50.89
 0.91
 
1.98
3.15
3.35
Hiệp 1
Atletico Ottawa
Supra du Quebec
0-0.5-0.92
0.73
10.85
 0.95
9/6
23:00
Yaacub Mansour
CODM Meknes
0-0.50.99
0.85
 
20.88
 0.82
 
2.27
3.15
2.93
Hiệp 1
Yaacub Mansour
CODM Meknes
0.70
0-0.86
0.5-10.77
 0.93
10/6
01:00
Kawkab Marrakech
Raja Casablanca
0.84
0.51.00
 
1.5-20.77
 0.93
 
4.20
1.96
2.84
Hiệp 1
Kawkab Marrakech
Raja Casablanca
0.76
0-0.5-0.93
0.5-10.87
 0.83
10/6
01:00
Renai. Zemamra
US Touarga
0-0.5-0.93
0.76
 
1.5-20.78
 -0.96
 
2.39
3.05
2.80
Hiệp 1
Renai. Zemamra
US Touarga
0.75
0-0.92
0.5-10.82
 0.88
10/6
03:00
Maghreb Fes
FAR Rabat
0.89
0-0.50.95
 
20.96
 0.74
 
3.25
2.25
2.86
Hiệp 1
Maghreb Fes
FAR Rabat
-0.83
00.66
0.5-10.82
 0.88
9/6
23:00
SJK Akatemia
JIPPO
0.97
0.5-10.90
 
2.5-0.97
 0.83
 
4.70
1.67
3.70
Hiệp 1
SJK Akatemia
JIPPO
-0.94
0-0.50.82
10.90
 0.90
10/6
00:00
Oddevold
Norrkoping
-0.97
00.84
 
2.5-30.91
 0.95
 
2.55
2.39
3.70
Hiệp 1
Oddevold
Norrkoping
0.99
00.89
1-1.5-0.90
 0.76
10/6
00:00
Osters
Varnamo
0.5-0.99
0.86
 
3-0.97
 0.83
 
1.98
3.20
3.80
Hiệp 1
Osters
Varnamo
0-0.5-0.95
0.83
1-1.5-0.96
 0.82
10/6
00:00
Sandvikens
Falkenbergs
0.93
00.94
 
2.5-30.95
 0.91
 
2.51
2.51
3.55
Hiệp 1
Sandvikens
Falkenbergs
0.94
00.94
1-1.5-0.89
 0.75
10/6
00:00
Brage
Ljungskile SK
0.95
00.92
 
2.5-30.90
 0.96
 
2.51
2.49
3.55
Hiệp 1
Brage
Ljungskile SK
0.95
00.93
1-1.5-0.89
 0.75
10/6
00:00
Nordic United FC
Ostersunds
0-0.50.99
0.88
 
2.5-30.98
 0.88
 
2.23
2.81
3.65
Hiệp 1
Nordic United FC
Ostersunds
0.76
0-0.88
10.75
 -0.89
10/6
05:00
Ponte Preta/SP
Cuiaba/MT
0.82
0-0.5-0.95
 
1.5-20.91
 0.95
 
3.35
2.39
2.76
Hiệp 1
Ponte Preta/SP
Cuiaba/MT
-0.81
00.69
0.5-1-0.97
 0.83
10/6
05:00
Nautico/PE
Fortaleza/CE
0-0.50.98
0.89
 
2-2.5-0.95
 0.81
 
2.25
3.15
3.15
Hiệp 1
Nautico/PE
Fortaleza/CE
0.67
0-0.79
1-0.84
 0.70
10/6
06:05
Tampa Bay Rowdies
Ch. Battery
0.5-10.95
0.75
 
2.5-30.88
 0.82
 
1.75
3.80
3.80
Hiệp 1
Tampa Bay Rowdies
Ch. Battery
0-0.50.84
0.86
1-1.5-0.95
 0.65
10/6
06:35
Detroit City FC
El Paso Locomotive
0.50.93
0.77
 
2.5-30.92
 0.78
 
1.95
3.20
3.65
Hiệp 1
Detroit City FC
El Paso Locomotive
0-0.5-0.97
0.67
10.70
 1.00
9/6
23:00
Slovenia Nữ
Đức Nữ
0.79
2.5-30.97
 
3.50.81
 0.95
 
16.50
1.06
8.90
Hiệp 1
Slovenia Nữ
Đức Nữ
0.76
1-1.51.00
1.50.79
 0.91
9/6
23:00
Na Uy Nữ
Áo Nữ
10.75
-0.99
 
2.50.91
 0.85
 
1.42
5.90
4.05
Hiệp 1
Na Uy Nữ
Áo Nữ
0.50.98
0.78
10.82
 0.94
10/6
00:00
Croatia Nữ
Bulgaria Nữ
1.5-20.96
0.80
 
2.5-30.77
 0.93
 
1.22
9.00
5.20
Hiệp 1
Croatia Nữ
Bulgaria Nữ
0.5-10.93
0.83
1-1.50.95
 0.75
10/6
00:00
Síp Nữ
Moldova Nữ
0.5-10.84
0.92
 
2.51.00
 0.76
 
1.64
4.40
3.55
Hiệp 1
Síp Nữ
Moldova Nữ
0-0.50.79
0.97
10.93
 0.83
10/6
00:00
Serbia Nữ
Đan Mạch Nữ
0.98
1.50.78
 
2.5-30.80
 0.96
 
8.60
1.23
5.10
Hiệp 1
Serbia Nữ
Đan Mạch Nữ
0.81
0.5-10.95
1-1.50.93
 0.77
10/6
00:00
Georgia Nữ
Hy Lạp Nữ
0.92
20.84
 
3-3.50.87
 0.83
 
11.00
1.14
6.40
Hiệp 1
Georgia Nữ
Hy Lạp Nữ
-0.96
0.5-10.72
1-1.50.71
 0.99
10/6
00:00
Belarus Nữ
Armenia Nữ
2.50.94
0.82
 
3.5-40.88
 0.88
 
1.10
12.50
7.70
Hiệp 1
Belarus Nữ
Armenia Nữ
10.74
-0.98
1.50.76
 0.94
10/6
00:00
Wales Nữ
Séc Nữ
0-0.50.98
0.78
 
2-2.5-0.98
 0.74
 
2.23
2.85
3.10
Hiệp 1
Wales Nữ
Séc Nữ
0.70
0-0.94
0.5-10.69
 -0.99
10/6
00:00
Estonia Nữ
Bosnia & Herz Nữ
0.97
1.50.79
 
2.5-30.84
 0.86
 
8.80
1.23
5.10
Hiệp 1
Estonia Nữ
Bosnia & Herz Nữ
0.80
0.5-10.96
1-1.50.99
 0.71
10/6
00:00
Israel Nữ
Scotland Nữ
Draw
0.91
4.50.85
 
50.80
 0.96
 
16.50
1.01
13.50
10/6
00:00
Albania Nữ
Montenegro Nữ
0.50.99
0.77
 
2.50.78
 0.92
 
1.99
3.10
3.40
Hiệp 1
Albania Nữ
Montenegro Nữ
0-0.5-0.95
0.71
10.74
 0.96
10/6
00:00
Phần Lan Nữ
B.D.Nha Nữ
0.88
00.88
 
2-2.50.75
 0.95
 
2.46
2.46
3.25
Hiệp 1
Phần Lan Nữ
B.D.Nha Nữ
0.85
00.91
10.94
 0.76
10/6
00:00
Latvia Nữ
Slovakia Nữ
0.84
1-1.50.92
 
2.5-30.93
 0.77
 
6.20
1.38
4.30
Hiệp 1
Latvia Nữ
Slovakia Nữ
0.87
0.50.89
10.66
 -0.96
10/6
00:00
Bắc Ireland Nữ
Thụy Sỹ Nữ
0.96
1.50.80
 
2.5-30.80
 0.96
 
8.40
1.24
5.10
Hiệp 1
Bắc Ireland Nữ
Thụy Sỹ Nữ
0.79
0.5-10.97
1-1.50.98
 0.78
10/6
00:00
Thụy Điển Nữ
Italia Nữ
0.5-10.84
0.92
 
2.50.92
 0.78
 
1.61
4.45
3.65
Hiệp 1
Thụy Điển Nữ
Italia Nữ
0-0.50.79
0.97
10.86
 0.84
10/6
00:00
Hungary Nữ
Andorra Nữ
Draw
4-4.50.97
0.79
 
4.5-50.96
 0.80
 
1.01
17.00
13.00
10/6
00:00
Malta Nữ
T.N.Kỳ Nữ
0.96
1.5-20.80
 
30.86
 0.84
 
10.00
1.18
5.70
Hiệp 1
Malta Nữ
T.N.Kỳ Nữ
0.94
0.5-10.82
1-1.50.85
 0.85
10/6
02:00
Iceland Nữ
T.B.Nha Nữ
0.97
2-2.50.79
 
3-3.50.97
 0.79
 
16.00
1.08
7.70
Hiệp 1
Iceland Nữ
T.B.Nha Nữ
0.94
10.82
1-1.50.75
 -0.99
10/6
02:00
Pháp Nữ
Ireland Nữ
20.78
0.98
 
30.75
 0.95
 
1.12
12.50
6.60
Hiệp 1
Pháp Nữ
Ireland Nữ
11.00
0.76
1-1.50.76
 0.94
10/6
02:00
Hà Lan Nữ
Ba Lan Nữ
2-0.99
0.75
 
30.84
 0.86
 
1.17
10.50
5.80
Hiệp 1
Hà Lan Nữ
Ba Lan Nữ
0.5-10.75
-0.99
1-1.50.94
 0.82
9/6
20:00
Australia U19
Campuchia U19
3.50.75
-0.93
 
4-4.50.74
 -0.94
 
1.01
18.50
12.50
Hiệp 1
Australia U19
Campuchia U19
1.5-21.00
0.82
20.93
 0.87
9/6
23:00
Moldova U21
Georgia U21
0.91
0.5-10.91
 
2.50.91
 0.89
 
4.05
1.70
3.50
Hiệp 1
Moldova U21
Georgia U21
0.98
0-0.50.84
10.85
 0.95
 
« 20 tháng 10 »

Thông tin tỷ lệ bóng đá Wap - Tỷ lệ kèo trực tuyến

Trang Tỷ Lệ Bóng Đá là nơi cập nhật kèo bóng đá, tỷ lệ cược và biến động tỷ lệ kèo hôm nay nhanh, rõ ràng và dễ theo dõi. Thông tin được bongdaWap tổng hợp từ các nguồn tham khảo uy tín, hiển thị đầy đủ kèo châu Á, kèo châu Âu, kèo Tài Xỉu sớm nhất trước giờ bóng lăn.

Tỷ lệ kèo bóng đá sắp xếp theo giải đấu - bóng đá sớm nhất theo lịch thi đấu bóng đá từng vòng đấu giúp người xem nắm bắt xu hướng kèo, so sánh tỷ lệ và đưa ra nhận định dựa trên số liệu thực tế.

Xem kèo bóng đá hôm nay các giải chính

Hàng ngày bảng tỷ lệ sẽ thay đổi và ưu tiên những giải đấu tâm điểm lên đầu để quý độc giả theo dõi, những kèo tâm điểm hôm nay có thể kể đến như:

- Kèo VLWC Nữ KV Châu Âu

- Kèo Vòng loại U19 Châu Âu

- Kèo Vòng loại U17 Châu Âu

- Kèo ASEAN Cup 2026

- Kèo U19 Đông Nam Á

- Kèo Cúp Đông Á Nữ

- Kèo Nations League Nam Mỹ Nữ

Bảng kèo bóng đá trực tuyến bao gồm kèo cả trận, kèo hiệp 1 và kèo LIVE với nhiều trận đấu có tỷ lệ trực tiếp khi bắt đầu đá theo thời gian thực và được cập nhật liên tục.

Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tl, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: