Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Bongdawap1.com
Nếu dữ liệu bị chậm vào trực tiếp
Bongda.wap.vn
FT
2 - 0
(2-0)
(YOSC) Yokohama SCC
Ryukyu (RYUK)

Đối đầu trận Yokohama SCC vs Ryukyu

NHAT3
05.10.24 W
Yokohama SCC
 
FT
2 - 0
(2-0)
 
Ryukyu
 
-
20.03.24 W
Ryukyu
 
FT
2 - 1
(1-0)
 
Yokohama SCC
 
-
02.09.23 W
Yokohama SCC
 
FT
1 - 0
(1-0)
 
Ryukyu
 
-
22.07.23 L
Ryukyu
 
FT
2 - 2
(1-2)
 
Yokohama SCC
 
-
21.07.18 L
Ryukyu
 
FT
1 - 1
(0-0)
 
Yokohama SCC
 
-
29.04.18 W
Yokohama SCC
 
FT
3 - 2
(1-1)
 
Ryukyu
 
-
05.11.17 W
Ryukyu
 
FT
2 - 1
(0-1)
 
Yokohama SCC
 
-
01.07.17 W
Yokohama SCC
 
FT
2 - 2
(0-0)
 
Ryukyu
 
-
16.10.16 L
Yokohama SCC
 
FT
0 - 2
(0-0)
 
Ryukyu
 
-
19.06.16 L
Ryukyu
 
FT
0 - 1
(0-1)
 
Yokohama SCC
 
Thống kê: WLWDDWLDLW

Phong độ Yokohama SCC

NHATJFL
18.04.26  
Yokogawa M.
 
FT
2 - 0
(1-0)
W  
Yokohama SCC
 
-
12.04.26 L
Yokohama SCC
 
FT
0 - 2
(0-1)
   
Reinmeer Aomori
 
-
04.04.26  
Urayasu SC
 
FT
2 - 0
(1-0)
W  
Yokohama SCC
 
-
28.03.26  
VONDS Ichihara
 
FT
0 - 1
(0-0)
 
Yokohama SCC
 
-
21.03.26
Yokohama SCC
 
FT
1 - 2
(1-0)
   
Azul Claro Numazu
 
-
23.11.25 L
Yokohama SCC
 
FT
2 - 3
(0-1)
   
Grulla Morioka
 
-
16.11.25  
Suzuka Point Getters
 
FT
2 - 3
(2-0)
L  
Yokohama SCC
 
-
08.11.25  
TIAMO Hirakata
 
FT
3 - 2
(2-1)
D  
Yokohama SCC
 
-
01.11.25 L
Yokohama SCC
 
FT
0 - 5
(0-3)
   
Veertien Mie
 
-
25.10.25  
Asuka FC
 
FT
1 - 3
(0-2)
L  
Yokohama SCC
 
Thống kê: LLLWLLWLLW

Lịch thi đấu Yokohama SCC

NHATJFL
   
Yokohama SCC
02/05
11:00
 
Grulla Morioka
-
   
Criacao Shinjuku
17/05
11:00
 
Yokohama SCC

Phong độ Ryukyu

NHATB
18.04.26 L
Ryukyu
 
FT
0 - 2
(0-0)
   
Giravanz Kita.
 
-
12.04.26  
Rayluck Shiga
 
FT
2 - 1
(1-0)
W  
Ryukyu
 
-
04.04.26 L 1/2
Ryukyu
 
FT
0 - 1
(0-0)
   
Roas. Kumamoto
 
-
29.03.26  
Giravanz Kita.
 
FT
1 - 0
(0-0)
W  
Ryukyu
 
-
21.03.26  
Oita Trinita
 
FT
2 - 3
(1-2)
L  
Ryukyu
 
-
14.03.26 W
Ryukyu
 
FT
1 - 1
(0-0)
   
Renofa Yamaguchi
 
-
08.03.26  
Gainare Tottori
 
FT
0 - 0
(0-0)
L 1/2  
Ryukyu
 
-
28.02.26 L
Ryukyu
 
FT
0 - 2
(0-1)
   
Tegevajaro Miyazaki
 
-
21.02.26 L
Ryukyu
 
FT
0 - 0
(0-0)
   
Rayluck Shiga
 
-
15.02.26  
Kagoshima
 
FT
3 - 1
(1-1)
W  
Ryukyu
 
Thống kê: LLLLWDDLDL

Lịch thi đấu Ryukyu

NHATB
   
Ryukyu
25/04
17:00
 
Oita Trinita
-
   
Renofa Yamaguchi
29/04
12:00
 
Ryukyu
-
   
Ryukyu
03/05
16:00
 
Kagoshima
-
   
Tegevajaro Miyazaki
06/05
12:00
 
Ryukyu
-
   
Roas. Kumamoto
10/05
12:00
 
Ryukyu
XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
1 Tochigi City 38 23 8 7 69 37 +32 77
2 Vanraure Hachinohe 38 21 9 8 46 23 +23 72
3 FC Osaka 38 21 8 9 55 33 +22 71
4 Tegevajaro Miyazaki 38 19 10 9 61 45 +16 67
5 Kagoshima 38 18 12 8 69 44 +25 66
6 Zweigen Kan. 38 18 5 15 53 45 +8 59
7 Tochigi SC 38 17 7 14 42 36 +6 58
8 Giravanz Kita. 38 17 5 16 46 41 +5 56
9 Nara Club 38 15 11 12 50 46 +4 56
10 Fukushima Utd 38 16 8 14 60 67 -7 56
11 Gainare Tottori 38 15 6 17 44 49 -5 51
12 Sagamihara 38 13 11 14 38 50 -12 50
13 FC Gifu 38 13 8 17 52 60 -8 47
14 Thespa Kusatsu 38 12 10 16 56 59 -3 46
15 Matsumoto Yama. 38 11 10 17 41 50 -9 43
16 Ryukyu 38 10 10 18 41 57 -16 40
17 Kamatamare San. 38 10 8 20 41 57 -16 38
18 Kochi United SC 38 10 8 20 40 60 -20 38
19 Nagano Parceiro 38 9 8 21 29 57 -28 35
20 Azul Claro Numazu 38 6 10 22 40 57 -17 28
21 Rayluck Shiga 0 0 0 0 0 0 0 0
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tl, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: