Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Bongdawap1.com
Nếu dữ liệu bị chậm vào trực tiếp
Bongda.wap.vn
FT
0 - 1
(0-1)
(YOSC) Yokohama SCC
Omiya Ardija (OMI)

Đối đầu trận Yokohama SCC vs Omiya Ardija

NHAT3
31.08.24 W
Omiya Ardija
 
FT
3 - 0
(0-0)
 
Yokohama SCC
 
-
10.04.24 L 1/2
Yokohama SCC
 
FT
0 - 1
(0-1)
 
Omiya Ardija
 
Thống kê: LL

Phong độ Yokohama SCC

NHATJFL
17.05.26  
Criacao Shinjuku
 
FT
1 - 4
(0-2)
L  
Yokohama SCC
 
-
02.05.26 W
Yokohama SCC
1
FT
3 - 2
(0-0)
   
Grulla Morioka
 
-
18.04.26  
Yokogawa M.
 
FT
2 - 0
(1-0)
W  
Yokohama SCC
 
-
12.04.26 L
Yokohama SCC
 
FT
0 - 2
(0-1)
   
Reinmeer Aomori
 
-
04.04.26  
Urayasu SC
 
FT
2 - 0
(1-0)
W  
Yokohama SCC
 
-
28.03.26  
VONDS Ichihara
 
FT
0 - 1
(0-0)
 
Yokohama SCC
 
-
21.03.26
Yokohama SCC
 
FT
1 - 2
(1-0)
   
Azul Claro Numazu
 
-
23.11.25 L
Yokohama SCC
 
FT
2 - 3
(0-1)
   
Grulla Morioka
 
-
16.11.25  
Suzuka Point Getters
 
FT
2 - 3
(2-0)
L  
Yokohama SCC
 
-
08.11.25  
TIAMO Hirakata
 
FT
3 - 2
(2-1)
D  
Yokohama SCC
 
Thống kê: WWLLLWLLWL

Phong độ Omiya Ardija

NHATB
17.05.26 L
Omiya Ardija
 
FT
1 - 2
(0-0)
   
Nagano Parceiro
 
-
09.05.26  
Consa. Sapporo
 
FT
4 - 3
(3-1)
W  
Omiya Ardija
 
-
06.05.26 W
Omiya Ardija
 
FT
3 - 2
(2-1)
   
Iwaki FC
 
-
03.05.26  
Fukushima Utd
 
FT
1 - 2
(0-0)
L  
Omiya Ardija
 
-
29.04.26 L
Omiya Ardija
 
FT
1 - 2
(0-2)
   
Ventforet Kofu
 
-
25.04.26  
Fujieda MYFC
 
FT
1 - 1
(0-0)
W  
Omiya Ardija
 
-
18.04.26 L
Omiya Ardija
 
FT
1 - 2
(1-0)
   
Jubilo Iwata
 
-
12.04.26  
Matsumoto Yama.
 
FT
4 - 1
(3-1)
W  
Omiya Ardija
 
-
04.04.26 W
Omiya Ardija
 
FT
3 - 0
(3-0)
   
FC Gifu
 
-
28.03.26  
Ventforet Kofu
 
FT
2 - 1
(2-0)
W  
Omiya Ardija
 
Thống kê: LLWWLDLLWL
XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
1 Tochigi City 38 23 8 7 69 37 +32 77
2 Vanraure Hachinohe 38 21 9 8 46 23 +23 72
3 FC Osaka 38 21 8 9 55 33 +22 71
4 Tegevajaro Miyazaki 38 19 10 9 61 45 +16 67
5 Kagoshima 38 18 12 8 69 44 +25 66
6 Zweigen Kan. 38 18 5 15 53 45 +8 59
7 Tochigi SC 38 17 7 14 42 36 +6 58
8 Giravanz Kita. 38 17 5 16 46 41 +5 56
9 Nara Club 38 15 11 12 50 46 +4 56
10 Fukushima Utd 38 16 8 14 60 67 -7 56
11 Gainare Tottori 38 15 6 17 44 49 -5 51
12 Sagamihara 38 13 11 14 38 50 -12 50
13 FC Gifu 38 13 8 17 52 60 -8 47
14 Thespa Kusatsu 38 12 10 16 56 59 -3 46
15 Matsumoto Yama. 38 11 10 17 41 50 -9 43
16 Ryukyu 38 10 10 18 41 57 -16 40
17 Kamatamare San. 38 10 8 20 41 57 -16 38
18 Kochi United SC 38 10 8 20 40 60 -20 38
19 Nagano Parceiro 38 9 8 21 29 57 -28 35
20 Azul Claro Numazu 38 6 10 22 40 57 -17 28
21 Rayluck Shiga 0 0 0 0 0 0 0 0
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tl, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: