Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Bongdawap1.com
Nếu dữ liệu bị chậm vào trực tiếp
Bongda.wap.vn
FT
2 - 0
(1-0)
(YOKO) Yokohama FC
Shimizu S-Pulse (SSP)

Đối đầu trận Yokohama FC vs Shimizu S-Pulse

NHATA
20.07.25 W
Shimizu S-Pulse
 
FT
2 - 0
(0-0)
 
Yokohama FC
 
-
06.04.25 W
Yokohama FC
 
FT
2 - 0
(0-0)
 
Shimizu S-Pulse
 
NHATB
28.09.24 D
Shimizu S-Pulse
 
FT
1 - 1
(0-0)
 
Yokohama FC
 
-
18.05.24 W
Yokohama FC
 
FT
2 - 0
(1-0)
 
Shimizu S-Pulse
 
NHATA
27.06.21 W
Yokohama FC
 
FT
1 - 1
(1-0)
 
Shimizu S-Pulse
 
-
09.05.21 L
Shimizu S-Pulse
 
FT
1 - 1
(0-0)
 
Yokohama FC
 
-
25.11.20 L
Yokohama FC
 
FT
1 - 3
(0-3)
 
Shimizu S-Pulse
 
-
22.08.20 L
Shimizu S-Pulse
 
FT
2 - 3
(1-2)
 
Yokohama FC
 
NHATB
21.08.16 L
Yokohama FC
 
FT
0 - 2
(0-0)
 
Shimizu S-Pulse
 
-
12.06.16 W
Shimizu S-Pulse
 
FT
3 - 0
(1-0)
 
Yokohama FC
 
Thống kê: LWDWDDLWLL

Phong độ Yokohama FC

NHATB
29.04.26 W
Yokohama FC
 
FT
4 - 1
(2-0)
   
Vanraure Hachinohe
 
-
25.04.26  
Thespa Kusatsu
 
FT
3 - 1
(2-1)
W  
Yokohama FC
 
-
19.04.26  
Blaublitz Akita
 
FT
1 - 3
(0-2)
L  
Yokohama FC
 
-
12.04.26  
Montedio Yama.
 
FT
1 - 0
(0-0)
W  
Yokohama FC
 
-
04.04.26 L
Yokohama FC
1
FT
1 - 2
(0-0)
   
Blaublitz Akita
 
-
28.03.26 L
Yokohama FC
 
FT
1 - 3
(0-1)
   
Shonan Bellmare
 
-
21.03.26  
Sagamihara
 
FT
2 - 4
(2-0)
L  
Yokohama FC
 
-
15.03.26 W
Yokohama FC
 
FT
3 - 0
(2-0)
   
Thespa Kusatsu
 
-
08.03.26  
Vanraure Hachinohe
 
FT
1 - 1
(1-0)
W  
Yokohama FC
 
-
01.03.26  
Tochigi SC
 
FT
4 - 0
(1-0)
W  
Yokohama FC
 
Thống kê: WLWLLLWWDL

Lịch thi đấu Yokohama FC

NHATB
   
Yokohama FC
02/05
12:00
 
Sagamihara
-
   
Tochigi City
06/05
12:00
 
Yokohama FC
-
   
Shonan Bellmare
10/05
12:00
 
Yokohama FC
-
   
Yokohama FC
17/05
12:00
 
Tochigi SC
-
   
Vegalta Sendai
23/05
12:00
 
Yokohama FC

Phong độ Shimizu S-Pulse

NHATA
29.04.26 L
Shimizu S-Pulse
1
FT
1 - 2
(1-1)
   
V-Varen Nagasaki
 
-
25.04.26 L
Shimizu S-Pulse
 
FT
0 - 2
(0-1)
   
Nagoya Grampus
 
-
11.04.26  
Sanf Hiroshima
 
FT
1 - 1
(0-0)
L  
Shimizu S-Pulse
 
-
05.04.26  
V-Varen Nagasaki
 
FT
0 - 3
(0-3)
L  
Shimizu S-Pulse
 
-
01.04.26  
Vissel Kobe
 
FT
2 - 0
(1-0)
W  
Shimizu S-Pulse
 
-
22.03.26 W
Shimizu S-Pulse
 
FT
3 - 1
(2-0)
   
Sanf Hiroshima
 
-
18.03.26  
Avispa Fukuoka
 
FT
1 - 1
(0-0)
W 1/2  
Shimizu S-Pulse
 
-
14.03.26 D
Shimizu S-Pulse
 
FT
1 - 1
(0-0)
   
Okayama
 
-
07.03.26  
Cerezo Osaka
 
FT
0 - 0
(0-0)
L 1/2  
Shimizu S-Pulse
 
-
28.02.26  
Gamba Osaka
 
FT
2 - 2
(2-0)
L 1/2  
Shimizu S-Pulse
 
Thống kê: LLDWLWDDDD

Lịch thi đấu Shimizu S-Pulse

NHATA
   
Kyoto Sanga
02/05
12:00
 
Shimizu S-Pulse
-
   
Shimizu S-Pulse
06/05
11:00
 
Cerezo Osaka
-
   
Shimizu S-Pulse
10/05
12:00
 
Avispa Fukuoka
-
   
Okayama
17/05
12:00
 
Shimizu S-Pulse
XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
Bảng Tây A
1 Tokushima Vortis 13 9 1 3 32 10 +22 28
2 Kataller Toyama 13 8 3 2 30 16 +14 27
3 Kochi United SC 13 7 3 3 20 17 +3 24
4 Alb. Niigata (JPN) 13 5 4 4 13 13 0 19
5 Ehime FC 13 5 3 5 15 14 +1 18
6 Zweigen Kan. 13 4 5 4 11 16 -5 17
7 Kamatamare San. 13 4 1 8 8 23 -15 13
8 FC Imabari 13 3 3 7 8 12 -4 12
9 FC Osaka 13 2 5 6 8 12 -4 11
10 Nara Club 13 2 4 7 14 26 -12 10
Bảng Tây B
1 Tegevajaro Miyazaki 13 12 0 1 28 7 +21 36
2 Kagoshima 13 6 4 3 15 10 +5 22
3 Sagan Tosu 13 6 3 4 15 10 +5 21
4 Renofa Yamaguchi 13 6 3 4 17 14 +3 21
5 Roas. Kumamoto 13 6 1 6 14 15 -1 19
6 Oita Trinita 12 4 2 6 12 13 -1 14
7 Rayluck Shiga 11 4 1 6 8 14 -6 13
8 Gainare Tottori 12 3 3 6 9 15 -6 12
9 Giravanz Kita. 13 3 2 8 12 22 -10 11
10 Ryukyu 13 1 5 7 8 18 -10 8
Bảng Đông A
1 Vegalta Sendai 13 9 4 0 26 7 +19 31
2 Shonan Bellmare 13 7 4 2 22 11 +11 25
3 Blaublitz Akita 13 8 1 4 16 11 +5 25
4 Sagamihara 13 5 3 5 21 20 +1 18
5 Yokohama FC 13 5 1 7 24 22 +2 16
6 Montedio Yama. 13 5 1 7 12 14 -2 16
7 Vanraure Hachinohe 13 4 3 6 13 15 -2 15
8 Tochigi SC 13 4 2 7 20 23 -3 14
9 Thespa Kusatsu 13 3 3 7 15 30 -15 12
10 Tochigi City 13 3 2 8 13 29 -16 11
Bảng Đông B
1 Ventforet Kofu 13 8 1 4 16 9 +7 25
2 FC Gifu 13 7 2 4 19 14 +5 23
3 Iwaki FC 12 6 3 3 15 11 +4 21
4 Omiya Ardija 13 6 2 5 27 19 +8 20
5 Fujieda MYFC 13 5 5 3 17 16 +1 20
6 Matsumoto Yama. 12 5 2 5 23 15 +8 17
7 Consa. Sapporo 13 5 2 6 14 18 -4 17
8 Jubilo Iwata 12 3 4 5 9 13 -4 13
9 Fukushima Utd 12 3 2 7 18 27 -9 11
10 Nagano Parceiro 13 2 3 8 11 27 -16 9
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tl, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: