Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Bongdawap1.com
Nếu dữ liệu bị chậm vào trực tiếp
Bongda.wap.vn
FT
1 - 0
(1-0)
(TERE) Terengganu
Brunei DPMM (BDPMM)

Đối đầu trận Terengganu vs Brunei DPMM

MASL
13.01.26 L 1/2
Terengganu
 
FT
1 - 0
(1-0)
 
Brunei DPMM
 
-
22.08.25
Brunei DPMM
 
FT
0 - 5
(0-2)
 
Terengganu
 
Thống kê: WW

Phong độ Terengganu

MASL
15.05.26  
Sabah FA
 
FT
0 - 1
(0-0)
L  
Terengganu
 
-
08.05.26 L
Terengganu
 
FT
1 - 3
(1-2)
   
Imigresen FC
 
-
01.05.26  
Kuching FA
 
FT
2 - 1
(0-1)
D  
Terengganu
 
-
25.04.26 L
Terengganu
 
FT
2 - 2
(2-0)
   
Negeri Sembilan
 
-
11.04.26  
Darul Takzim
 
FT
1 - 1
(1-1)
L  
Terengganu
 
-
06.03.26  
Kelantan Red W.
 
FT
0 - 2
(0-0)
L  
Terengganu
 
MASC
15.02.26  
Kuala Lumpur FA
 
FT
2 - 1
(0-1)
 
Terengganu
 
-
06.02.26 L 1/2
Terengganu
 
FT
1 - 1
(1-0)
   
Kuala Lumpur FA
 
MASL
01.02.26 D
Terengganu
 
FT
1 - 1
(1-0)
   
Selangor FA
 
MASC
23.01.26 W
Terengganu
 
FT
5 - 0
(3-0)
   
UM-Damansara United
 
Thống kê: WLLDDWLDDW

Phong độ Brunei DPMM

MASL
15.05.26  
Penang FA
 
FT
2 - 1
(0-1)
 
Brunei DPMM
 
-
09.05.26
Brunei DPMM
1
FT
0 - 1
(0-0)
   
Sabah FA
 
-
03.05.26  
Imigresen FC
 
FT
3 - 1
(1-1)
W  
Brunei DPMM
 
-
25.04.26 W
Brunei DPMM
 
FT
2 - 2
(2-1)
   
Kuching FA
 
-
12.04.26  
Negeri Sembilan
 
FT
2 - 2
(1-0)
L  
Brunei DPMM
 
-
15.03.26 W
Brunei DPMM
1
FT
0 - 3
(0-1)
   
Darul Takzim
 
MASC
14.02.26  
Kuching FA
 
FT
3 - 1
(2-0)
 
Brunei DPMM
 
-
07.02.26 L
Brunei DPMM
 
FT
1 - 3
(0-1)
   
Kuching FA
 
MASL
31.01.26 L
Brunei DPMM
 
FT
1 - 1
(1-0)
   
Melaka FA
 
MASC
24.01.26
Brunei DPMM
 
FT
1 - 1
(1-1)
   
Kelantan Red W.
 
Thống kê: LLLDDLLLDD
XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
1 Darul Takzim 20 19 1 0 98 8 +90 58
2 Selangor FA 20 13 3 4 50 20 +30 42
3 Kuching FA 19 12 5 2 38 13 +25 41
4 Kuala Lumpur FA 20 9 7 4 33 27 +6 34
5 Terengganu 21 8 6 7 33 31 +2 30
6 Negeri Sembilan 21 5 10 6 35 32 +3 25
7 Imigresen FC 19 7 4 8 32 35 -3 25
8 Penang FA 21 6 6 9 25 35 -10 24
9 Sabah FA 19 5 6 8 25 33 -8 21
10 Brunei DPMM 21 5 5 11 26 51 -25 20
11 Melaka FA 20 3 6 11 15 41 -26 15
12 PDRM FA 21 0 5 16 13 72 -59 5
13 Kelantan Red W. 6 0 0 6 3 28 -25 0
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tl, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: