Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Bongdawap1.com
Nếu dữ liệu bị chậm vào trực tiếp
Bongda.wap.vn
FT
2 - 1
(2-1)
(TAIPO) Tai Po
Sham Shui Po (SSPA)

Đối đầu trận Tai Po vs Sham Shui Po

HKGA
01.05.24 L
Tai Po
 
FT
2 - 1
(2-1)
 
Sham Shui Po
 
-
14.04.24
Sham Shui Po
 
FT
0 - 1
(0-0)
 
Tai Po
 
-
16.04.23
Tai Po
 
FT
0 - 0
(0-0)
 
Sham Shui Po
 
-
16.10.22
Sham Shui Po
 
FT
0 - 4
(0-1)
 
Tai Po
 
Thống kê: WWDW

Phong độ Tai Po

HKGA
09.05.26  
Eastern AA
 
FT
2 - 4
(1-1)
L  
Tai Po
 
-
02.05.26 W
Tai Po
 
FT
3 - 0
(2-0)
   
Kitchee
 
-
18.04.26
Tai Po
 
FT
3 - 2
(1-1)
   
North District
 
-
11.04.26  
Eastern District SA
 
FT
1 - 3
(0-2)
 
Tai Po
 
-
22.03.26  
HK Rangers
 
FT
0 - 2
(0-2)
 
Tai Po
 
-
15.03.26 W 1/2
Tai Po
1
FT
1 - 0
(1-0)
   
Southern District
 
HKGLC
11.03.26  
Lee Man FC
 
FT
1 - 0
(0-0)
 
Tai Po
 
HKGC
07.03.26
Tai Po
1
FT
1 - 1
(1-1)
   
Kitchee
 
HKGA
28.02.26  
Southern District
 
FT
2 - 1
(1-0)
W  
Tai Po
 
HKGSS
18.02.26 L
Tai Po
 
FT
1 - 1
(1-0)
   
HK Rangers
 
Thống kê: WWWWWWLDLD

Lịch thi đấu Tai Po

HKGA
   
Lee Man FC
17/05
14:00
 
Tai Po

Phong độ Sham Shui Po

HKGC
01.06.24  
Eastern AA
 
FT
0 - 0
(0-0)
 
Sham Shui Po
 
HKGA
26.05.24  
Hong Kong FC
 
FT
0 - 0
(0-0)
D  
Sham Shui Po
 
-
19.05.24 L
Sham Shui Po
 
FT
1 - 6
(0-2)
   
Lee Man FC
 
HKGC
11.05.24  
Lee Man FC
 
FT
1 - 2
(1-0)
L  
Sham Shui Po
 
HKGA
05.05.24  
Resources Capital
 
FT
0 - 0
(0-0)
 
Sham Shui Po
 
-
01.05.24  
Tai Po
 
FT
2 - 1
(2-1)
L  
Sham Shui Po
 
-
28.04.24 L
Sham Shui Po
 
FT
0 - 3
(0-0)
   
Eastern AA
 
-
20.04.24  
Southern District
 
FT
0 - 2
(0-1)
 
Sham Shui Po
 
-
14.04.24
Sham Shui Po
1
FT
0 - 1
(0-0)
   
Tai Po
 
-
07.04.24  
North District
 
FT
4 - 1
(2-0)
W  
Sham Shui Po
 
Thống kê: DDLWDLLWLL
XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
1 Kitchee 21 16 3 2 50 24 +26 51
2 Lee Man FC 21 12 6 3 55 23 +32 42
3 Tai Po 21 12 4 5 46 30 +16 40
4 North District 22 8 8 6 43 39 +4 32
5 Eastern AA 21 9 4 8 35 33 +2 31
6 Kowloon City 21 8 3 10 27 38 -11 27
7 Southern District 22 7 4 11 28 35 -7 25
8 Eastern District SA 21 5 5 11 19 21 -2 20
9 HK Rangers 21 6 2 13 25 43 -18 20
10 Hong Kong FC 21 3 1 17 17 59 -42 10
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tl, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: