Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Bongdawap1.com
Nếu dữ liệu bị chậm vào trực tiếp
Bongda.wap.vn
FT
0 - 0
(0-0)
(SDN) Sudan
Mauritania (MTN)

Đối đầu trận Sudan vs Mauritania

WP
10.10.25 L
Sudan
 
FT
0 - 0
(0-0)
 
Mauritania
 
-
06.06.24 L
Mauritania
 
FT
0 - 2
(0-2)
 
Sudan
 
CAFVL
21.06.23 L
Sudan
 
FT
0 - 3
(0-1)
 
Mauritania
 
-
05.06.22 W
Mauritania
 
FT
3 - 0
(2-0)
 
Sudan
 
Thống kê: DWLL

Phong độ Sudan

CAF
03.01.26  
Senegal
2
FT
3 - 1
(2-1)
D  
Sudan
2
-
31.12.25 L
Sudan
 
FT
0 - 2
(0-1)
   
Burkina Faso
2
-
28.12.25  
Equatorial Guinea
2
FT
0 - 1
(0-0)
L  
Sudan
3
-
24.12.25  
Algeria
 
FT
3 - 0
(1-0)
W  
Sudan
3
ARC
10.12.25  
Bahrain
 
FT
3 - 1
(1-0)
W  
Sudan
 
-
06.12.25 L
Sudan
 
FT
0 - 2
(0-0)
   
Iraq
 
-
03.12.25  
Algeria
1
FT
0 - 0
(0-0)
L  
Sudan
 
-
26.11.25  
Lebanon
1
FT
2 - 1
(1-1)
 
Sudan
 
GHQG
14.11.25  
Oman
 
FT
2 - 0
(0-0)
W  
Sudan
 
WP
15.10.25  
CHDC Congo
 
FT
1 - 0
(1-0)
L  
Sudan
 
Thống kê: LLWLLLDLLL

Phong độ Mauritania

GHQG
28.03.26  
Argentina
1
FT
2 - 1
(2-0)
L  
Mauritania
1
ARC
25.11.25  
Kuwait
 
FT
0 - 2
(0-2)
 
Mauritania
 
GHQG
15.11.25  
Libya
 
FT
1 - 0
(1-0)
 
Mauritania
 
WP
15.10.25  
Senegal
 
FT
4 - 0
(1-0)
W  
Mauritania
 
-
10.10.25  
Sudan
 
FT
0 - 0
(0-0)
L  
Mauritania
 
-
10.09.25 L
Mauritania
 
FT
0 - 0
(0-0)
   
South Sudan
 
-
06.09.25 W
Mauritania
 
FT
2 - 0
(1-0)
   
Togo
 
GHQG
06.06.25  
CH Trung Phi
 
FT
2 - 1
(1-1)
 
Mauritania
 
WP
26.03.25 L
Mauritania
 
FT
0 - 2
(0-1)
   
CHDC Congo
 
-
22.03.25  
Togo
 
FT
2 - 2
(1-0)
L  
Mauritania
 
Thống kê: LWLLDDWLLD
XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
Bảng A
1 Ai Cập 10 8 2 0 20 2 +18 26
2 Burkina Faso 10 6 3 1 22 8 +14 21
3 Sierra Leone 10 4 3 3 12 10 +2 15
4 Guinea Bissau 10 2 4 4 8 10 -2 10
5 Ethiopia 10 2 3 5 9 14 -5 9
6 Djibouti 10 0 1 9 5 32 -27 1
Bảng B
1 Senegal 10 7 3 0 22 3 +19 24
2 CHDC Congo 10 7 1 2 15 6 +9 22
3 Sudan 10 3 4 3 8 6 +2 13
4 Togo 10 1 5 4 5 10 -5 8
5 Mauritania 10 1 4 5 4 13 -9 7
6 South Sudan 10 0 5 5 3 19 -16 5
Bảng C
1 Nam Phi 10 6 3 1 17 6 +11 21
2 Nigeria 10 4 5 1 15 8 +7 17
3 Benin 10 5 2 3 12 11 +1 17
4 Rwanda 10 3 2 5 5 9 -4 11
5 Lesotho 10 2 3 5 6 14 -8 9
6 Zimbabwe 10 0 5 5 5 12 -7 5
Bảng D
1 Cape Verde 10 7 2 1 16 8 +8 23
2 Cameroon 10 5 4 1 17 5 +12 19
3 Libya 10 4 4 2 12 10 +2 16
4 Angola 10 2 6 2 9 8 +1 12
5 Mauritius 10 1 3 6 7 17 -10 6
6 Eswatini 10 0 3 7 6 19 -13 3
Bảng E
1 Ma Rốc 8 8 0 0 22 2 +20 24
2 Niger 8 5 0 3 11 10 +1 15
3 Tanzania 8 3 1 4 6 7 -1 10
4 Zambia 8 3 0 5 10 10 0 9
5 Congo 8 0 1 7 4 24 -20 1
6 Eritrea 0 0 0 0 0 0 0 0
Bảng F
1 B.B.Ngà 10 8 2 0 25 0 +25 26
2 Gabon 10 8 1 1 22 9 +13 25
3 Gambia 10 4 1 5 27 18 +9 13
4 Kenya 10 3 3 4 18 14 +4 12
5 Burundi 10 3 1 6 13 13 0 10
6 Seychelles 10 0 0 10 2 53 -51 0
Bảng G
1 Algeria 10 8 1 1 24 8 +16 25
2 Uganda 10 6 0 4 14 9 +5 18
3 Mozambique 10 6 0 4 14 17 -3 18
4 Guinea 10 4 3 3 11 8 +3 15
5 Botswana 10 3 1 6 12 16 -4 10
6 Somalia 10 0 1 9 3 20 -17 1
Bảng H
1 Tunisia 10 9 1 0 22 0 +22 28
2 Equatorial Guinea 10 5 2 3 10 9 +1 17
3 Malawi 10 4 1 5 11 10 +1 13
4 Namibia 10 3 3 4 10 11 -1 12
5 Liberia 10 3 3 4 10 12 -2 12
6 Sao Tome & Principe 10 1 0 9 5 26 -21 3
Bảng I
1 Ghana 10 8 1 1 23 6 +17 25
2 Madagascar 10 6 1 3 17 12 +5 19
3 Mali 10 5 3 2 17 6 +11 18
4 Comoros 10 5 0 5 12 13 -1 15
5 CH Trung Phi 10 2 2 6 11 24 -13 8
6 Chad 10 0 1 9 5 24 -19 1
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tl, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: