Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Bongdawap1.com
Nếu dữ liệu bị chậm vào trực tiếp
Bongda.wap.vn
FT
1 - 0
(1-0)
(SKEN) Skenderbeu
Erzeni Shijak (ERSH)

Đối đầu trận Skenderbeu vs Erzeni Shijak

ALBA
27.04.24
Skenderbeu
 
FT
1 - 0
(1-0)
 
Erzeni Shijak
 
-
17.02.24
Erzeni Shijak
 
FT
0 - 3
(0-2)
 
Skenderbeu
 
-
02.12.23
Skenderbeu
 
FT
1 - 0
(1-0)
 
Erzeni Shijak
 
-
27.09.23
Erzeni Shijak
 
FT
1 - 2
(0-1)
 
Skenderbeu
 
Thống kê: WWWW

Phong độ Skenderbeu

ALBA
27.04.25
Skenderbeu
 
FT
1 - 2
(1-1)
   
Bylis Ballsh
 
-
19.04.25  
Egnatia Rrogozhine
 
FT
0 - 0
(0-0)
 
Skenderbeu
 
-
12.04.25
Skenderbeu
 
FT
1 - 1
(1-0)
   
KF Tirana
 
-
06.04.25  
KF Laci
 
FT
1 - 2
(1-1)
 
Skenderbeu
 
-
30.03.25
Skenderbeu
 
FT
4 - 1
(0-1)
   
FC Dinamo City
 
-
27.03.25  
Teuta Durres
 
FT
1 - 0
(1-0)
W  
Skenderbeu
 
-
16.03.25  
Vllaznia Shkoder
 
FT
1 - 2
(0-1)
 
Skenderbeu
 
-
10.03.25 L
Skenderbeu
 
FT
1 - 2
(1-0)
   
Partizani Tirana
 
-
06.03.25  
AF Elbasani
 
FT
0 - 0
(0-0)
L  
Skenderbeu
 
-
02.03.25  
Bylis Ballsh
 
FT
0 - 3
(0-2)
 
Skenderbeu
 
Thống kê: LDDWWLWLDW

Phong độ Erzeni Shijak

ALBA
11.05.24  
Partizani Tirana
1
FT
4 - 0
(4-0)
 
Erzeni Shijak
 
-
08.05.24
Erzeni Shijak
1
FT
0 - 3
(0-1)
   
Teuta Durres
 
-
04.05.24
Erzeni Shijak
 
FT
3 - 3
(1-0)
   
Kukesi
 
-
27.04.24  
Skenderbeu
 
FT
1 - 0
(1-0)
 
Erzeni Shijak
1
-
19.04.24 L
Erzeni Shijak
 
FT
0 - 2
(0-1)
   
KF Tirana
 
-
14.04.24  
FC Dinamo City
 
FT
2 - 0
(1-0)
 
Erzeni Shijak
 
-
08.04.24
Erzeni Shijak
 
FT
1 - 0
(0-0)
   
Egnatia Rrogozhine
1
-
30.03.24  
Vllaznia Shkoder
 
FT
1 - 1
(1-1)
 
Erzeni Shijak
 
-
16.03.24
Erzeni Shijak
 
FT
0 - 0
(0-0)
   
KF Laci
 
-
10.03.24
Erzeni Shijak
 
FT
0 - 4
(0-2)
   
Partizani Tirana
1
Thống kê: LLDLLLWDDL
XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
1 AF Elbasani 35 17 11 7 47 34 +13 62
2 Vllaznia Shkoder 35 17 9 9 40 27 +13 60
3 Egnatia Rrogozhine 35 16 9 10 40 31 +9 57
4 FC Dinamo City 35 12 13 10 42 31 +11 49
5 Partizani Tirana 35 12 9 14 36 47 -11 45
6 Bylis Ballsh 35 10 11 14 36 45 -9 41
7 KF Tirana 35 10 11 14 33 45 -12 41
8 FK Vora 35 9 12 14 34 38 -4 39
9 Teuta Durres 35 8 15 12 29 35 -6 39
10 Flamurtari Vlore 35 8 12 15 39 43 -4 36
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tl, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: