Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Bongdawap1.com
Nếu dữ liệu bị chậm vào trực tiếp
Bongda.wap.vn
21:00
16/05
-
(SKUPI) Shkupi
Rabotnicki (RABO)

Đối đầu trận Shkupi vs Rabotnicki

MKDA
28.02.26
Rabotnicki
 
FT
3 - 0
(1-0)
 
Shkupi
 
-
04.10.25
Shkupi
 
FT
1 - 1
(1-0)
 
Rabotnicki
 
-
06.04.25
Shkupi
 
FT
0 - 0
(0-0)
 
Rabotnicki
 
-
16.02.25
Shkupi
 
FT
2 - 0
(1-0)
 
Rabotnicki
 
-
29.09.24
Rabotnicki
 
FT
2 - 1
(1-0)
 
Shkupi
 
-
10.03.24
Shkupi
 
FT
3 - 2
(2-1)
 
Rabotnicki
 
MKDC
09.11.23 L
Rabotnicki
 
FT
0 - 1
(0-1)
 
Shkupi
 
MKDA
29.10.23
Shkupi
 
FT
3 - 0
(1-0)
 
Rabotnicki
 
-
07.08.23 W
Rabotnicki
 
FT
3 - 1
(1-0)
 
Shkupi
 
-
12.03.23
Shkupi
 
FT
3 - 1
(3-1)
 
Rabotnicki
 
Thống kê: LDDWLWWWLW

Phong độ Shkupi

MKDA
09.05.26  
Pelister
 
FT
7 - 0
(4-0)
 
Shkupi
 
-
01.05.26
Shkupi
 
FT
0 - 4
(0-3)
   
Makedonija
 
-
24.04.26  
Arsimi
 
FT
5 - 1
(2-0)
 
Shkupi
 
-
18.04.26
Shkupi
 
FT
0 - 7
(0-3)
   
Vardar
 
-
13.04.26  
Shkendija 79
 
FT
6 - 0
(3-0)
 
Shkupi
 
-
09.04.26
Shkupi
 
FT
0 - 3
(0-1)
   
FC Struga
 
-
03.04.26  
Sileks Kratovo
 
FT
6 - 0
(3-0)
 
Shkupi
 
-
23.03.26
Shkupi
 
FT
2 - 3
(0-0)
   
Bashkimi
 
-
15.03.26  
Tikves Kavadarci
 
FT
6 - 0
(3-0)
 
Shkupi
 
-
07.03.26  
FC Struga
 
FT
5 - 0
(2-0)
 
Shkupi
 
Thống kê: LLLLLLLLLL

Phong độ Rabotnicki

MKDA
10.05.26  
Academy Pandev
 
FT
2 - 2
(2-1)
 
Rabotnicki
 
-
02.05.26
Rabotnicki
 
FT
3 - 3
(2-1)
   
Pelister
 
-
25.04.26  
Makedonija
 
FT
2 - 1
(1-0)
 
Rabotnicki
 
-
19.04.26
Rabotnicki
 
FT
2 - 0
(0-0)
   
Arsimi
 
-
11.04.26  
Vardar
 
FT
1 - 0
(1-0)
 
Rabotnicki
 
-
08.04.26 L
Rabotnicki
 
FT
0 - 3
(0-2)
   
Shkendija 79
 
-
05.04.26  
FC Struga
 
FT
1 - 2
(0-1)
 
Rabotnicki
 
-
20.03.26
Rabotnicki
 
FT
2 - 0
(2-0)
   
Sileks Kratovo
 
-
16.03.26  
Bashkimi
 
FT
1 - 2
(0-1)
L  
Rabotnicki
 
-
10.03.26 W
Rabotnicki
 
FT
1 - 0
(0-0)
   
Arsimi
 
Thống kê: DDLWLLWWWW
XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
1 Vardar 32 25 5 2 77 21 +56 80
2 Shkendija 79 32 23 5 4 67 27 +40 74
3 FC Struga 32 19 5 8 68 27 +41 62
4 Sileks Kratovo 32 16 5 11 57 32 +25 53
5 Tikves Kavadarci 31 13 5 13 54 44 +10 44
6 Arsimi 32 12 7 13 49 53 -4 43
7 Bashkimi 31 11 8 12 37 50 -13 41
8 Academy Pandev 32 9 10 13 40 56 -16 37
9 Pelister 31 9 9 13 38 40 -2 36
10 Makedonija 31 8 6 17 35 52 -17 30
11 Rabotnicki 31 8 6 17 37 55 -18 30
12 Shkupi 31 0 1 30 15 117 -102 1
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tl, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: