Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Bongdawap1.com
Nếu dữ liệu bị chậm vào trực tiếp
Bongda.wap.vn
FT
1 - 1
(1-0)
(SKUPI) Shkupi
Besa Doberdoll (BEDOB)

Đối đầu trận Shkupi vs Besa Doberdoll

MKDA
09.03.25
Shkupi
 
FT
2 - 3
(1-2)
 
Besa Doberdoll
 
-
08.12.24
Besa Doberdoll
 
FT
0 - 1
(0-0)
 
Shkupi
 
-
25.09.24
Shkupi
 
FT
1 - 1
(1-0)
 
Besa Doberdoll
 
Thống kê: LWD

Phong độ Shkupi

MKDA
18.04.26
Shkupi
 
FT
0 - 7
(0-3)
   
Vardar
 
-
13.04.26  
Shkendija
 
FT
6 - 0
(3-0)
 
Shkupi
 
-
09.04.26
Shkupi
 
FT
0 - 3
(0-1)
   
FC Struga
 
-
03.04.26  
Sileks Kratovo
 
FT
6 - 0
(3-0)
 
Shkupi
 
-
23.03.26
Shkupi
 
FT
2 - 3
(0-0)
   
Bashkimi
 
-
15.03.26  
Tikves Kavadarci
 
FT
6 - 0
(3-0)
 
Shkupi
 
-
07.03.26  
FC Struga
 
FT
5 - 0
(2-0)
 
Shkupi
 
-
03.03.26
Shkupi
 
FT
0 - 2
(0-0)
   
Bashkimi
 
-
28.02.26  
Rabotnicki
 
FT
3 - 0
(1-0)
 
Shkupi
 
-
22.02.26
Shkupi
 
FT
0 - 3
(0-2)
   
Arsimi
 
Thống kê: LLLLLLLLLL

Lịch thi đấu Shkupi

MKDA
   
Arsimi
25/04
21:00
 
Shkupi
-
   
Shkupi
02/05
21:00
 
Makedonija
-
   
Pelister
09/05
21:00
 
Shkupi

Phong độ Besa Doberdoll

MKDA
25.05.25
Besa Doberdoll
 
FT
0 - 2
(0-1)
   
Bashkimi
 
-
17.05.25  
Pelister
 
FT
1 - 4
(0-2)
 
Besa Doberdoll
 
-
11.05.25
Besa Doberdoll
 
FT
3 - 0
   
Voska Sport
 
-
07.05.25  
Tikves Kavadarci
 
FT
1 - 0
(1-0)
 
Besa Doberdoll
 
-
04.05.25
Besa Doberdoll
 
FT
2 - 1
(1-0)
   
Academy Pandev
 
-
26.04.25  
Vardar
 
FT
3 - 1
(1-0)
 
Besa Doberdoll
 
-
19.04.25
Besa Doberdoll
 
FT
2 - 3
(1-2)
   
Shkendija
 
-
13.04.25  
Sileks Kratovo
 
FT
5 - 0
(3-0)
 
Besa Doberdoll
 
-
06.04.25
Besa Doberdoll
 
FT
2 - 1
(0-0)
   
Gostivari
 
-
31.03.25  
Rabotnicki
 
FT
1 - 0
(0-0)
W 1/2  
Besa Doberdoll
 
Thống kê: LWWLWLLLWL
XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
1 Vardar 28 21 5 2 65 20 +45 68
2 Shkendija 28 21 4 3 59 21 +38 67
3 FC Struga 28 18 5 5 65 22 +43 59
4 Sileks Kratovo 28 16 4 8 55 26 +29 52
5 Tikves Kavadarci 28 12 4 12 49 35 +14 40
6 Bashkimi 28 10 7 11 33 45 -12 37
7 Arsimi 28 10 5 13 41 50 -9 35
8 Academy Pandev 28 8 9 11 36 51 -15 33
9 Pelister 28 7 8 13 27 37 -10 29
10 Rabotnicki 28 8 4 16 31 48 -17 28
11 Makedonija 28 6 6 16 28 47 -19 24
12 Shkupi 28 0 1 27 14 101 -87 1
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tl, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: