Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Bongdawap1.com
Nếu dữ liệu bị chậm vào trực tiếp
Bongda.wap.vn
FT
4 - 1
(1-1)
(SSFIW) Setagaya Sfida Nữ
Shizuoka SSU(W) (SSSUW)

Đối đầu trận Setagaya Sfida Nữ vs Shizuoka SSU(W)

NHATW
04.10.25
Shizuoka SSU(W)
 
FT
3 - 1
(2-1)
 
Setagaya Sfida Nữ
 
-
23.03.25
Setagaya Sfida Nữ
 
FT
4 - 1
 
Shizuoka SSU(W)
 
-
06.10.24
Setagaya Sfida Nữ
 
FT
4 - 1
(1-1)
 
Shizuoka SSU(W)
 
-
26.05.24 L
Shizuoka SSU(W)
 
FT
1 - 3
(1-1)
 
Setagaya Sfida Nữ
 
-
09.10.23 L
Shizuoka SSU(W)
 
FT
2 - 4
(2-2)
 
Setagaya Sfida Nữ
 
-
19.03.23
Setagaya Sfida Nữ
 
FT
1 - 1
(0-0)
 
Shizuoka SSU(W)
 
Thống kê: LWWWWD

Phong độ Setagaya Sfida Nữ

NHATW
12.10.25
Setagaya Sfida Nữ
 
FT
1 - 2
(0-0)
   
Okayama BY Nữ
 
-
04.10.25  
Shizuoka SSU(W)
 
FT
3 - 1
(2-1)
 
Setagaya Sfida Nữ
 
-
27.09.25 L
Setagaya Sfida Nữ
 
FT
1 - 2
(0-1)
   
AS Harima Albion Nữ
 
-
21.09.25  
Sperenza Osaka Nữ
 
FT
1 - 1
(1-0)
W  
Setagaya Sfida Nữ
 
-
14.09.25  
Nippatsu Yokohama Nữ
 
FT
1 - 1
(1-0)
W 1/2  
Setagaya Sfida Nữ
 
-
07.09.25 D
Setagaya Sfida Nữ
 
FT
2 - 2
(2-0)
   
Iga Kunoichi Nữ
 
-
31.08.25  
Via. Miyazaki Nữ
 
FT
1 - 0
(0-0)
 
Setagaya Sfida Nữ
 
-
29.06.25  
Ehime FC Nữ
 
FT
2 - 5
(1-2)
L  
Setagaya Sfida Nữ
 
-
21.06.25
Setagaya Sfida Nữ
 
FT
1 - 3
(0-1)
   
NGU Loverledge Nữ
 
-
15.06.25  
Nittaidai FIELDS (W)
 
FT
1 - 3
(1-0)
 
Setagaya Sfida Nữ
 
Thống kê: LLLDDDLWLW

Phong độ Shizuoka SSU(W)

NHATW
12.10.25  
NGU Loverledge Nữ
 
FT
3 - 1
(2-0)
W  
Shizuoka SSU(W)
 
-
04.10.25
Shizuoka SSU(W)
 
FT
3 - 1
(2-1)
   
Setagaya Sfida Nữ
 
-
28.09.25
Shizuoka SSU(W)
 
FT
8 - 2
(4-1)
   
Nittaidai FIELDS (W)
 
-
21.09.25  
Orca Kamogawa Nữ
 
FT
1 - 0
(0-0)
W  
Shizuoka SSU(W)
 
-
14.09.25 W
Shizuoka SSU(W)
 
FT
3 - 1
(1-1)
   
Ehime FC Nữ
 
-
07.09.25 W
Shizuoka SSU(W)
 
FT
5 - 1
(5-0)
   
Okayama BY Nữ
 
-
30.08.25  
AS Harima Albion Nữ
 
FT
1 - 0
(1-0)
 
Shizuoka SSU(W)
 
-
29.06.25 L
Shizuoka SSU(W)
 
FT
0 - 2
(0-1)
   
Sperenza Osaka Nữ
 
-
21.06.25  
Nippatsu Yokohama Nữ
 
FT
1 - 0
(1-0)
W  
Shizuoka SSU(W)
 
-
15.06.25 L 1/2
Shizuoka SSU(W)
1
FT
1 - 1
(0-0)
   
Iga Kunoichi Nữ
 
Thống kê: LWWLWWLLLD
XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
1 NGU Loverledge Nữ 22 16 3 3 35 12 +23 51
2 Iga Kunoichi Nữ 22 11 8 3 36 21 +15 41
3 Shizuoka SSU(W) 22 12 2 8 48 29 +19 38
4 Via. Miyazaki Nữ 22 10 4 8 30 27 +3 34
5 AS Harima Albion Nữ 22 9 6 7 29 24 +5 33
6 Okayama BY Nữ 22 7 7 8 25 32 -7 28
7 Ehime FC Nữ 22 7 6 9 26 38 -12 27
8 Nippatsu Yokohama Nữ 22 6 7 9 21 27 -6 25
9 Orca Kamogawa Nữ 22 5 10 7 15 21 -6 25
10 Setagaya Sfida Nữ 22 5 9 8 32 33 -1 24
11 Nittaidai FIELDS (W) 22 3 10 9 27 40 -13 19
12 Sperenza Osaka Nữ 22 2 6 14 14 34 -20 12
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tl, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: