Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Bongdawap1.com
Nếu dữ liệu bị chậm vào trực tiếp
Bongda.wap.vn
22:00
06/05
-
(SAMG) Samgurali Tskh.
Meshakhte Tkibuli (MEKHT)

Đối đầu trận Samgurali Tskh. vs Meshakhte Tkibuli

GEOA
08.03.26
Meshakhte Tkibuli
 
FT
0 - 0
(0-0)
 
Samgurali Tskh.
 
Thống kê: D

Phong độ Samgurali Tskh.

GEOA
03.05.26 W
Samgurali Tskh.
 
FT
2 - 0
(2-0)
   
Gagra Tbilisi
 
-
25.04.26 L
Samgurali Tskh.
 
FT
1 - 2
(0-1)
   
Dinamo Tbilisi
 
-
22.04.26  
Torpedo Kut.
 
FT
6 - 1
(2-0)
W  
Samgurali Tskh.
 
-
17.04.26 L
Samgurali Tskh.
 
FT
0 - 1
(0-0)
   
Dila Gori
 
-
07.04.26  
FC Iberia 1999
 
FT
2 - 1
(2-0)
W  
Samgurali Tskh.
 
-
03.04.26 W
Samgurali Tskh.
 
FT
2 - 1
(0-1)
   
FC Rustavi
 
-
16.03.26  
FC Spaeri
 
FT
4 - 1
(1-0)
W  
Samgurali Tskh.
 
-
12.03.26 L
Samgurali Tskh.
 
FT
1 - 1
(0-1)
   
Dinamo Batumi
 
-
08.03.26  
Meshakhte Tkibuli
 
FT
0 - 0
(0-0)
 
Samgurali Tskh.
 
-
02.03.26  
Gagra Tbilisi
 
FT
0 - 1
(0-1)
L  
Samgurali Tskh.
 
Thống kê: WLLLLWLDDW

Phong độ Meshakhte Tkibuli

GEOA
02.05.26 L
Meshakhte Tkibuli
 
FT
1 - 4
(1-2)
   
FC Iberia 1999
 
-
27.04.26  
Gagra Tbilisi
 
FT
1 - 1
(1-1)
L  
Meshakhte Tkibuli
 
-
22.04.26 W 1/2
Meshakhte Tkibuli
 
FT
0 - 0
(0-0)
   
FC Rustavi
 
-
17.04.26  
Dinamo Tbilisi
1
FT
1 - 1
(1-1)
L  
Meshakhte Tkibuli
 
-
11.04.26  
FC Iberia 1999
 
FT
2 - 2
(1-0)
L  
Meshakhte Tkibuli
 
-
07.04.26 D
Meshakhte Tkibuli
 
FT
0 - 0
(0-0)
   
FC Spaeri
 
-
04.04.26  
Torpedo Kut.
 
FT
3 - 0
(1-0)
W  
Meshakhte Tkibuli
 
-
16.03.26 L 1/2
Meshakhte Tkibuli
 
FT
0 - 0
(0-0)
   
Dinamo Batumi
 
-
12.03.26  
Dila Gori
 
FT
0 - 1
(0-0)
L  
Meshakhte Tkibuli
 
-
08.03.26
Meshakhte Tkibuli
 
FT
0 - 0
(0-0)
   
Samgurali Tskh.
 
Thống kê: LDDDDDLDWD
XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
1 FC Iberia 1999 10 6 2 2 17 8 +9 20
2 FC Rustavi 11 5 4 2 13 8 +5 19
3 Torpedo Kut. 11 4 4 3 18 9 +9 16
4 Dila Gori 10 5 1 4 8 7 +1 16
5 FC Spaeri 10 3 3 4 13 13 0 12
6 Dinamo Tbilisi 10 2 6 2 10 10 0 12
7 Samgurali Tskh. 10 3 2 5 10 17 -7 11
8 Gagra Tbilisi 10 2 4 4 9 14 -5 10
9 Meshakhte Tkibuli 10 1 7 2 6 11 -5 10
10 Dinamo Batumi 10 1 5 4 10 17 -7 8
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tl, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: