Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Bongdawap1.com
Nếu dữ liệu bị chậm vào trực tiếp
Bongda.wap.vn
FT
1 - 2
(1-1)
(SSAL) SalPa Salo
Lahti (LAH)

Đối đầu trận SalPa Salo vs Lahti

FINB
19.09.25 L
SalPa Salo
 
FT
1 - 4
(1-1)
 
Lahti
 
-
28.06.25 W
SalPa Salo
 
FT
1 - 2
(1-1)
 
Lahti
 
-
03.05.25 L 1/2
Lahti
 
FT
1 - 0
(0-0)
 
SalPa Salo
 
Thống kê: LLL

Phong độ SalPa Salo

FIN3
23.05.26 W
SalPa Salo
 
FT
4 - 2
(3-1)
   
TPV Tampere
 
-
16.05.26  
Jyvaskyla JK
 
FT
2 - 2
(1-1)
W 1/2  
SalPa Salo
 
-
09.05.26 W
SalPa Salo
 
FT
6 - 0
(4-0)
   
KPV Kokkola
 
-
02.05.26  
PK Keski Uusimaa
 
FT
2 - 0
(1-0)
W  
SalPa Salo
 
FINC
28.04.26 W
SalPa Salo
 
FT
1 - 1
(0-0)
   
TPS Turku
 
FIN3
24.04.26 L
SalPa Salo
 
FT
2 - 3
(0-1)
   
Inter Turku/2
 
-
18.04.26  
VJS
 
FT
1 - 1
(0-1)
D  
SalPa Salo
 
-
11.04.26 W
SalPa Salo
 
FT
2 - 0
(0-0)
   
Tampere Utd
 
-
04.04.26 L
SalPa Salo
 
FT
1 - 1
(1-1)
   
RoPS Rovaniemi
 
FINB
18.10.25  
KaPa
 
FT
1 - 2
(1-1)
L  
SalPa Salo
 
Thống kê: WDWLDLDWDW

Lịch thi đấu SalPa Salo

FIN3
   
Jazz
28/05
22:30
 
SalPa Salo
-
   
OLS Oulu
06/06
20:00
 
SalPa Salo
-
   
SalPa Salo
12/06
22:30
 
KuPS Akatemia
-
   
RoPS Rovaniemi
28/06
02:15
 
SalPa Salo
-
   
SalPa Salo
04/07
20:00
 
VJS

Phong độ Lahti

FINA
23.05.26  
KuPS
 
FT
2 - 1
(2-1)
D  
Lahti
 
-
18.05.26 L 1/2
Lahti
 
FT
1 - 1
(1-1)
   
VPS Vaasa
 
FINC
13.05.26 D
Lahti
 
FT
3 - 1
(1-1)
   
MP Mikkeli
 
FINA
10.05.26 L
Lahti
 
FT
1 - 1
(1-0)
   
IFK Mariehamn
 
-
04.05.26  
Helsinki
 
FT
1 - 0
(1-0)
D  
Lahti
 
FINC
28.04.26  
Union Plaani
 
FT
2 - 4
(1-1)
W  
Lahti
 
FINA
25.04.26 W
Lahti
 
FT
2 - 1
(2-0)
   
AC Oulu
 
-
18.04.26 L
Lahti
 
FT
0 - 2
(0-0)
   
Inter Turku
 
-
10.04.26  
TPS Turku
 
FT
2 - 1
(1-0)
W  
Lahti
 
-
04.04.26  
Jaro
 
FT
0 - 1
(0-1)
L  
Lahti
 
Thống kê: LDWDLWWLLW
XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
1 KTP Kotka 7 5 1 1 8 6 +2 16
2 JIPPO 8 4 3 1 9 4 +5 15
3 PK-35 8 4 2 2 9 5 +4 14
4 JaPS 8 4 1 3 7 8 -1 13
5 EIF Ekenas 7 4 0 3 14 12 +2 12
6 Haka 6 2 3 1 9 4 +5 9
7 KaPa 8 2 3 3 8 10 -2 9
8 MP Mikkeli 8 3 0 5 6 9 -3 9
9 SJK Akatemia 8 1 2 5 4 11 -7 5
10 HJK Klubi 04 8 0 3 5 5 10 -5 3
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tl, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: