Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Bongdawap1.com
Nếu dữ liệu bị chậm vào trực tiếp
Bongda.wap.vn
FT
0 - 1
(0-1)
(RKUM) Roas. Kumamoto
Ryukyu (RYUK)

Đối đầu trận Roas. Kumamoto vs Ryukyu

NHATB
10.05.26 L
Roas. Kumamoto
 
FT
0 - 1
(0-1)
 
Ryukyu
 
-
04.04.26 L 1/2
Ryukyu
 
FT
0 - 1
(0-0)
 
Roas. Kumamoto
 
NHATC
21.06.23 L
Roas. Kumamoto
 
FT
2 - 2
(0-2)
 
Ryukyu
 
NHATB
30.07.22 W
Ryukyu
 
FT
2 - 0
(1-0)
 
Roas. Kumamoto
 
-
08.05.22 L
Roas. Kumamoto
 
FT
0 - 2
(0-0)
 
Ryukyu
 
Thống kê: LWDLL

Phong độ Roas. Kumamoto

NHATB
10.05.26 L
Roas. Kumamoto
 
FT
0 - 1
(0-1)
   
Ryukyu
 
-
06.05.26  
Giravanz Kita.
 
FT
1 - 2
(0-1)
L  
Roas. Kumamoto
 
-
03.05.26 W
Roas. Kumamoto
 
FT
2 - 0
(0-0)
   
Rayluck Shiga
 
-
29.04.26  
Oita Trinita
 
FT
0 - 1
(0-1)
L  
Roas. Kumamoto
 
-
25.04.26  
Gainare Tottori
 
FT
0 - 2
(0-0)
L  
Roas. Kumamoto
 
-
19.04.26 L
Roas. Kumamoto
 
FT
0 - 2
(0-1)
   
Sagan Tosu
 
-
12.04.26 L
Roas. Kumamoto
 
FT
0 - 5
(0-1)
   
Tegevajaro Miyazaki
 
-
04.04.26  
Ryukyu
 
FT
0 - 1
(0-0)
L 1/2  
Roas. Kumamoto
 
-
29.03.26 L
Roas. Kumamoto
 
FT
0 - 1
(0-0)
   
Kagoshima
 
-
21.03.26  
Tegevajaro Miyazaki
 
FT
1 - 0
(0-0)
W  
Roas. Kumamoto
 
Thống kê: LWWWWLLWLL

Lịch thi đấu Roas. Kumamoto

NHATB
   
Kagoshima
16/05
12:00
 
Roas. Kumamoto
-
   
Renofa Yamaguchi
23/05
12:00
 
Roas. Kumamoto

Phong độ Ryukyu

NHATB
10.05.26  
Roas. Kumamoto
 
FT
0 - 1
(0-1)
L  
Ryukyu
 
-
06.05.26  
Tegevajaro Miyazaki
 
FT
1 - 0
(1-0)
L  
Ryukyu
 
-
03.05.26 W
Ryukyu
 
FT
1 - 1
(1-1)
   
Kagoshima
 
-
29.04.26  
Renofa Yamaguchi
 
FT
2 - 0
(2-0)
W  
Ryukyu
 
-
25.04.26 W
Ryukyu
 
FT
0 - 0
(0-0)
   
Oita Trinita
 
-
18.04.26 L
Ryukyu
 
FT
0 - 2
(0-0)
   
Giravanz Kita.
 
-
12.04.26  
Rayluck Shiga
 
FT
2 - 1
(1-0)
W  
Ryukyu
 
-
04.04.26 L 1/2
Ryukyu
 
FT
0 - 1
(0-0)
   
Roas. Kumamoto
 
-
29.03.26  
Giravanz Kita.
 
FT
1 - 0
(0-0)
W  
Ryukyu
 
-
21.03.26  
Oita Trinita
 
FT
2 - 3
(1-2)
L  
Ryukyu
 
Thống kê: WLDLDLLLLW

Lịch thi đấu Ryukyu

NHATB
   
Ryukyu
17/05
16:00
 
Gainare Tottori
-
   
Sagan Tosu
23/05
12:00
 
Ryukyu
XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
Bảng Tây A
1 Kataller Toyama 16 10 4 2 34 17 +17 34
2 Tokushima Vortis 16 9 1 6 33 19 +14 28
3 Kochi United SC 16 8 4 4 23 18 +5 28
4 Alb. Niigata (JPN) 16 7 5 4 17 15 +2 26
5 Ehime FC 16 7 3 6 23 16 +7 24
6 FC Imabari 16 5 3 8 12 15 -3 18
7 Zweigen Kan. 16 4 6 6 12 20 -8 18
8 Nara Club 16 4 4 8 19 31 -12 16
9 FC Osaka 16 3 6 7 12 15 -3 15
10 Kamatamare San. 16 4 2 10 10 29 -19 14
Bảng Tây B
1 Tegevajaro Miyazaki 15 14 0 1 30 7 +23 42
2 Sagan Tosu 15 8 3 4 20 10 +10 27
3 Roas. Kumamoto 16 8 1 7 18 17 +1 25
4 Renofa Yamaguchi 16 7 3 6 22 20 +2 24
5 Kagoshima 16 6 5 5 16 13 +3 23
6 Oita Trinita 15 5 2 8 14 16 -2 17
7 Gainare Tottori 15 4 4 7 14 21 -7 16
8 Rayluck Shiga 14 5 1 8 10 20 -10 16
9 Giravanz Kita. 16 4 3 9 16 26 -10 15
10 Ryukyu 16 2 6 8 10 20 -10 12
Bảng Đông A
1 Vegalta Sendai 16 10 5 1 30 12 +18 35
2 Blaublitz Akita 16 9 2 5 19 13 +6 29
3 Shonan Bellmare 16 8 4 4 24 14 +10 28
4 Sagamihara 16 7 4 5 28 25 +3 25
5 Yokohama FC 16 6 3 7 30 27 +3 21
6 Thespa Kusatsu 16 5 4 7 18 31 -13 19
7 Montedio Yama. 16 5 2 9 17 21 -4 17
8 Tochigi SC 16 4 4 8 23 27 -4 16
9 Vanraure Hachinohe 16 4 4 8 14 18 -4 16
10 Tochigi City 16 4 4 8 17 32 -15 16
Bảng Đông B
1 Ventforet Kofu 16 10 1 5 19 11 +8 31
2 Omiya Ardija 16 8 2 6 35 26 +9 26
3 Consa. Sapporo 16 8 2 6 23 21 +2 26
4 FC Gifu 16 8 2 6 22 22 0 26
5 Fujieda MYFC 16 5 8 3 18 17 +1 23
6 Matsumoto Yama. 16 6 4 6 27 17 +10 22
7 Iwaki FC 15 6 4 5 18 16 +2 22
8 Jubilo Iwata 16 4 6 6 15 20 -5 18
9 Fukushima Utd 15 4 3 8 24 32 -8 15
10 Nagano Parceiro 16 2 4 10 13 32 -19 10
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tl, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: