Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Bongdawap1.com
Nếu dữ liệu bị chậm vào trực tiếp
Bongda.wap.vn
FT
0 - 0
(0-0)
(RESC) Resources Capital
Sham Shui Po (SSPA)

Đối đầu trận Resources Capital vs Sham Shui Po

HKGA
05.05.24
Resources Capital
 
FT
0 - 0
(0-0)
 
Sham Shui Po
 
-
22.10.23
Sham Shui Po
 
FT
0 - 1
(0-0)
 
Resources Capital
 
-
12.02.23
Sham Shui Po
 
FT
0 - 2
(0-0)
 
Resources Capital
 
-
12.11.22
Resources Capital
 
FT
2 - 1
(1-0)
 
Sham Shui Po
 
Thống kê: DWWW

Phong độ Resources Capital

HKGA
26.05.24
Resources Capital
1
FT
0 - 1
(0-1)
   
Southern District
 
-
18.05.24 W
Resources Capital
 
FT
1 - 1
(0-1)
   
Tai Po
 
-
05.05.24
Resources Capital
 
FT
0 - 0
(0-0)
   
Sham Shui Po
 
-
21.04.24  
North District
 
FT
3 - 2
(2-1)
 
Resources Capital
 
-
13.04.24  
Eastern AA
 
FT
5 - 0
(3-0)
 
Resources Capital
 
-
07.04.24  
Hồng Kông U23
 
FT
2 - 1
(1-0)
 
Resources Capital
 
-
30.03.24
Resources Capital
 
FT
1 - 4
(1-3)
   
Kitchee
 
-
16.03.24  
HK Rangers
 
FT
2 - 0
(1-0)
 
Resources Capital
 
-
03.03.24  
Lee Man FC
 
FT
4 - 1
(0-0)
 
Resources Capital
 
-
25.02.24
Resources Capital
 
FT
0 - 4
(0-1)
   
Eastern AA
 
Thống kê: LDDLLLLLLL

Phong độ Sham Shui Po

HKGC
01.06.24  
Eastern AA
 
FT
0 - 0
(0-0)
 
Sham Shui Po
 
HKGA
26.05.24  
Hong Kong FC
 
FT
0 - 0
(0-0)
D  
Sham Shui Po
 
-
19.05.24 L
Sham Shui Po
 
FT
1 - 6
(0-2)
   
Lee Man FC
 
HKGC
11.05.24  
Lee Man FC
 
FT
1 - 2
(1-0)
L  
Sham Shui Po
 
HKGA
05.05.24  
Resources Capital
 
FT
0 - 0
(0-0)
 
Sham Shui Po
 
-
01.05.24  
Tai Po
 
FT
2 - 1
(2-1)
L  
Sham Shui Po
 
-
28.04.24 L
Sham Shui Po
 
FT
0 - 3
(0-0)
   
Eastern AA
 
-
20.04.24  
Southern District
 
FT
0 - 2
(0-1)
 
Sham Shui Po
 
-
14.04.24
Sham Shui Po
1
FT
0 - 1
(0-0)
   
Tai Po
 
-
07.04.24  
North District
 
FT
4 - 1
(2-0)
W  
Sham Shui Po
 
Thống kê: DDLWDLLWLL
XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
1 Kitchee 21 16 3 2 50 24 +26 51
2 Lee Man FC 20 11 6 3 51 21 +30 39
3 Tai Po 20 11 4 5 42 28 +14 37
4 North District 21 8 8 5 41 35 +6 32
5 Eastern AA 20 9 4 7 33 29 +4 31
6 Kowloon City 21 8 3 10 27 38 -11 27
7 Southern District 21 7 3 11 26 33 -7 24
8 HK Rangers 20 6 2 12 24 41 -17 20
9 Eastern District SA 20 5 4 11 17 19 -2 19
10 Hong Kong FC 20 2 1 17 15 58 -43 7
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tl, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: