Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Bongdawap1.com
Nếu dữ liệu bị chậm vào trực tiếp
Bongda.wap.vn
FT
2 - 1
(1-0)
(RENO) Renofa Yamaguchi
Fujieda MYFC (FUJI)

Đối đầu trận Renofa Yamaguchi vs Fujieda MYFC

NHATB
02.08.25 L 1/2
Fujieda MYFC
 
FT
2 - 2
(1-2)
 
Renofa Yamaguchi
 
-
25.05.25 L
Renofa Yamaguchi
 
FT
0 - 0
(0-0)
 
Fujieda MYFC
 
-
17.08.24 W
Fujieda MYFC
 
FT
3 - 0
(3-0)
 
Renofa Yamaguchi
 
-
19.05.24 W
Renofa Yamaguchi
 
FT
2 - 1
(1-0)
 
Fujieda MYFC
 
-
01.07.23 L
Fujieda MYFC
 
FT
0 - 0
(0-0)
 
Renofa Yamaguchi
 
-
26.03.23 L
Renofa Yamaguchi
 
FT
0 - 3
(0-2)
 
Fujieda MYFC
 
NHAT3
03.11.15 L
Renofa Yamaguchi
 
FT
2 - 3
(0-1)
 
Fujieda MYFC
 
-
07.06.15
Fujieda MYFC
 
FT
0 - 4
(0-1)
 
Renofa Yamaguchi
 
-
05.04.15 W
Renofa Yamaguchi
 
FT
3 - 0
(2-0)
 
Fujieda MYFC
 
Thống kê: DDLWDLLWW

Phong độ Renofa Yamaguchi

NHATB
29.04.26 W
Renofa Yamaguchi
 
FT
2 - 0
(2-0)
   
Ryukyu
 
-
25.04.26  
Giravanz Kita.
 
FT
2 - 2
(1-2)
W  
Renofa Yamaguchi
 
-
18.04.26 W
Renofa Yamaguchi
 
FT
2 - 1
(1-1)
   
Kagoshima
 
-
11.04.26  
Oita Trinita
 
FT
1 - 2
(1-1)
L  
Renofa Yamaguchi
 
-
05.04.26  
Tegevajaro Miyazaki
 
FT
3 - 0
(1-0)
W  
Renofa Yamaguchi
 
-
29.03.26 W
Renofa Yamaguchi
 
FT
3 - 1
(2-0)
   
Oita Trinita
 
-
22.03.26 L
Renofa Yamaguchi
 
FT
0 - 1
(0-0)
   
Giravanz Kita.
 
-
14.03.26  
Ryukyu
 
FT
1 - 1
(0-0)
W  
Renofa Yamaguchi
 
-
07.03.26 W
Renofa Yamaguchi
 
FT
2 - 0
(0-0)
   
Sagan Tosu
 
-
01.03.26 L
Renofa Yamaguchi
 
FT
0 - 0
(0-0)
   
Gainare Tottori
 
Thống kê: WDWWLWLDWD

Lịch thi đấu Renofa Yamaguchi

NHATB
   
Gainare Tottori
02/05
13:00
 
Renofa Yamaguchi
-
   
Rayluck Shiga
06/05
12:00
 
Renofa Yamaguchi
-
   
Renofa Yamaguchi
09/05
12:00
 
Tegevajaro Miyazaki
-
   
Sagan Tosu
16/05
12:00
 
Renofa Yamaguchi
-
   
Renofa Yamaguchi
23/05
12:00
 
Roas. Kumamoto

Phong độ Fujieda MYFC

NHATB
29.04.26  
Consa. Sapporo
 
FT
2 - 1
(1-0)
W  
Fujieda MYFC
 
-
25.04.26 W
Fujieda MYFC
 
FT
1 - 1
(0-0)
   
Omiya Ardija
 
-
18.04.26  
Ventforet Kofu
 
FT
0 - 1
(0-0)
L  
Fujieda MYFC
 
-
11.04.26  
FC Gifu
 
FT
1 - 2
(1-1)
L  
Fujieda MYFC
 
-
04.04.26 L
Fujieda MYFC
 
FT
0 - 2
(0-1)
   
Nagano Parceiro
 
-
28.03.26 W 1/2
Fujieda MYFC
 
FT
1 - 1
(0-0)
   
Consa. Sapporo
 
-
21.03.26  
Fukushima Utd
 
FT
3 - 3
(0-3)
D  
Fujieda MYFC
 
-
14.03.26  
Omiya Ardija
 
FT
1 - 2
(0-1)
L  
Fujieda MYFC
 
-
07.03.26 D
Fujieda MYFC
1
FT
1 - 1
(1-1)
   
Jubilo Iwata
 
-
01.03.26  
Iwaki FC
 
FT
1 - 2
(1-1)
L  
Fujieda MYFC
 
Thống kê: LDWWLDDWDW

Lịch thi đấu Fujieda MYFC

NHATB
   
Nagano Parceiro
02/05
16:00
 
Fujieda MYFC
-
   
Fujieda MYFC
06/05
12:00
 
Fukushima Utd
-
   
Matsumoto Yama.
10/05
12:00
 
Fujieda MYFC
-
   
Jubilo Iwata
16/05
12:30
 
Fujieda MYFC
-
   
Fujieda MYFC
23/05
12:00
 
Iwaki FC
XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
Bảng Tây A
1 Tokushima Vortis 13 9 1 3 32 10 +22 28
2 Kataller Toyama 13 8 3 2 30 16 +14 27
3 Kochi United SC 13 7 3 3 20 17 +3 24
4 Alb. Niigata (JPN) 13 5 4 4 13 13 0 19
5 Ehime FC 13 5 3 5 15 14 +1 18
6 Zweigen Kan. 13 4 5 4 11 16 -5 17
7 Kamatamare San. 13 4 1 8 8 23 -15 13
8 FC Imabari 13 3 3 7 8 12 -4 12
9 FC Osaka 13 2 5 6 8 12 -4 11
10 Nara Club 13 2 4 7 14 26 -12 10
Bảng Tây B
1 Tegevajaro Miyazaki 13 12 0 1 28 7 +21 36
2 Kagoshima 13 6 4 3 15 10 +5 22
3 Sagan Tosu 13 6 3 4 15 10 +5 21
4 Renofa Yamaguchi 13 6 3 4 17 14 +3 21
5 Roas. Kumamoto 13 6 1 6 14 15 -1 19
6 Oita Trinita 12 4 2 6 12 13 -1 14
7 Rayluck Shiga 11 4 1 6 8 14 -6 13
8 Gainare Tottori 12 3 3 6 9 15 -6 12
9 Giravanz Kita. 13 3 2 8 12 22 -10 11
10 Ryukyu 13 1 5 7 8 18 -10 8
Bảng Đông A
1 Vegalta Sendai 13 9 4 0 26 7 +19 31
2 Shonan Bellmare 13 7 4 2 22 11 +11 25
3 Blaublitz Akita 13 8 1 4 16 11 +5 25
4 Sagamihara 13 5 3 5 21 20 +1 18
5 Yokohama FC 13 5 1 7 24 22 +2 16
6 Montedio Yama. 13 5 1 7 12 14 -2 16
7 Vanraure Hachinohe 13 4 3 6 13 15 -2 15
8 Tochigi SC 13 4 2 7 20 23 -3 14
9 Thespa Kusatsu 13 3 3 7 15 30 -15 12
10 Tochigi City 13 3 2 8 13 29 -16 11
Bảng Đông B
1 Ventforet Kofu 13 8 1 4 16 9 +7 25
2 FC Gifu 13 7 2 4 19 14 +5 23
3 Iwaki FC 12 6 3 3 15 11 +4 21
4 Omiya Ardija 13 6 2 5 27 19 +8 20
5 Fujieda MYFC 13 5 5 3 17 16 +1 20
6 Matsumoto Yama. 12 5 2 5 23 15 +8 17
7 Consa. Sapporo 13 5 2 6 14 18 -4 17
8 Jubilo Iwata 12 3 4 5 9 13 -4 13
9 Fukushima Utd 12 3 2 7 18 27 -9 11
10 Nagano Parceiro 13 2 3 8 11 27 -16 9
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tl, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: