Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Bongdawap1.com
Nếu dữ liệu bị chậm vào trực tiếp
Bongda.wap.vn
12:00
17/05
-
(MIO) Rayluck Shiga
Giravanz Kita. (GKIT)

Đối đầu trận Rayluck Shiga vs Giravanz Kita.

NHATB
28.02.26 L
Giravanz Kita.
 
FT
1 - 2
(0-1)
 
Rayluck Shiga
 
Thống kê: W

Phong độ Rayluck Shiga

NHATB
12.04.26 W
Rayluck Shiga
 
FT
2 - 1
(1-0)
   
Ryukyu
 
-
29.03.26 W
Rayluck Shiga
 
FT
1 - 0
(0-0)
   
Tegevajaro Miyazaki
 
-
22.03.26 L
Rayluck Shiga
 
FT
0 - 2
(0-1)
   
Sagan Tosu
 
-
15.03.26  
Kagoshima
 
FT
1 - 0
(1-0)
W 1/2  
Rayluck Shiga
 
-
08.03.26 W
Rayluck Shiga
 
FT
1 - 0
(0-0)
   
Roas. Kumamoto
 
-
28.02.26  
Giravanz Kita.
 
FT
1 - 2
(0-1)
L  
Rayluck Shiga
 
-
25.02.26  
Oita Trinita
 
FT
2 - 0
(1-0)
W  
Rayluck Shiga
 
-
21.02.26  
Ryukyu
 
FT
0 - 0
(0-0)
L  
Rayluck Shiga
 
-
15.02.26  
Renofa Yamaguchi
 
FT
2 - 1
(2-0)
D  
Rayluck Shiga
 
NHAT3
14.12.25  
Azul Claro Numazu
2
FT
1 - 1
(1-1)
 
Rayluck Shiga
 
Thống kê: WWLLWWLDLD

Lịch thi đấu Rayluck Shiga

NHATB
   
Sagan Tosu
25/04
12:00
 
Rayluck Shiga
-
   
Rayluck Shiga
29/04
12:00
 
Gainare Tottori
-
   
Roas. Kumamoto
03/05
12:00
 
Rayluck Shiga
-
   
Rayluck Shiga
06/05
12:00
 
Renofa Yamaguchi
-
   
Rayluck Shiga
10/05
12:00
 
Kagoshima

Phong độ Giravanz Kita.

NHATB
18.04.26  
Ryukyu
 
FT
0 - 2
(0-0)
L  
Giravanz Kita.
 
-
12.04.26 L
Giravanz Kita.
 
FT
0 - 1
(0-1)
   
Sagan Tosu
 
-
05.04.26  
Kagoshima
 
FT
1 - 1
(1-0)
 
Giravanz Kita.
 
-
29.03.26 W
Giravanz Kita.
 
FT
1 - 0
(0-0)
   
Ryukyu
 
-
22.03.26  
Renofa Yamaguchi
 
FT
0 - 1
(0-0)
L  
Giravanz Kita.
 
-
14.03.26  
Sagan Tosu
 
FT
1 - 0
(1-0)
W 1/2  
Giravanz Kita.
 
-
07.03.26 L
Giravanz Kita.
 
FT
2 - 3
(1-3)
   
Tegevajaro Miyazaki
 
-
28.02.26 L
Giravanz Kita.
 
FT
1 - 2
(0-1)
   
Rayluck Shiga
 
-
22.02.26  
Roas. Kumamoto
 
FT
4 - 1
(1-1)
W  
Giravanz Kita.
 
-
15.02.26  
Oita Trinita
 
FT
2 - 0
(0-0)
W  
Giravanz Kita.
 
Thống kê: WLDWWLLLLL

Lịch thi đấu Giravanz Kita.

NHATB
   
Giravanz Kita.
25/04
12:00
 
Renofa Yamaguchi
-
   
Tegevajaro Miyazaki
29/04
12:00
 
Giravanz Kita.
-
   
Giravanz Kita.
03/05
12:00
 
Oita Trinita
-
   
Giravanz Kita.
06/05
12:00
 
Roas. Kumamoto
-
   
Gainare Tottori
10/05
12:00
 
Giravanz Kita.
XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
Bảng Tây A
1 Tokushima Vortis 11 9 0 2 29 6 +23 27
2 Kataller Toyama 11 6 3 2 26 15 +11 21
3 Kochi United SC 11 6 2 3 18 16 +2 20
4 Alb. Niigata (JPN) 11 4 4 3 12 11 +1 16
5 Ehime FC 11 4 3 4 12 12 0 15
6 Kamatamare San. 11 4 1 6 8 19 -11 13
7 Zweigen Kan. 11 2 5 4 9 16 -7 11
8 FC Osaka 11 2 4 5 6 9 -3 10
9 FC Imabari 11 2 3 6 5 10 -5 9
10 Nara Club 11 2 3 6 14 25 -11 9
Bảng Tây B
1 Tegevajaro Miyazaki 11 10 0 1 24 7 +17 30
2 Kagoshima 11 6 3 2 14 8 +6 21
3 Sagan Tosu 11 5 2 4 12 9 +3 17
4 Renofa Yamaguchi 11 5 2 4 13 12 +1 17
5 Oita Trinita 10 4 1 5 12 12 0 13
6 Rayluck Shiga 9 4 1 4 7 9 -2 13
7 Roas. Kumamoto 11 4 1 6 11 15 -4 13
8 Giravanz Kita. 11 3 1 7 10 17 -7 10
9 Gainare Tottori 10 2 3 5 6 12 -6 9
10 Ryukyu 11 1 4 6 8 16 -8 7
Bảng Đông A
1 Vegalta Sendai 11 7 4 0 22 6 +16 25
2 Shonan Bellmare 11 7 2 2 20 9 +11 23
3 Blaublitz Akita 11 7 1 3 14 10 +4 22
4 Montedio Yama. 11 5 1 5 12 11 +1 16
5 Sagamihara 11 4 2 5 19 19 0 14
6 Yokohama FC 11 4 1 6 19 18 +1 13
7 Tochigi SC 11 4 1 6 18 20 -2 13
8 Vanraure Hachinohe 11 3 3 5 11 11 0 12
9 Thespa Kusatsu 11 2 3 6 11 26 -15 9
10 Tochigi City 11 2 2 7 11 27 -16 8
Bảng Đông B
1 Iwaki FC 10 6 3 1 14 8 +6 21
2 FC Gifu 11 6 2 3 18 13 +5 20
3 Omiya Ardija 11 6 1 4 25 16 +9 19
4 Ventforet Kofu 11 6 1 4 13 8 +5 19
5 Fujieda MYFC 11 5 4 2 15 13 +2 19
6 Matsumoto Yama. 11 5 2 4 23 14 +9 17
7 Consa. Sapporo 11 3 2 6 10 16 -6 11
8 Jubilo Iwata 11 2 4 5 8 13 -5 10
9 Fukushima Utd 10 2 2 6 15 25 -10 8
10 Nagano Parceiro 11 1 3 7 9 24 -15 6
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tl, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: