Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Bongdawap1.com
Nếu dữ liệu bị chậm vào trực tiếp
Bongda.wap.vn
FT
0 - 2
(0-1)
(RABO) Rabotnicki
Bashkimi (BASKU)

Đối đầu trận Rabotnicki vs Bashkimi

MKDA
16.03.26 L
Bashkimi
 
FT
1 - 2
(0-1)
 
Rabotnicki
 
-
08.11.25
Bashkimi
 
FT
2 - 1
(1-0)
 
Rabotnicki
 
-
16.08.25
Rabotnicki
 
FT
0 - 2
(0-1)
 
Bashkimi
 
Thống kê: WLL

Phong độ Rabotnicki

MKDA
25.04.26  
Makedonija
 
FT
2 - 1
(1-0)
 
Rabotnicki
 
-
19.04.26
Rabotnicki
 
FT
2 - 0
(0-0)
   
Arsimi
 
-
11.04.26  
Vardar
 
FT
1 - 0
(1-0)
 
Rabotnicki
 
-
08.04.26 L
Rabotnicki
 
FT
0 - 3
(0-2)
   
Shkendija 79
 
-
05.04.26  
FC Struga
 
FT
1 - 2
(0-1)
 
Rabotnicki
 
-
20.03.26
Rabotnicki
 
FT
2 - 0
(2-0)
   
Sileks Kratovo
 
-
16.03.26  
Bashkimi
 
FT
1 - 2
(0-1)
L  
Rabotnicki
 
-
10.03.26 W
Rabotnicki
 
FT
1 - 0
(0-0)
   
Arsimi
 
-
04.03.26  
Makedonija
 
FT
3 - 1
(2-1)
 
Rabotnicki
 
-
28.02.26
Rabotnicki
 
FT
3 - 0
(1-0)
   
Shkupi
 
Thống kê: LWLLWWWWLW

Lịch thi đấu Rabotnicki

MKDA
   
Rabotnicki
02/05
21:00
 
Pelister
-
   
Academy Pandev
09/05
22:00
 
Rabotnicki

Phong độ Bashkimi

MKDA
27.04.26  
Shkendija 79
 
FT
2 - 3
(1-3)
L  
Bashkimi
 
-
19.04.26
Bashkimi
1
FT
0 - 4
(0-1)
   
FC Struga
 
-
11.04.26  
Sileks Kratovo
 
FT
1 - 0
(0-0)
 
Bashkimi
 
-
07.04.26 L
Bashkimi
 
FT
0 - 0
(0-0)
   
Academy Pandev
 
-
02.04.26
Bashkimi
 
FT
2 - 2
(0-0)
   
Tikves Kavadarci
 
-
23.03.26  
Shkupi
 
FT
2 - 3
(0-0)
 
Bashkimi
 
-
16.03.26 L
Bashkimi
 
FT
1 - 2
(0-1)
   
Rabotnicki
 
-
08.03.26
Bashkimi
 
FT
2 - 0
(0-0)
   
Makedonija
 
-
03.03.26  
Shkupi
 
FT
0 - 2
(0-0)
 
Bashkimi
 
-
27.02.26
Bashkimi
 
FT
0 - 2
(0-1)
   
Academy Pandev
 
Thống kê: WLLDDWLWWL

Lịch thi đấu Bashkimi

MKDA
   
Bashkimi
02/05
21:00
 
Vardar
XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
1 Vardar 29 22 5 2 72 20 +52 71
2 Shkendija 79 29 21 4 4 61 24 +37 67
3 FC Struga 29 19 5 5 67 22 +45 62
4 Sileks Kratovo 29 16 4 9 55 28 +27 52
5 Tikves Kavadarci 29 12 4 13 49 42 +7 40
6 Bashkimi 29 11 7 11 36 47 -11 40
7 Arsimi 29 11 5 13 46 51 -5 38
8 Academy Pandev 29 8 9 12 36 52 -16 33
9 Pelister 29 8 8 13 28 37 -9 32
10 Rabotnicki 29 8 4 17 32 50 -18 28
11 Makedonija 29 7 6 16 30 48 -18 27
12 Shkupi 29 0 1 28 15 106 -91 1
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tl, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: