Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Bongdawap1.com
Nếu dữ liệu bị chậm vào trực tiếp
Bongda.wap.vn
FT
2 - 1
(1-0)
(NITTW) Nittaidai FIELDS (W)
Via. Miyazaki Nữ (VIMW)

Đối đầu trận Nittaidai FIELDS (W) vs Via. Miyazaki Nữ

NHATW
22.06.25 W
Via. Miyazaki Nữ
 
FT
4 - 1
(0-1)
 
Nittaidai FIELDS (W)
 
-
12.04.25
Nittaidai FIELDS (W)
 
FT
1 - 2
 
Via. Miyazaki Nữ
 
-
29.09.24
Nittaidai FIELDS (W)
 
FT
2 - 1
(1-0)
 
Via. Miyazaki Nữ
 
-
19.05.24 L
Via. Miyazaki Nữ
 
FT
1 - 0
(1-0)
 
Nittaidai FIELDS (W)
 
Thống kê: LLWL

Phong độ Nittaidai FIELDS (W)

NHATW
12.10.25 W
Nittaidai FIELDS (W)
 
FT
3 - 0
(2-0)
   
Orca Kamogawa Nữ
 
-
05.10.25  
Ehime FC Nữ
 
FT
2 - 0
(0-0)
W  
Nittaidai FIELDS (W)
 
-
28.09.25  
Shizuoka SSU(W)
 
FT
8 - 2
(4-1)
 
Nittaidai FIELDS (W)
 
-
21.09.25 W
Nittaidai FIELDS (W)
 
FT
3 - 0
(2-0)
   
Okayama BY Nữ
 
-
15.09.25  
AS Harima Albion Nữ
 
FT
1 - 1
(0-0)
L  
Nittaidai FIELDS (W)
 
-
06.09.25 L
Nittaidai FIELDS (W)
 
FT
0 - 0
(0-0)
   
Sperenza Osaka Nữ
 
-
31.08.25  
Nippatsu Yokohama Nữ
 
FT
2 - 2
(1-2)
 
Nittaidai FIELDS (W)
 
-
28.06.25 L
Nittaidai FIELDS (W)
 
FT
0 - 3
(0-2)
   
Iga Kunoichi Nữ
 
-
22.06.25  
Via. Miyazaki Nữ
 
FT
4 - 1
(0-1)
W  
Nittaidai FIELDS (W)
 
-
15.06.25
Nittaidai FIELDS (W)
 
FT
1 - 3
(1-0)
   
Setagaya Sfida Nữ
 
Thống kê: WLLWDDDLLL

Phong độ Via. Miyazaki Nữ

NHATW
12.10.25 L
Via. Miyazaki Nữ
 
FT
1 - 2
(0-0)
   
AS Harima Albion Nữ
 
-
05.10.25  
Okayama BY Nữ
 
FT
1 - 2
(1-2)
L  
Via. Miyazaki Nữ
 
-
28.09.25
Via. Miyazaki Nữ
 
FT
1 - 1
(0-1)
   
Sperenza Osaka Nữ
 
-
21.09.25 W 1/2
Via. Miyazaki Nữ
 
FT
1 - 0
(1-0)
   
Nippatsu Yokohama Nữ
 
-
14.09.25  
Iga Kunoichi Nữ
 
FT
3 - 3
(1-1)
L 1/2  
Via. Miyazaki Nữ
 
-
06.09.25  
Ehime FC Nữ
 
FT
2 - 1
(0-1)
W  
Via. Miyazaki Nữ
 
-
31.08.25
Via. Miyazaki Nữ
 
FT
1 - 0
(0-0)
   
Setagaya Sfida Nữ
 
-
29.06.25  
NGU Loverledge Nữ
 
FT
1 - 0
(1-0)
 
Via. Miyazaki Nữ
 
-
22.06.25 W
Via. Miyazaki Nữ
 
FT
4 - 1
(0-1)
   
Nittaidai FIELDS (W)
 
-
15.06.25  
Orca Kamogawa Nữ
 
FT
1 - 1
(1-1)
 
Via. Miyazaki Nữ
 
Thống kê: LWDWDLWLWD
XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
1 NGU Loverledge Nữ 22 16 3 3 35 12 +23 51
2 Iga Kunoichi Nữ 22 11 8 3 36 21 +15 41
3 Shizuoka SSU(W) 22 12 2 8 48 29 +19 38
4 Via. Miyazaki Nữ 22 10 4 8 30 27 +3 34
5 AS Harima Albion Nữ 22 9 6 7 29 24 +5 33
6 Okayama BY Nữ 22 7 7 8 25 32 -7 28
7 Ehime FC Nữ 22 7 6 9 26 38 -12 27
8 Nippatsu Yokohama Nữ 22 6 7 9 21 27 -6 25
9 Orca Kamogawa Nữ 22 5 10 7 15 21 -6 25
10 Setagaya Sfida Nữ 22 5 9 8 32 33 -1 24
11 Nittaidai FIELDS (W) 22 3 10 9 27 40 -13 19
12 Sperenza Osaka Nữ 22 2 6 14 14 34 -20 12
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tl, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: