Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Bongdawap1.com
Nếu dữ liệu bị chậm vào trực tiếp
Bongda.wap.vn
FT
1 - 3
(1-2)
(NIO) Niort
FC Martigues (MART)

Đối đầu trận Niort vs FC Martigues

PH3
26.04.24 L
Niort
 
FT
1 - 3
(1-2)
 
FC Martigues
 
-
05.12.23 W
FC Martigues
 
FT
1 - 0
(0-0)
 
Niort
 
Thống kê: LL

Phong độ Niort

PH3
18.05.24  
Avranches
1
FT
1 - 3
(0-1)
L  
Niort
1
-
11.05.24 W
Niort
 
FT
2 - 0
(0-0)
   
Le Mans
 
-
04.05.24  
Rouen
 
FT
4 - 2
(2-1)
W  
Niort
 
-
26.04.24 L
Niort
 
FT
1 - 3
(1-2)
   
FC Martigues
 
-
23.04.24  
Sochaux
1
FT
2 - 1
(2-0)
W  
Niort
 
-
12.04.24 W
Niort
 
FT
2 - 0
(2-0)
   
GOAL FC
 
-
06.04.24  
Red Star 93
 
FT
2 - 1
(0-1)
W  
Niort
 
-
01.04.24 L 1/2
Niort
 
FT
0 - 0
(0-0)
   
Orleans
 
-
26.03.24  
Versailles
 
FT
1 - 1
(0-1)
D  
Niort
 
-
15.03.24 W
Niort
 
FT
3 - 2
(2-1)
   
Nimes
 
Thống kê: WWLLLWLDDW

Phong độ FC Martigues

PHB
10.05.25  
Lorient
 
FT
5 - 1
(1-0)
W  
FC Martigues
 
-
03.05.25 W
FC Martigues
 
FT
1 - 1
(0-0)
   
Paris FC
 
-
26.04.25  
Guingamp
 
FT
2 - 1
(1-0)
L 1/2  
FC Martigues
 
-
19.04.25  
Caen
 
FT
0 - 3
(0-2)
L  
FC Martigues
 
-
12.04.25 L
FC Martigues
 
FT
1 - 4
(1-3)
   
Metz
 
-
05.04.25  
Rodez
 
FT
1 - 0
(0-0)
L  
FC Martigues
 
-
29.03.25 W
FC Martigues
 
FT
2 - 0
(2-0)
   
Ajaccio
 
-
15.03.25 W 1/2
FC Martigues
 
FT
2 - 2
(1-0)
   
Pau FC
 
-
08.03.25  
SC Bastia
 
FT
1 - 0
(1-0)
L 1/2  
FC Martigues
 
-
01.03.25  
Stade Lavallois
 
FT
0 - 1
(0-0)
L  
FC Martigues
 
Thống kê: LDLWLLWDLW
XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
1 Dijon 32 18 11 3 52 25 +27 65
2 Sochaux 31 15 10 6 48 26 +22 55
3 Rouen 32 14 13 5 43 29 +14 55
4 Fleury 91 32 15 9 8 47 30 +17 54
5 Versailles 32 15 8 9 46 34 +12 53
6 Orleans 32 14 9 9 42 42 0 51
7 Le Puy Foot 32 12 11 9 45 38 +7 47
8 Caen 32 8 16 8 39 34 +5 40
9 Concarneau 32 8 14 10 32 37 -5 38
10 Valenciennes 31 10 8 13 35 41 -6 38
11 Aubagne FC 32 9 10 13 38 46 -8 37
12 Villefranche 32 10 7 15 34 45 -11 37
13 Quevilly 32 8 9 15 34 45 -11 33
14 Paris 13 Atletico 32 7 11 14 26 41 -15 32
15 Chateauroux 32 6 13 13 35 49 -14 31
16 Bourg BP 01 32 8 7 17 25 44 -19 31
17 Stade Briochin 32 5 12 15 35 50 -15 27
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tl, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: