Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Bongdawap1.com
Nếu dữ liệu bị chậm vào trực tiếp
Bongda.wap.vn
FT
2 - 2
(2-0)
(MITC) Mitchelton
Pine Hills (PINEH)

Đối đầu trận Mitchelton vs Pine Hills

AUSBPL
06.03.26 L 1/2
Mitchelton
 
FT
2 - 2
(2-0)
 
Pine Hills
 
-
27.07.25
Pine Hills
 
FT
1 - 2
(0-1)
 
Mitchelton
 
-
27.04.25
Mitchelton
 
FT
4 - 2
(1-0)
 
Pine Hills
 
Thống kê: DWW

Phong độ Mitchelton

AUSBPL
23.05.26
Mitchelton
 
FT
1 - 2
(1-2)
   
Moreton City Exce. 2
 
-
02.05.26 D
Mitchelton
 
FT
4 - 3
(2-2)
   
Brisbane Knights
 
-
25.04.26
Mitchelton
 
FT
0 - 1
(0-1)
   
Virginia Utd
 
-
19.04.26  
Souths Utd
 
FT
2 - 1
(1-1)
W  
Mitchelton
 
-
11.04.26  
Samford Rang.
 
FT
0 - 1
(0-0)
L  
Mitchelton
 
-
28.03.26 W
Mitchelton
1
FT
2 - 1
(1-1)
   
Grange Thistle
 
-
21.03.26  
Caloundra
 
FT
3 - 0
(1-0)
 
Mitchelton
 
-
15.03.26 W
Mitchelton
 
FT
2 - 2
(0-0)
   
Taringa Rovers
 
-
06.03.26 L 1/2
Mitchelton
1
FT
2 - 2
(2-0)
   
Pine Hills
 
-
28.02.26  
SWQ Thunder
1
FT
3 - 1
(2-0)
 
Mitchelton
 
Thống kê: LWLLWWLDDL

Phong độ Pine Hills

AUSBPL
30.05.26  
Moreton City Exce. 2
 
FT
1 - 1
(0-1)
 
Pine Hills
 
-
23.05.26  
Brisbane Knights
 
FT
1 - 2
(1-1)
 
Pine Hills
 
-
26.04.26  
SWQ Thunder
 
FT
1 - 2
(1-1)
L  
Pine Hills
 
-
18.04.26
Pine Hills
 
FT
0 - 3
(0-2)
   
Taringa Rovers
 
-
11.04.26 W
Pine Hills
 
FT
4 - 1
(1-1)
   
Southside Eagles
 
-
29.03.26  
Souths Utd
 
FT
2 - 1
(1-1)
W  
Pine Hills
 
-
20.03.26 L 1/2
Pine Hills
1
FT
1 - 1
(0-0)
   
Samford Rang.
 
-
15.03.26  
Caloundra
 
FT
5 - 2
(3-2)
W  
Pine Hills
 
-
06.03.26  
Mitchelton
1
FT
2 - 2
(2-0)
L 1/2  
Pine Hills
 
-
27.02.26 L 1/2
Pine Hills
 
FT
0 - 1
(0-0)
   
Moreton City Exce. 2
 
Thống kê: DWWLWLDLDL
XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
1 Souths Utd 9 7 1 1 24 14 +10 22
2 Moreton City Exce. 2 11 6 3 2 32 14 +18 21
3 Caloundra 10 6 0 4 28 23 +5 18
4 Taringa Rovers 11 5 3 3 21 20 +1 18
5 Grange Thistle 8 5 1 2 19 10 +9 16
6 SWQ Thunder 9 5 1 3 19 12 +7 16
7 Pine Hills 10 3 3 4 15 18 -3 12
8 Mitchelton 10 3 2 5 14 19 -5 11
9 Brisbane Knights 11 3 1 7 16 31 -15 10
10 Virginia Utd 9 3 0 6 10 15 -5 9
11 Samford Rang. 10 2 1 7 10 23 -13 7
12 Southside Eagles 8 1 2 5 11 20 -9 5
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tl, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: