Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Bongdawap1.com
Nếu dữ liệu bị chậm vào trực tiếp
Bongda.wap.vn
FT
0 - 2
(0-2)
(KTIR) KF Tirana
FK Vora (FKVO)

Đối đầu trận KF Tirana vs FK Vora

ALBA
22.03.26 W
KF Tirana
 
FT
3 - 0
(1-0)
 
FK Vora
 
-
19.01.26 L 1/2
FK Vora
 
FT
1 - 1
(0-0)
 
KF Tirana
 
-
08.11.25
KF Tirana
 
FT
0 - 2
(0-2)
 
FK Vora
 
-
31.08.25
FK Vora
 
FT
3 - 1
(1-0)
 
KF Tirana
 
Thống kê: WDLL

Phong độ KF Tirana

ALBA
06.05.26
KF Tirana
 
FT
1 - 0
(1-0)
   
Vllaznia Shkoder
 
-
02.05.26  
Teuta Durres
 
FT
0 - 1
(0-0)
 
KF Tirana
 
-
26.04.26 W
KF Tirana
 
FT
2 - 1
(0-1)
   
Partizani Tirana
 
-
19.04.26  
FC Dinamo City
 
FT
1 - 1
(0-0)
L  
KF Tirana
 
-
12.04.26 W
KF Tirana
 
FT
3 - 1
(1-0)
   
Egnatia Rrogozhine
 
-
04.04.26  
Flamurtari Vlore
 
FT
1 - 1
(0-1)
L 1/2  
KF Tirana
 
-
22.03.26 W
KF Tirana
 
FT
3 - 0
(1-0)
   
FK Vora
 
-
14.03.26
KF Tirana
 
FT
1 - 0
(0-0)
   
Bylis Ballsh
 
-
08.03.26 L
KF Tirana
 
FT
0 - 1
(0-1)
   
AF Elbasani
 
ALBC
05.03.26  
FC Dinamo City
 
FT
2 - 0
(1-0)
 
KF Tirana
 
Thống kê: WWWDWDWWLL

Phong độ FK Vora

ALBA
06.05.26  
FC Dinamo City
 
FT
2 - 2
(2-0)
W 1/2  
FK Vora
 
-
02.05.26
FK Vora
 
FT
4 - 2
(1-0)
   
AF Elbasani
 
-
27.04.26  
Egnatia Rrogozhine
 
FT
0 - 2
(0-2)
L  
FK Vora
 
-
18.04.26
FK Vora
 
FT
0 - 0
(0-0)
   
Vllaznia Shkoder
 
-
12.04.26  
Flamurtari Vlore
 
FT
1 - 1
(1-1)
L  
FK Vora
 
-
05.04.26
FK Vora
 
FT
1 - 0
(1-0)
   
Teuta Durres
 
-
22.03.26  
KF Tirana
 
FT
3 - 0
(1-0)
W  
FK Vora
 
-
15.03.26 W 1/2
FK Vora
 
FT
2 - 2
(2-1)
   
Partizani Tirana
 
-
08.03.26  
Bylis Ballsh
 
FT
1 - 0
(0-0)
 
FK Vora
 
-
28.02.26
FK Vora
1
FT
1 - 2
(0-0)
   
FC Dinamo City
 
Thống kê: DWWDDWLDLL
XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
1 Vllaznia Shkoder 36 18 9 9 42 27 +15 63
2 AF Elbasani 36 17 11 8 48 37 +11 62
3 Egnatia Rrogozhine 36 16 9 11 42 34 +8 57
4 FC Dinamo City 36 12 13 11 43 33 +10 49
5 Partizani Tirana 36 13 9 14 38 48 -10 48
6 KF Tirana 36 11 11 14 36 46 -10 44
7 FK Vora 36 10 12 14 39 40 -1 42
8 Teuta Durres 36 9 15 12 32 37 -5 42
9 Bylis Ballsh 36 10 11 15 38 50 -12 41
10 Flamurtari Vlore 36 8 12 16 39 45 -6 36
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tl, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: