Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Bongdawap1.com
Nếu dữ liệu bị chậm vào trực tiếp
Bongda.wap.vn
FT
1 - 3
(1-1)
(KZISC) Kazincbarcikai SC
Gyori ETO (GYO)

Đối đầu trận Kazincbarcikai SC vs Gyori ETO

HUNA
22.03.26 L
Kazincbarcikai SC
 
FT
1 - 3
(1-1)
 
Gyori ETO
 
-
07.12.25 D
Gyori ETO
 
FT
3 - 1
(2-0)
 
Kazincbarcikai SC
 
-
04.12.25 L
Kazincbarcikai SC
 
FT
1 - 3
(0-1)
 
Gyori ETO
 
Thống kê: LLL

Phong độ Kazincbarcikai SC

HUNA
02.05.26 W
Kazincbarcikai SC
 
FT
2 - 1
(2-0)
   
Kisvarda FC
 
-
25.04.26 W
Kazincbarcikai SC
 
FT
0 - 0
(0-0)
   
MTK Budapest
 
-
18.04.26  
Zalaegerzseg
 
FT
4 - 0
(3-0)
W  
Kazincbarcikai SC
 
-
11.04.26 L
Kazincbarcikai SC
 
FT
0 - 3
(0-1)
   
Ujpest
 
-
04.04.26  
Paksi
 
FT
5 - 1
(1-0)
W  
Kazincbarcikai SC
 
-
22.03.26 L
Kazincbarcikai SC
 
FT
1 - 3
(1-1)
   
Gyori ETO
 
-
13.03.26  
Diosgyori
1
FT
0 - 4
(0-2)
L  
Kazincbarcikai SC
 
-
08.03.26 L
Kazincbarcikai SC
 
FT
0 - 3
(0-1)
   
Debreceni
 
HUNC
05.03.26 L
Kazincbarcikai SC
 
FT
0 - 5
(0-5)
   
Ferencvaros
 
HUNA
02.03.26  
Ferencvaros
 
FT
2 - 1
(0-0)
L  
Kazincbarcikai SC
 
Thống kê: WDLLLLWLLL

Phong độ Gyori ETO

HUNA
03.05.26 W
Gyori ETO
 
FT
4 - 0
(2-0)
   
Diosgyori
 
-
27.04.26  
Debreceni
 
FT
1 - 1
(0-1)
W  
Gyori ETO
 
HUNC
23.04.26  
Ferencvaros
 
FT
2 - 2
(2-2)
L  
Gyori ETO
 
HUNA
20.04.26 W
Gyori ETO
 
FT
1 - 0
(0-0)
   
Ferencvaros
 
-
10.04.26  
Puskas Akademia
 
FT
1 - 4
(0-1)
L  
Gyori ETO
 
-
06.04.26 D
Gyori ETO
 
FT
1 - 0
(1-0)
   
Nyiregyhaza
 
-
22.03.26  
Kazincbarcikai SC
 
FT
1 - 3
(1-1)
L  
Gyori ETO
 
-
14.03.26 L
Gyori ETO
 
FT
0 - 0
(0-0)
   
MTK Budapest
 
-
07.03.26  
Zalaegerzseg
 
FT
2 - 1
(1-1)
W  
Gyori ETO
 
HUNC
04.03.26 L
Gyori ETO
 
FT
1 - 1
(0-1)
   
Kecskemeti
 
Thống kê: WDDWWWWDLD
XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
1 Gyori ETO 32 19 9 4 64 30 +34 66
2 Ferencvaros 31 19 5 7 62 30 +32 62
3 Paksi 32 14 8 10 60 45 +15 50
4 Debreceni 32 13 11 8 49 40 +9 50
5 Zalaegerzseg 32 13 9 10 49 40 +9 48
6 Puskas Akademia 31 13 6 12 40 39 +1 45
7 Ujpest 32 11 7 14 47 55 -8 40
8 Kisvarda FC 32 11 7 14 36 48 -12 40
9 Nyiregyhaza 32 10 9 13 45 55 -10 39
10 MTK Budapest 32 9 10 13 53 60 -7 37
11 Diosgyori 32 6 10 16 38 62 -24 28
12 Kazincbarcikai SC 32 6 3 23 29 68 -39 21
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tl, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: