Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Bongdawap1.com
Nếu dữ liệu bị chậm vào trực tiếp
Bongda.wap.vn
FT
4 - 2
(2-0)
(KAPA) KaPa
OLS Oulu (OLS)

Đối đầu trận KaPa vs OLS Oulu

FINB
26.10.25 W
KaPa
 
FT
4 - 2
(2-0)
 
OLS Oulu
 
-
23.10.25 L
OLS Oulu
 
FT
0 - 3
(0-1)
 
KaPa
 
Thống kê: WW

Phong độ KaPa

FINB
02.05.26 L
KaPa
 
FT
0 - 2
(0-2)
   
JIPPO
 
FINC
29.04.26  
VJS 2
 
FT
1 - 3
(0-1)
 
KaPa
 
FINB
25.04.26  
Haka
1
FT
2 - 2
(0-1)
L  
KaPa
 
-
19.04.26  
MP Mikkeli
 
FT
0 - 1
(0-1)
L  
KaPa
 
-
10.04.26 L
KaPa
 
FT
2 - 2
(2-0)
   
SJK Akatemia
 
-
06.04.26  
HJK Klubi 04
 
FT
1 - 2
(0-2)
L  
KaPa
 
-
26.10.25 W
KaPa
 
FT
4 - 2
(2-0)
   
OLS Oulu
 
-
23.10.25  
OLS Oulu
 
FT
0 - 3
(0-1)
L  
KaPa
 
-
18.10.25 L
KaPa
 
FT
1 - 2
(1-1)
   
SalPa Salo
 
-
04.10.25  
JIPPO
 
FT
2 - 1
(2-1)
L  
KaPa
 
Thống kê: LWDWDWWWLL

Lịch thi đấu KaPa

FINB
   
KaPa
17/05
22:00
 
PK-35
-
   
EIF Ekenas
23/05
21:00
 
KaPa
-
   
KaPa
29/05
23:00
 
JaPS
-
   
KaPa
05/06
23:00
 
KTP Kotka

Phong độ OLS Oulu

FIN3
02.05.26  
KPV Kokkola
 
FT
0 - 4
(0-1)
L  
OLS Oulu
 
FINC
28.04.26 L
OLS Oulu
 
FT
1 - 2
(1-0)
   
SJK Akatemia
 
FIN3
25.04.26 W
OLS Oulu
 
FT
2 - 0
(0-0)
   
PK Keski Uusimaa
 
-
11.04.26 W
OLS Oulu
 
FT
1 - 0
(0-0)
   
VJS
 
-
05.04.26  
KuPS Akatemia
 
FT
2 - 4
(0-4)
L  
OLS Oulu
 
FINB
26.10.25  
KaPa
 
FT
4 - 2
(2-0)
W  
OLS Oulu
 
-
23.10.25 L
OLS Oulu
 
FT
0 - 3
(0-1)
   
KaPa
 
FIN3
19.10.25  
MP Mikkeli
 
FT
2 - 2
(0-0)
 
OLS Oulu
 
-
05.10.25 W
OLS Oulu
 
FT
3 - 0
(3-0)
   
Jyvaskyla JK
 
-
28.09.25 W
OLS Oulu
 
FT
3 - 0
(2-0)
   
KPV Kokkola
 
Thống kê: WLWWWLLDWW

Lịch thi đấu OLS Oulu

FIN3
   
TPV Tampere
16/05
21:00
 
OLS Oulu
-
   
OLS Oulu
24/05
18:00
 
Jazz
-
   
Jyvaskyla JK
28/05
22:30
 
OLS Oulu
-
   
RoPS Rovaniemi
02/06
23:00
 
OLS Oulu
-
   
OLS Oulu
06/06
20:00
 
SalPa Salo
XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
1 JIPPO 5 3 2 0 5 1 +4 11
2 PK-35 6 3 1 2 8 5 +3 10
3 JaPS 5 3 1 1 5 5 0 10
4 KaPa 5 2 2 1 7 7 0 8
5 KTP Kotka 4 2 1 1 4 5 -1 7
6 EIF Ekenas 5 2 0 3 10 12 -2 6
7 MP Mikkeli 6 2 0 4 3 6 -3 6
8 Haka 4 1 2 1 7 3 +4 5
9 SJK Akatemia 5 1 2 2 4 5 -1 5
10 HJK Klubi 04 5 0 1 4 3 7 -4 1
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tl, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: