Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Bongdawap1.com
Nếu dữ liệu bị chậm vào trực tiếp
Bongda.wap.vn
FT
0 - 1
(0-1)
(JIP) JIPPO
PK-35 (PK35)

Đối đầu trận JIPPO vs PK-35

FINB
23.05.26 L
JIPPO
 
FT
0 - 1
(0-1)
 
PK-35
 
-
29.08.25 L
PK-35
 
FT
0 - 2
(0-0)
 
JIPPO
 
-
25.07.25 W 1/2
PK-35
 
FT
1 - 1
(0-0)
 
JIPPO
 
-
01.06.25 L
JIPPO
 
FT
1 - 1
(1-1)
 
PK-35
 
-
18.08.24 L
JIPPO
 
FT
0 - 1
(0-0)
 
PK-35
 
-
20.07.24 L
PK-35
 
FT
0 - 2
(0-1)
 
JIPPO
 
-
23.05.24 W
JIPPO
 
FT
1 - 0
(0-0)
 
PK-35
 
FIN3
28.10.23 L 1/2
JIPPO
 
FT
2 - 2
(1-2)
 
PK-35
 
-
21.10.23 L 1/2
PK-35
 
FT
0 - 0
(0-0)
 
JIPPO
 
-
19.08.23 L 1/2
PK-35
 
FT
2 - 2
(1-1)
 
JIPPO
 
Thống kê: LWDDLWWDDD

Phong độ JIPPO

FINB
29.05.26  
Haka
 
FT
2 - 1
(0-1)
W  
JIPPO
 
-
23.05.26 L
JIPPO
 
FT
0 - 1
(0-1)
   
PK-35
 
-
17.05.26  
MP Mikkeli
 
FT
1 - 3
(1-0)
L  
JIPPO
 
-
09.05.26 L
JIPPO
 
FT
1 - 1
(0-0)
   
HJK Klubi 04
 
-
02.05.26  
KaPa
 
FT
0 - 2
(0-2)
L  
JIPPO
 
-
25.04.26 L 1/2
JIPPO
 
FT
1 - 0
(0-0)
   
SJK Akatemia
 
-
18.04.26 L 1/2
JIPPO
 
FT
0 - 0
(0-0)
   
KTP Kotka
 
-
11.04.26  
EIF Ekenas
 
FT
1 - 2
(1-0)
L  
JIPPO
 
-
06.04.26 L
JIPPO
 
FT
0 - 0
(0-0)
   
JaPS
 
-
18.10.25  
JaPS
 
FT
1 - 1
(1-1)
W  
JIPPO
 
Thống kê: LLWDWWDWDD

Lịch thi đấu JIPPO

FINB
   
SJK Akatemia
09/06
23:00
 
JIPPO

Phong độ PK-35

FINB
27.05.26  
HJK Klubi 04
 
FT
0 - 1
(0-0)
L  
PK-35
 
-
23.05.26  
JIPPO
 
FT
0 - 1
(0-1)
L  
PK-35
 
-
17.05.26  
KaPa
 
FT
0 - 0
(0-0)
W  
PK-35
 
-
07.05.26 W
PK-35
 
FT
3 - 1
(0-0)
   
MP Mikkeli
 
-
02.05.26  
JaPS
 
FT
1 - 0
(1-0)
W  
PK-35
 
-
24.04.26 L
PK-35
 
FT
0 - 1
(0-0)
   
KTP Kotka
 
-
19.04.26  
SJK Akatemia
2
FT
0 - 1
(0-1)
L  
PK-35
 
-
11.04.26 W 1/2
PK-35
 
FT
0 - 0
(0-0)
   
Haka
 
-
03.04.26 W
PK-35
 
FT
4 - 2
(2-1)
   
EIF Ekenas
 
-
18.10.25  
SJK Akatemia
 
FT
1 - 2
(0-1)
L  
PK-35
 
Thống kê: WWDWLLWDWW
XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
1 KTP Kotka 8 6 1 1 9 6 +3 19
2 PK-35 9 5 2 2 10 5 +5 17
3 JIPPO 9 4 3 2 10 6 +4 15
4 JaPS 9 4 1 4 8 10 -2 13
5 Haka 7 3 3 1 11 5 +6 12
6 EIF Ekenas 7 4 0 3 14 12 +2 12
7 KaPa 9 3 3 3 10 11 -1 12
8 MP Mikkeli 8 3 0 5 6 9 -3 9
9 SJK Akatemia 9 1 2 6 4 12 -8 5
10 HJK Klubi 04 9 0 3 6 5 11 -6 3
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tl, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: