Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Bongdawap1.com
Nếu dữ liệu bị chậm vào trực tiếp
Bongda.wap.vn
FT
2 - 1
(1-0)
(HKG23) Hồng Kông U23
Resources Capital (RESC)

Đối đầu trận Hồng Kông U23 vs Resources Capital

HKGA
07.04.24
Hồng Kông U23
 
FT
2 - 1
(1-0)
 
Resources Capital
 
-
03.09.23
Resources Capital
 
FT
0 - 0
(0-0)
 
Hồng Kông U23
 
-
07.05.23
Resources Capital
 
FT
1 - 0
(1-0)
 
Hồng Kông U23
 
-
30.10.22 L
Hồng Kông U23
 
FT
0 - 3
(0-1)
 
Resources Capital
 
Thống kê: WDLL

Phong độ Hồng Kông U23

ASI23VL
09.09.25
Hồng Kông U23
1
FT
1 - 0
(1-0)
   
Đảo Guam U23
 
-
07.09.25  
UAE U23
 
FT
0 - 2
(0-0)
 
Hồng Kông U23
 
-
03.09.25  
Iran U23
 
FT
4 - 0
(0-0)
W  
Hồng Kông U23
 
GHU23
04.06.25  
Thái Lan U23
 
FT
2 - 3
(0-3)
 
Hồng Kông U23
 
HKGA
26.05.24
Hồng Kông U23
 
FT
2 - 4
(1-0)
   
Tai Po
 
-
19.05.24  
North District
 
FT
0 - 1
(0-1)
 
Hồng Kông U23
 
-
05.05.24  
HK Rangers
 
FT
5 - 0
(3-0)
 
Hồng Kông U23
 
-
28.04.24
Hồng Kông U23
 
FT
0 - 6
(0-4)
   
Kitchee
 
-
21.04.24
Hồng Kông U23
 
FT
0 - 6
(0-4)
   
Eastern AA
 
-
07.04.24
Hồng Kông U23
 
FT
2 - 1
(1-0)
   
Resources Capital
 
Thống kê: WWLWLWLLLW

Phong độ Resources Capital

HKGA
26.05.24
Resources Capital
1
FT
0 - 1
(0-1)
   
Southern District
 
-
18.05.24 W
Resources Capital
 
FT
1 - 1
(0-1)
   
Tai Po
 
-
05.05.24
Resources Capital
 
FT
0 - 0
(0-0)
   
Sham Shui Po
 
-
21.04.24  
North District
 
FT
3 - 2
(2-1)
 
Resources Capital
 
-
13.04.24  
Eastern AA
 
FT
5 - 0
(3-0)
 
Resources Capital
 
-
07.04.24  
Hồng Kông U23
 
FT
2 - 1
(1-0)
 
Resources Capital
 
-
30.03.24
Resources Capital
 
FT
1 - 4
(1-3)
   
Kitchee
 
-
16.03.24  
HK Rangers
 
FT
2 - 0
(1-0)
 
Resources Capital
 
-
03.03.24  
Lee Man FC
 
FT
4 - 1
(0-0)
 
Resources Capital
 
-
25.02.24
Resources Capital
 
FT
0 - 4
(0-1)
   
Eastern AA
 
Thống kê: LDDLLLLLLL
XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
1 Kitchee 22 16 4 2 54 28 +26 52
2 Tai Po 22 13 4 5 49 32 +17 43
3 Lee Man FC 22 12 6 4 57 26 +31 42
4 North District 22 8 8 6 43 39 +4 32
5 Eastern AA 22 9 5 8 39 37 +2 32
6 Kowloon City 22 8 4 10 28 39 -11 28
7 Southern District 22 7 4 11 28 35 -7 25
8 Eastern District SA 22 5 6 11 20 22 -2 21
9 HK Rangers 22 6 3 13 26 44 -18 21
10 Hong Kong FC 22 3 2 17 18 60 -42 11
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tl, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: