Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Bongdawap1.com
Nếu dữ liệu bị chậm vào trực tiếp
Bongda.wap.vn
FT
0 - 2
(0-2)
(KHEL) HJK Klubi 04
Lahti (LAH)

Đối đầu trận HJK Klubi 04 vs Lahti

FINB
28.08.25 L
Lahti
 
FT
2 - 2
(1-0)
 
HJK Klubi 04
 
-
19.06.25
Lahti
 
FT
2 - 1
(2-0)
 
HJK Klubi 04
 
-
28.04.25 L
HJK Klubi 04
 
FT
0 - 2
(0-2)
 
Lahti
 
Thống kê: DLL

Phong độ HJK Klubi 04

FINB
09.05.26  
JIPPO
 
FT
1 - 1
(0-0)
L  
HJK Klubi 04
 
-
02.05.26 L 1/2
HJK Klubi 04
 
FT
1 - 1
(0-0)
   
SJK Akatemia
 
-
24.04.26 L
HJK Klubi 04
 
FT
0 - 1
(0-1)
   
MP Mikkeli
 
-
19.04.26  
EIF Ekenas
 
FT
2 - 1
(0-0)
W  
HJK Klubi 04
 
-
10.04.26  
JaPS
 
FT
1 - 0
(1-0)
W  
HJK Klubi 04
 
-
06.04.26 L
HJK Klubi 04
 
FT
1 - 2
(0-2)
   
KaPa
 
-
18.10.25  
EIF Ekenas
 
FT
2 - 1
(1-0)
W  
HJK Klubi 04
 
-
04.10.25 W
HJK Klubi 04
 
FT
2 - 1
(1-0)
   
JaPS
 
-
27.09.25 D
HJK Klubi 04
 
FT
1 - 0
(0-0)
   
SalPa Salo
 
-
25.09.25 L
HJK Klubi 04
 
FT
1 - 4
(1-2)
   
SJK Akatemia
 
Thống kê: DDLLLLLWWL

Lịch thi đấu HJK Klubi 04

FINB
   
Haka
18/05
22:30
 
HJK Klubi 04
-
   
HJK Klubi 04
23/05
23:00
 
KTP Kotka
-
   
HJK Klubi 04
27/05
23:00
 
PK-35
-
   
PK-35
31/05
22:00
 
HJK Klubi 04

Phong độ Lahti

FINA
04.05.26  
Helsinki
 
FT
1 - 0
(1-0)
D  
Lahti
 
FINC
28.04.26  
Union Plaani
 
FT
2 - 4
(1-1)
W  
Lahti
 
FINA
25.04.26 W
Lahti
 
FT
2 - 1
(2-0)
   
AC Oulu
 
-
18.04.26 L
Lahti
 
FT
0 - 2
(0-0)
   
Inter Turku
 
-
10.04.26  
TPS Turku
 
FT
2 - 1
(1-0)
W  
Lahti
 
-
04.04.26  
Jaro
 
FT
0 - 1
(0-1)
L  
Lahti
 
FINLC
05.03.26  
IFK Mariehamn
 
FT
4 - 0
(2-0)
 
Lahti
 
-
22.02.26  
Gnistan
 
FT
0 - 0
(0-0)
L 1/2  
Lahti
 
-
15.02.26  
Inter Turku
 
FT
1 - 0
(0-0)
D  
Lahti
 
-
31.01.26 W
Lahti
 
FT
5 - 1
(2-0)
   
TPS Turku
 
Thống kê: LWWLLWLDLW

Lịch thi đấu Lahti

FINA
   
Lahti
18/05
22:00
 
VPS Vaasa
XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
1 JaPS 6 4 1 1 7 5 +2 13
2 JIPPO 6 3 3 0 6 2 +4 12
3 PK-35 6 3 1 2 8 5 +3 10
4 KTP Kotka 5 3 1 1 6 6 0 10
5 KaPa 6 2 2 2 8 9 -1 8
6 EIF Ekenas 5 2 0 3 10 12 -2 6
7 MP Mikkeli 6 2 0 4 3 6 -3 6
8 Haka 4 1 2 1 7 3 +4 5
9 SJK Akatemia 6 1 2 3 4 7 -3 5
10 HJK Klubi 04 6 0 2 4 4 8 -4 2
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tl, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: