Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Bongdawap1.com
Nếu dữ liệu bị chậm vào trực tiếp
Bongda.wap.vn
FT
3 - 0
(0-0)
(HIK) HIK Shmona
HR Letzion (LETZ)

Đối đầu trận HIK Shmona vs HR Letzion

ISRB
02.02.24 W
HIK Shmona
 
FT
3 - 0
(0-0)
 
HR Letzion
 
-
14.09.23
HR Letzion
 
FT
0 - 2
(0-1)
 
HIK Shmona
 
Thống kê: WW

Phong độ HIK Shmona

ISRA
14.05.26  
Bnei Sakhnin
1
FT
0 - 4
(0-2)
L  
HIK Shmona
 
-
10.05.26  
Maccabi Bnei Raina
 
FT
1 - 1
(1-0)
 
HIK Shmona
 
-
03.05.26 W
HIK Shmona
 
FT
2 - 0
(1-0)
   
Hapoel Haifa
 
-
29.04.26 W
HIK Shmona
 
FT
1 - 0
(0-0)
   
Maccabi Netanya
 
-
27.04.26  
Ironi Tiberias
 
FT
2 - 0
(2-0)
W  
HIK Shmona
 
-
19.04.26 W
HIK Shmona
 
FT
3 - 1
(0-0)
   
Hapoel Jerusalem
 
-
13.04.26  
Maccabi Haifa
 
FT
4 - 1
(3-1)
W  
HIK Shmona
 
-
05.04.26 W
HIK Shmona
 
FT
2 - 0
(2-0)
   
Bnei Sakhnin
 
-
21.02.26  
Hapoel Jerusalem
 
FT
0 - 1
(0-0)
L  
HIK Shmona
 
-
14.02.26 L 1/2
HIK Shmona
1
FT
2 - 2
(2-1)
   
Ironi Tiberias
 
Thống kê: WDWWLWLWWD

Lịch thi đấu HIK Shmona

ISRA
   
HIK Shmona
19/05
00:00
 
Ashdod

Phong độ HR Letzion

ISRB
15.05.26 L
HR Letzion
1
FT
1 - 2
(0-2)
   
Maccabi Herzliya
 
-
11.05.26  
Maccabi P.Tikva
 
FT
2 - 0
(1-0)
W  
HR Letzion
 
-
05.05.26 L
HR Letzion
 
FT
1 - 2
(0-0)
   
Kiryat Yam
 
-
01.05.26  
Bnei Yehuda
 
FT
2 - 2
(1-1)
L  
HR Letzion
 
-
27.04.26 L
HR Letzion
 
FT
0 - 5
(0-3)
   
Hapoel Kfar Saba
 
-
17.04.26 W
HR Letzion
 
FT
1 - 1
(0-0)
   
Maccabi P.Tikva
 
-
15.04.26  
Maccabi K.Jaffa
 
FT
1 - 1
(0-0)
W 1/2  
HR Letzion
 
-
10.04.26 W
HR Letzion
 
FT
3 - 1
(1-0)
   
Hapoel Acre
 
-
03.04.26  
Hapoel Hadera
 
FT
1 - 2
(0-0)
L  
HR Letzion
 
-
30.03.26 L
HR Letzion
 
FT
0 - 2
(0-1)
   
Kafr Qasim
 
Thống kê: LLLDLDDWWL
XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
1 Maccabi P.Tikva 35 18 11 6 75 40 +35 65
2 Hapoel R. Gan 35 17 9 9 56 39 +17 60
3 Maccabi Herzliya 35 17 9 9 53 42 +11 60
4 Bnei Yehuda 35 15 10 10 43 41 +2 55
5 Kiryat Yam 35 15 8 12 47 41 +6 53
6 Hapoel Kfar Shalem 35 14 8 13 59 60 -1 50
7 HR Letzion 35 13 10 12 47 46 +1 49
8 Hapoel Kfar Saba 35 13 9 13 50 48 +2 48
9 Hapoel Raanana 35 12 10 13 38 42 -4 46
10 Maccabi K.Jaffa 35 12 9 14 56 56 0 45
11 Hapoel Afula 35 10 12 13 36 54 -18 42
12 Kafr Qasim 35 9 13 13 40 45 -5 40
13 Hapoel Acre 35 8 14 13 38 46 -8 38
14 Ironi Modiin 35 9 10 16 35 45 -10 37
15 Hapoel Nof HaGalil 35 7 15 13 42 54 -12 36
16 Hapoel Hadera 35 6 13 16 39 55 -16 31
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tl, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: