Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Bongdawap1.com
Nếu dữ liệu bị chậm vào trực tiếp
Bongda.wap.vn
FT
0 - 0
(0-0)
(HRG) Hapoel R. Gan
Ironi Tiberias (ITIB)

Đối đầu trận Hapoel R. Gan vs Ironi Tiberias

ISRB
29.03.24 W
Hapoel R. Gan
 
FT
0 - 0
(0-0)
 
Ironi Tiberias
 
-
15.12.23 W 1/2
Ironi Tiberias
 
FT
1 - 0
(1-0)
 
Hapoel R. Gan
 
-
24.01.23 W
Hapoel R. Gan
 
FT
2 - 2
(1-1)
 
Ironi Tiberias
 
-
22.09.22 W
Ironi Tiberias
 
FT
2 - 0
(1-0)
 
Hapoel R. Gan
 
-
13.01.15 L
Ironi Tiberias
 
FT
0 - 1
(0-1)
 
Hapoel R. Gan
 
-
29.09.14
Hapoel R. Gan
 
FT
0 - 1
(0-1)
 
Ironi Tiberias
 
Thống kê: DLDLWL

Phong độ Hapoel R. Gan

ISRB
20.05.26 D
Hapoel R. Gan
 
FT
2 - 1
(1-0)
   
HR Letzion
 
-
15.05.26 D
Hapoel R. Gan
1
FT
2 - 1
(1-1)
   
Hapoel Kfar Shalem
 
-
08.05.26  
Maccabi Herzliya
 
FT
0 - 3
(0-0)
L  
Hapoel R. Gan
 
-
05.05.26 W
Hapoel R. Gan
 
FT
1 - 1
(0-1)
   
Maccabi P.Tikva
 
-
01.05.26  
Kiryat Yam
 
FT
0 - 1
(0-0)
L  
Hapoel R. Gan
 
-
27.04.26 W 1/2
Hapoel R. Gan
 
FT
1 - 1
(1-0)
   
Bnei Yehuda
 
-
17.04.26 W
Hapoel R. Gan
 
FT
3 - 1
(2-1)
   
Hapoel Hadera
 
-
15.04.26  
Kafr Qasim
 
FT
1 - 3
(0-3)
L  
Hapoel R. Gan
 
-
10.04.26  
Ironi Modiin
 
FT
2 - 3
(0-2)
L  
Hapoel R. Gan
 
-
07.04.26  
Hapoel Kfar Shalem
 
FT
3 - 1
(0-1)
W  
Hapoel R. Gan
 
Thống kê: WWWDWDWWWL

Lịch thi đấu Hapoel R. Gan

ISRB
   
Hapoel Kfar Saba
25/05
23:00
 
Hapoel R. Gan

Phong độ Ironi Tiberias

ISRA
19.05.26  
Hapoel Jerusalem
 
FT
0 - 2
(0-1)
L  
Ironi Tiberias
 
-
14.05.26 W
Ironi Tiberias
1
FT
1 - 0
(1-0)
   
Maccabi Bnei Raina
 
-
11.05.26
Ironi Tiberias
 
FT
4 - 3
(1-1)
   
Maccabi Netanya
 
-
04.05.26  
Ashdod
1
FT
0 - 3
(0-1)
L  
Ironi Tiberias
 
-
29.04.26  
Hapoel Haifa
 
FT
1 - 1
(1-0)
L 1/2  
Ironi Tiberias
 
-
27.04.26 W
Ironi Tiberias
 
FT
2 - 0
(2-0)
   
HIK Shmona
 
-
19.04.26  
Bnei Sakhnin
 
FT
0 - 0
(0-0)
L 1/2  
Ironi Tiberias
 
-
12.04.26 W 1/2
Ironi Tiberias
 
FT
0 - 0
(0-0)
   
Ashdod
 
-
05.04.26  
Beitar Jerusalem
 
FT
3 - 2
(0-2)
L  
Ironi Tiberias
 
-
22.02.26 W
Ironi Tiberias
 
FT
2 - 1
(0-0)
   
Maccabi Bnei Raina
 
Thống kê: WWWWDWDDLW
XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
1 Maccabi P.Tikva 36 18 12 6 77 42 +35 66
2 Hapoel R. Gan 36 18 9 9 58 40 +18 63
3 Maccabi Herzliya 36 17 10 9 54 43 +11 61
4 Bnei Yehuda 36 15 11 10 45 43 +2 56
5 Kiryat Yam 36 15 8 13 48 43 +5 53
6 Hapoel Kfar Shalem 36 15 8 13 61 61 0 53
7 Hapoel Kfar Saba 36 13 10 13 51 49 +2 49
8 HR Letzion 36 13 10 13 48 48 0 49
9 Maccabi K.Jaffa 36 13 9 14 60 57 +3 48
10 Hapoel Raanana 36 12 11 13 40 44 -4 47
11 Hapoel Afula 36 10 12 14 37 58 -21 42
12 Kafr Qasim 36 9 14 13 42 47 -5 41
13 Ironi Modiin 36 10 10 16 37 45 -8 40
14 Hapoel Acre 36 8 15 13 38 46 -8 39
15 Hapoel Nof HaGalil 36 7 15 14 42 56 -14 36
16 Hapoel Hadera 36 6 14 16 39 55 -16 32
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tl, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: