Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Bongdawap1.com
Nếu dữ liệu bị chậm vào trực tiếp
Bongda.wap.vn
FT
0 - 2
(0-1)
(FUJI) Fujieda MYFC
Roas. Kumamoto (RKUM)

Đối đầu trận Fujieda MYFC vs Roas. Kumamoto

NHATB
16.08.25 W
Roas. Kumamoto
 
FT
2 - 1
(2-0)
 
Fujieda MYFC
 
-
25.04.25 L
Fujieda MYFC
 
FT
0 - 2
(0-1)
 
Roas. Kumamoto
 
-
01.09.24 L
Roas. Kumamoto
 
FT
1 - 2
(0-1)
 
Fujieda MYFC
 
-
24.03.24 W
Fujieda MYFC
 
FT
2 - 1
(1-0)
 
Roas. Kumamoto
 
-
10.09.23 L
Roas. Kumamoto
 
FT
0 - 2
(0-0)
 
Fujieda MYFC
 
-
17.06.23 L
Fujieda MYFC
 
FT
0 - 4
(0-4)
 
Roas. Kumamoto
 
NHAT3
03.10.21 W
Roas. Kumamoto
 
FT
3 - 2
(1-0)
 
Fujieda MYFC
 
-
29.05.21 L
Fujieda MYFC
 
FT
0 - 1
(0-0)
 
Roas. Kumamoto
 
-
14.11.20 L
Roas. Kumamoto
 
FT
2 - 3
(1-1)
 
Fujieda MYFC
 
-
19.09.20 L
Fujieda MYFC
 
FT
1 - 2
(0-1)
 
Roas. Kumamoto
 
Thống kê: LLWWWLLLWL

Phong độ Fujieda MYFC

NHATB
02.05.26  
Nagano Parceiro
 
FT
0 - 0
(0-0)
W 1/2  
Fujieda MYFC
 
-
29.04.26  
Consa. Sapporo
 
FT
2 - 1
(1-0)
W  
Fujieda MYFC
 
-
25.04.26 W
Fujieda MYFC
 
FT
1 - 1
(0-0)
   
Omiya Ardija
 
-
18.04.26  
Ventforet Kofu
 
FT
0 - 1
(0-0)
L  
Fujieda MYFC
 
-
11.04.26  
FC Gifu
 
FT
1 - 2
(1-1)
L  
Fujieda MYFC
 
-
04.04.26 L
Fujieda MYFC
 
FT
0 - 2
(0-1)
   
Nagano Parceiro
 
-
28.03.26 W 1/2
Fujieda MYFC
 
FT
1 - 1
(0-0)
   
Consa. Sapporo
 
-
21.03.26  
Fukushima Utd
 
FT
3 - 3
(0-3)
D  
Fujieda MYFC
 
-
14.03.26  
Omiya Ardija
 
FT
1 - 2
(0-1)
L  
Fujieda MYFC
 
-
07.03.26 D
Fujieda MYFC
1
FT
1 - 1
(1-1)
   
Jubilo Iwata
 
Thống kê: DLDWWLDDWD

Lịch thi đấu Fujieda MYFC

NHATB
   
Fujieda MYFC
06/05
12:00
 
Fukushima Utd
-
   
Matsumoto Yama.
10/05
12:00
 
Fujieda MYFC
-
   
Jubilo Iwata
16/05
12:30
 
Fujieda MYFC
-
   
Fujieda MYFC
23/05
12:00
 
Iwaki FC

Phong độ Roas. Kumamoto

NHATB
29.04.26  
Oita Trinita
 
FT
0 - 1
(0-1)
L  
Roas. Kumamoto
 
-
25.04.26  
Gainare Tottori
 
FT
0 - 2
(0-0)
L  
Roas. Kumamoto
 
-
19.04.26 L
Roas. Kumamoto
 
FT
0 - 2
(0-1)
   
Sagan Tosu
 
-
12.04.26 L
Roas. Kumamoto
 
FT
0 - 5
(0-1)
   
Tegevajaro Miyazaki
 
-
04.04.26  
Ryukyu
 
FT
0 - 1
(0-0)
L 1/2  
Roas. Kumamoto
 
-
29.03.26 L
Roas. Kumamoto
 
FT
0 - 1
(0-0)
   
Kagoshima
 
-
21.03.26  
Tegevajaro Miyazaki
 
FT
1 - 0
(0-0)
W  
Roas. Kumamoto
 
-
15.03.26 L
Roas. Kumamoto
 
FT
0 - 1
(0-0)
   
Gainare Tottori
 
-
08.03.26  
Rayluck Shiga
 
FT
1 - 0
(0-0)
W  
Roas. Kumamoto
 
-
01.03.26 W
Roas. Kumamoto
 
FT
3 - 1
(1-0)
   
Oita Trinita
 
Thống kê: WWLLWLLLLW

Lịch thi đấu Roas. Kumamoto

NHATB
   
Giravanz Kita.
06/05
12:00
 
Roas. Kumamoto
-
   
Roas. Kumamoto
10/05
12:00
 
Ryukyu
-
   
Kagoshima
16/05
12:00
 
Roas. Kumamoto
-
   
Renofa Yamaguchi
23/05
12:00
 
Roas. Kumamoto
XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
Bảng Tây A
1 Tokushima Vortis 14 9 1 4 32 16 +16 28
2 Kataller Toyama 13 8 3 2 30 16 +14 27
3 Kochi United SC 14 7 4 3 20 17 +3 25
4 Ehime FC 14 6 3 5 21 14 +7 21
5 Alb. Niigata (JPN) 13 5 4 4 13 13 0 19
6 Zweigen Kan. 13 4 5 4 11 16 -5 17
7 Kamatamare San. 13 4 1 8 8 23 -15 13
8 FC Imabari 13 3 3 7 8 12 -4 12
9 FC Osaka 14 2 6 6 8 12 -4 12
10 Nara Club 13 2 4 7 14 26 -12 10
Bảng Tây B
1 Tegevajaro Miyazaki 13 12 0 1 28 7 +21 36
2 Kagoshima 13 6 4 3 15 10 +5 22
3 Sagan Tosu 13 6 3 4 15 10 +5 21
4 Renofa Yamaguchi 14 6 3 5 18 18 0 21
5 Roas. Kumamoto 13 6 1 6 14 15 -1 19
6 Gainare Tottori 13 4 3 6 13 16 -3 15
7 Oita Trinita 12 4 2 6 12 13 -1 14
8 Rayluck Shiga 11 4 1 6 8 14 -6 13
9 Giravanz Kita. 13 3 2 8 12 22 -10 11
10 Ryukyu 13 1 5 7 8 18 -10 8
Bảng Đông A
1 Vegalta Sendai 14 9 4 1 27 10 +17 31
2 Blaublitz Akita 14 9 1 4 19 12 +7 28
3 Shonan Bellmare 14 7 4 3 23 13 +10 25
4 Sagamihara 14 5 4 5 24 23 +1 19
5 Yokohama FC 14 5 2 7 27 25 +2 17
6 Montedio Yama. 13 5 1 7 12 14 -2 16
7 Vanraure Hachinohe 13 4 3 6 13 15 -2 15
8 Tochigi SC 13 4 2 7 20 23 -3 14
9 Tochigi City 14 4 2 8 15 30 -15 14
10 Thespa Kusatsu 13 3 3 7 15 30 -15 12
Bảng Đông B
1 Ventforet Kofu 13 8 1 4 16 9 +7 25
2 FC Gifu 14 7 2 5 19 17 +2 23
3 Iwaki FC 13 6 4 3 16 12 +4 22
4 Fujieda MYFC 14 5 6 3 17 16 +1 21
5 Omiya Ardija 13 6 2 5 27 19 +8 20
6 Consa. Sapporo 14 6 2 6 17 18 -1 20
7 Matsumoto Yama. 13 5 3 5 24 16 +8 18
8 Jubilo Iwata 14 3 6 5 11 15 -4 15
9 Fukushima Utd 12 3 2 7 18 27 -9 11
10 Nagano Parceiro 14 2 4 8 11 27 -16 10
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tl, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: