Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Bongdawap1.com
Nếu dữ liệu bị chậm vào trực tiếp
Bongda.wap.vn
FT
1 - 3
(0-3)
(GRSC) FK Grobiņa
Daugava (DAUG)

Đối đầu trận FK Grobiņa vs Daugava

LATA
14.09.24 W
Daugava
 
FT
4 - 0
(2-0)
 
FK Grobiņa
 
-
27.06.24 W
FK Grobiņa
 
FT
3 - 0
(1-0)
 
Daugava
 
-
07.05.24 L
FK Grobiņa
 
FT
1 - 3
(0-3)
 
Daugava
 
-
16.03.24
Daugava
 
FT
2 - 0
(1-0)
 
FK Grobiņa
 
Thống kê: LWLL

Phong độ FK Grobiņa

LATA
22.04.26 W
FK Grobiņa
1
FT
0 - 1
(0-0)
   
Rigas Futbola Skola
 
-
18.04.26 L
FK Grobiņa
 
FT
0 - 3
(0-3)
   
Riga FC
 
-
13.04.26  
FK Ogre United
 
FT
1 - 1
(0-1)
W  
FK Grobiņa
 
-
09.04.26 L
FK Grobiņa
 
FT
0 - 1
(0-0)
   
SK Super Nova
 
-
05.04.26  
FK Tukums 2000
 
FT
1 - 1
(1-1)
D  
FK Grobiņa
 
-
21.03.26  
Jelgava
 
FT
0 - 1
(0-1)
L  
FK Grobiņa
 
-
14.03.26 L
FK Grobiņa
 
FT
0 - 2
(0-1)
   
FK Auda
 
-
07.03.26  
BFC Daugavpils
 
FT
0 - 1
(0-0)
L  
FK Grobiņa
 
-
23.11.25  
JDFS Alberts
2
FT
0 - 1
(0-1)
L  
FK Grobiņa
 
-
20.11.25 L
FK Grobiņa
 
FT
0 - 0
(0-0)
   
JDFS Alberts
 
Thống kê: LLDLDWLWWD

Lịch thi đấu FK Grobiņa

LATA
   
FK Grobiņa
02/05
19:00
 
BFC Daugavpils

Phong độ Daugava

LATA
09.11.24  
FK Liepaja
 
FT
3 - 3
(2-2)
L  
Daugava
 
-
03.11.24 W
Daugava
1
FT
3 - 3
(1-1)
   
Valmiera / BSS
 
-
26.10.24 W 1/2
Daugava
 
FT
1 - 2
(1-0)
   
FK Auda
 
-
19.10.24 L
Daugava
 
FT
0 - 5
(0-2)
   
Riga FC
 
-
06.10.24 L
Daugava
 
FT
0 - 3
(0-2)
   
Rigas Futbola Skola
 
-
27.09.24 L 1/2
Daugava
 
FT
1 - 1
(0-0)
   
METTA/LU Riga
 
-
21.09.24  
FK Tukums 2000
 
FT
0 - 0
(0-0)
D  
Daugava
 
-
14.09.24 W
Daugava
 
FT
4 - 0
(2-0)
   
FK Grobiņa
 
-
01.09.24  
Jelgava
 
FT
0 - 0
(0-0)
D  
Daugava
 
-
24.08.24 L
Daugava
 
FT
0 - 2
(0-1)
   
FK Liepaja
 
Thống kê: DDLLLDDWDL
XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
1 Rigas Futbola Skola 8 7 0 1 13 3 +10 21
2 Riga FC 8 6 1 1 29 9 +20 19
3 FK Auda 9 6 1 2 16 11 +5 19
4 BFC Daugavpils 8 4 1 3 12 13 -1 13
5 FK Liepaja 8 3 2 3 9 10 -1 11
6 SK Super Nova 8 3 1 4 9 13 -4 10
7 FK Grobiņa 8 2 2 4 4 9 -5 8
8 FK Tukums 2000 9 0 5 4 12 16 -4 5
9 Jelgava 8 1 2 5 6 17 -11 5
10 FK Ogre United 8 0 3 5 5 14 -9 3
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tl, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: