Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Bongdawap1.com
Nếu dữ liệu bị chậm vào trực tiếp
Bongda.wap.vn
19:00
02/05
-
(GRSC) FK Grobiņa
BFC Daugavpils (BDAU)

Đối đầu trận FK Grobiņa vs BFC Daugavpils

LATA
07.03.26 L
BFC Daugavpils
 
FT
0 - 1
(0-0)
 
FK Grobiņa
 
-
15.09.25 W
BFC Daugavpils
 
FT
3 - 2
(1-1)
 
FK Grobiņa
 
-
26.06.25 W
BFC Daugavpils
 
FT
3 - 2
(1-2)
 
FK Grobiņa
 
-
04.05.25
FK Grobiņa
 
FT
1 - 0
(0-0)
 
BFC Daugavpils
 
-
11.03.25 W
FK Grobiņa
 
FT
3 - 2
(0-1)
 
BFC Daugavpils
 
Thống kê: WLLWW

Phong độ FK Grobiņa

LATA
28.04.26  
FK Liepaja
1
FT
1 - 1
(1-0)
L  
FK Grobiņa
 
-
22.04.26 W
FK Grobiņa
1
FT
0 - 1
(0-0)
   
Rigas Futbola Skola
 
-
18.04.26 L
FK Grobiņa
 
FT
0 - 3
(0-3)
   
Riga FC
 
-
13.04.26  
FK Ogre United
 
FT
1 - 1
(0-1)
W  
FK Grobiņa
 
-
09.04.26 L
FK Grobiņa
 
FT
0 - 1
(0-0)
   
SK Super Nova
 
-
05.04.26  
FK Tukums 2000
 
FT
1 - 1
(1-1)
D  
FK Grobiņa
 
-
21.03.26  
Jelgava
 
FT
0 - 1
(0-1)
L  
FK Grobiņa
 
-
14.03.26 L
FK Grobiņa
 
FT
0 - 2
(0-1)
   
FK Auda
 
-
07.03.26  
BFC Daugavpils
 
FT
0 - 1
(0-0)
L  
FK Grobiņa
 
-
23.11.25  
JDFS Alberts
2
FT
0 - 1
(0-1)
L  
FK Grobiņa
 
Thống kê: DLLDLDWLWW

Phong độ BFC Daugavpils

LATA
27.04.26 L
BFC Daugavpils
 
FT
0 - 1
(0-0)
   
SK Super Nova
 
-
21.04.26  
FK Tukums 2000
 
FT
1 - 1
(0-0)
W 1/2  
BFC Daugavpils
 
-
16.04.26 W
BFC Daugavpils
 
FT
1 - 0
(0-0)
   
Jelgava
 
-
12.04.26  
FK Auda
 
FT
2 - 3
(0-1)
L  
BFC Daugavpils
 
-
07.04.26 W 1/2
BFC Daugavpils
 
FT
2 - 1
(2-0)
   
FK Ogre United
 
-
03.04.26 W
BFC Daugavpils
 
FT
2 - 0
(1-0)
   
FK Liepaja
 
-
21.03.26  
Rigas Futbola Skola
 
FT
4 - 1
(1-1)
W  
BFC Daugavpils
 
-
14.03.26  
Riga FC
 
FT
4 - 2
(2-0)
D  
BFC Daugavpils
 
-
07.03.26 L
BFC Daugavpils
 
FT
0 - 1
(0-0)
   
FK Grobiņa
 
-
09.11.25  
METTA/LU Riga
 
FT
3 - 1
(2-1)
W  
BFC Daugavpils
 
Thống kê: LDWWWWLLLL
XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
1 Rigas Futbola Skola 9 7 1 1 16 6 +10 22
2 Riga FC 9 6 2 1 32 12 +20 20
3 FK Auda 9 6 1 2 16 11 +5 19
4 BFC Daugavpils 9 4 1 4 12 14 -2 13
5 SK Super Nova 9 4 1 4 10 13 -3 13
6 FK Liepaja 9 3 3 3 10 11 -1 12
7 FK Grobiņa 9 2 3 4 5 10 -5 9
8 Jelgava 9 2 2 5 7 17 -10 8
9 FK Tukums 2000 9 0 5 4 12 16 -4 5
10 FK Ogre United 9 0 3 6 5 15 -10 3
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tl, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: