Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Bongdawap1.com
Nếu dữ liệu bị chậm vào trực tiếp
Bongda.wap.vn
FT
1 - 1
(1-0)
TS 90': 1-1; HP: 0-0; Pen: 2-4
(TELA) FC Telavi
Meshakhte Tkibuli (MEKHT)

Đối đầu trận FC Telavi vs Meshakhte Tkibuli

GEOA
14.12.25
FC Telavi
 
FT
1 - 1
(1-0)
 
Meshakhte Tkibuli
 
-
10.12.25 D
Meshakhte Tkibuli
 
FT
1 - 1
(1-0)
 
FC Telavi
 
Thống kê: DD

Phong độ FC Telavi

GEOA
14.12.25
FC Telavi
1
FT
1 - 1
(1-0)
   
Meshakhte Tkibuli
 
-
10.12.25  
Meshakhte Tkibuli
 
FT
1 - 1
(1-0)
D  
FC Telavi
 
-
06.12.25 W
FC Telavi
 
FT
3 - 0
(1-0)
   
Samgurali Tskh.
 
-
01.12.25  
Gagra Tbilisi
 
FT
1 - 2
(1-1)
L  
FC Telavi
 
-
25.11.25 L
FC Telavi
 
FT
1 - 2
(0-1)
   
Dinamo Batumi
 
-
21.11.25  
Gareji Sagarejo
 
FT
3 - 3
(2-2)
 
FC Telavi
 
-
08.11.25
FC Telavi
 
FT
0 - 2
(0-1)
   
Dila Gori
 
-
02.11.25  
Dinamo Tbilisi
 
FT
3 - 0
(2-0)
 
FC Telavi
 
-
27.10.25 W
FC Telavi
1
FT
2 - 2
(1-2)
   
Torpedo Kut.
 
-
22.10.25  
Kolkheti Poti
 
FT
0 - 1
(0-0)
L  
FC Telavi
 
Thống kê: DDWWLDLLDW

Phong độ Meshakhte Tkibuli

GEOA
06.05.26  
Samgurali Tskh.
 
FT
3 - 1
(0-0)
W  
Meshakhte Tkibuli
 
-
02.05.26 L
Meshakhte Tkibuli
 
FT
1 - 4
(1-2)
   
FC Iberia 1999
 
-
27.04.26  
Gagra Tbilisi
 
FT
1 - 1
(1-1)
L  
Meshakhte Tkibuli
 
-
22.04.26 W 1/2
Meshakhte Tkibuli
 
FT
0 - 0
(0-0)
   
FC Rustavi
 
-
17.04.26  
Dinamo Tbilisi
1
FT
1 - 1
(1-1)
L  
Meshakhte Tkibuli
 
-
11.04.26  
FC Iberia 1999
 
FT
2 - 2
(1-0)
L  
Meshakhte Tkibuli
 
-
07.04.26 D
Meshakhte Tkibuli
 
FT
0 - 0
(0-0)
   
FC Spaeri
 
-
04.04.26  
Torpedo Kut.
 
FT
3 - 0
(1-0)
W  
Meshakhte Tkibuli
 
-
16.03.26 L 1/2
Meshakhte Tkibuli
 
FT
0 - 0
(0-0)
   
Dinamo Batumi
 
-
12.03.26  
Dila Gori
 
FT
0 - 1
(0-0)
L  
Meshakhte Tkibuli
 
Thống kê: LLDDDDDLDW
XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
1 FC Iberia 1999 12 7 3 2 19 9 +10 24
2 FC Rustavi 12 5 4 3 15 11 +4 19
3 Dinamo Tbilisi 12 4 6 2 15 13 +2 18
4 Torpedo Kut. 12 4 5 3 19 10 +9 17
5 Dila Gori 11 5 1 5 8 8 0 16
6 FC Spaeri 12 4 3 5 17 15 +2 15
7 Dinamo Batumi 12 3 5 4 15 19 -4 14
8 Samgurali Tskh. 12 4 2 6 14 21 -7 14
9 Meshakhte Tkibuli 11 1 7 3 7 14 -7 10
10 Gagra Tbilisi 12 2 4 6 10 19 -9 10
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tl, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: