Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Bongdawap1.com
Nếu dữ liệu bị chậm vào trực tiếp
Bongda.wap.vn
FT
0 - 2
(0-2)
(FCSP) FC Spaeri
FC Iberia 1999 (SABURT)

Đối đầu trận FC Spaeri vs FC Iberia 1999

GEOA
22.04.26
FC Spaeri
 
FT
0 - 2
(0-2)
 
FC Iberia 1999
 
Thống kê: L

Phong độ FC Spaeri

GEOA
22.04.26
FC Spaeri
 
FT
0 - 2
(0-2)
   
FC Iberia 1999
 
-
19.04.26
FC Spaeri
 
FT
1 - 1
(0-1)
   
FC Rustavi
 
-
07.04.26  
Meshakhte Tkibuli
 
FT
0 - 0
(0-0)
D  
FC Spaeri
 
-
03.04.26  
Dinamo Batumi
 
FT
4 - 1
(3-1)
 
FC Spaeri
 
-
16.03.26 W
FC Spaeri
 
FT
4 - 1
(1-0)
   
Samgurali Tskh.
 
-
11.03.26  
Gagra Tbilisi
 
FT
0 - 3
(0-2)
L  
FC Spaeri
 
-
07.03.26 L
FC Spaeri
 
FT
1 - 2
(0-2)
   
Dinamo Tbilisi
 
-
01.03.26  
Torpedo Kut.
1
FT
1 - 2
(1-0)
L  
FC Spaeri
 
-
14.12.25
FC Spaeri
 
FT
1 - 2
(1-0)
   
Gareji Sagarejo
 
-
10.12.25  
Gareji Sagarejo
 
FT
0 - 2
(0-1)
L  
FC Spaeri
 
Thống kê: LDDLWWLWLW

Lịch thi đấu FC Spaeri

GEOA
   
FC Spaeri
02/05
21:00
 
Torpedo Kut.

Phong độ FC Iberia 1999

GEOA
22.04.26  
FC Spaeri
 
FT
0 - 2
(0-2)
 
FC Iberia 1999
 
-
18.04.26  
Dinamo Batumi
 
FT
0 - 3
(0-1)
 
FC Iberia 1999
 
-
11.04.26 L
FC Iberia 1999
 
FT
2 - 2
(1-0)
   
Meshakhte Tkibuli
 
-
07.04.26 W
FC Iberia 1999
 
FT
2 - 1
(2-0)
   
Samgurali Tskh.
 
-
04.04.26  
Gagra Tbilisi
 
FT
1 - 2
(1-1)
L  
FC Iberia 1999
 
-
15.03.26 L 1/2
FC Iberia 1999
 
FT
0 - 0
(0-0)
   
Dinamo Tbilisi
 
-
11.03.26  
Torpedo Kut.
 
FT
1 - 0
(0-0)
W  
FC Iberia 1999
2
-
06.03.26 W
FC Iberia 1999
 
FT
1 - 0
(0-0)
   
Dila Gori
 
GHCLB
02.02.26  
Veres Rivne
 
FT
2 - 2
(2-2)
 
FC Iberia 1999
 
GEOC
10.12.25 L
FC Iberia 1999
 
FT
1 - 3
(0-1)
   
Dila Gori
 
Thống kê: WWDWWDLWDL

Lịch thi đấu FC Iberia 1999

GEOA
   
Meshakhte Tkibuli
02/05
21:00
 
FC Iberia 1999
XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
1 FC Iberia 1999 8 5 2 1 12 5 +7 17
2 Dila Gori 8 4 1 3 7 6 +1 13
3 FC Rustavi 8 3 3 2 9 6 +3 12
4 Torpedo Kut. 8 3 2 3 13 7 +6 11
5 FC Spaeri 8 3 2 3 12 11 +1 11
6 Dinamo Tbilisi 9 2 5 2 8 8 0 11
7 Meshakhte Tkibuli 8 1 6 1 4 6 -2 9
8 Gagra Tbilisi 8 2 3 3 8 11 -3 9
9 Samgurali Tskh. 9 2 2 5 8 17 -9 8
10 Dinamo Batumi 8 1 4 3 8 12 -4 7
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tl, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: