Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Bongdawap1.com
Nếu dữ liệu bị chậm vào trực tiếp
Bongda.wap.vn
FT
1 - 0
(1-0)
TS 90': 1-0; HP: 0-1
(RUFC) FC Rustavi
FC Telavi (TELA)

Đối đầu trận FC Rustavi vs FC Telavi

GEOA
16.12.24 W
FC Rustavi
 
FT
1 - 0
(1-0)
 
FC Telavi
 
-
12.12.24 W 1/2
FC Telavi
 
FT
2 - 1
(1-0)
 
FC Rustavi
 
-
05.12.19 W
FC Telavi
 
FT
1 - 0
(0-0)
 
FC Rustavi
 
Thống kê: WLL

Phong độ FC Rustavi

GEOA
19.04.26  
FC Spaeri
 
FT
1 - 1
(0-1)
 
FC Rustavi
 
-
11.04.26  
Dila Gori
 
FT
1 - 2
(0-1)
 
FC Rustavi
 
-
07.04.26 W
FC Rustavi
 
FT
3 - 0
(0-0)
   
Dinamo Batumi
 
-
03.04.26  
Samgurali Tskh.
 
FT
2 - 1
(0-1)
W  
FC Rustavi
 
-
15.03.26
FC Rustavi
 
FT
1 - 2
(1-0)
   
Gagra Tbilisi
 
-
11.03.26  
Dinamo Tbilisi
 
FT
0 - 0
(0-0)
L  
FC Rustavi
 
-
07.03.26
FC Rustavi
 
FT
1 - 0
(1-0)
   
Torpedo Kut.
 
GEOC
23.09.25 L
FC Rustavi
 
FT
1 - 2
(1-2)
   
Samtredia
 
GEOA
16.12.24 W
FC Rustavi
 
FT
1 - 0
(1-0)
   
FC Telavi
 
-
12.12.24  
FC Telavi
 
FT
2 - 1
(1-0)
W 1/2  
FC Rustavi
 
Thống kê: DWWLLDWLWL

Lịch thi đấu FC Rustavi

GEOA
   
FC Rustavi
25/04
21:00
 
Dila Gori
-
   
FC Rustavi
27/04
00:00
 
FC Iberia 1999

Phong độ FC Telavi

GEOA
14.12.25
FC Telavi
1
FT
1 - 1
(1-0)
   
Meshakhte Tkibuli
 
-
10.12.25  
Meshakhte Tkibuli
 
FT
1 - 1
(1-0)
D  
FC Telavi
 
-
06.12.25 W
FC Telavi
 
FT
3 - 0
(1-0)
   
Samgurali Tskh.
 
-
01.12.25  
Gagra Tbilisi
 
FT
1 - 2
(1-1)
L  
FC Telavi
 
-
25.11.25 L
FC Telavi
 
FT
1 - 2
(0-1)
   
Dinamo Batumi
 
-
21.11.25  
Gareji Sagarejo
 
FT
3 - 3
(2-2)
 
FC Telavi
 
-
08.11.25
FC Telavi
 
FT
0 - 2
(0-1)
   
Dila Gori
 
-
02.11.25  
Dinamo Tbilisi
 
FT
3 - 0
(2-0)
 
FC Telavi
 
-
27.10.25 W
FC Telavi
1
FT
2 - 2
(1-2)
   
Torpedo Kut.
 
-
22.10.25  
Kolkheti Poti
 
FT
0 - 1
(0-0)
L  
FC Telavi
 
Thống kê: DDWWLDLLDW
XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
1 FC Iberia 1999 7 4 2 1 10 5 +5 14
2 Torpedo Kut. 8 3 2 3 13 7 +6 11
3 FC Spaeri 7 3 2 2 12 9 +3 11
4 FC Rustavi 7 3 2 2 9 6 +3 11
5 Dila Gori 7 3 1 3 6 6 0 10
6 Gagra Tbilisi 8 2 3 3 8 11 -3 9
7 Dinamo Tbilisi 8 1 5 2 6 7 -1 8
8 Meshakhte Tkibuli 7 1 5 1 4 6 -2 8
9 Samgurali Tskh. 8 2 2 4 7 15 -8 8
10 Dinamo Batumi 7 1 4 2 8 11 -3 7
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tl, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: