Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Bongdawap1.com
Nếu dữ liệu bị chậm vào trực tiếp
Bongda.wap.vn
FT
1 - 0
(1-0)
(MART) FC Martigues
Nimes (NIM)

Đối đầu trận FC Martigues vs Nimes

PH3
18.05.24 D
FC Martigues
 
FT
1 - 0
(1-0)
 
Nimes
 
-
14.08.23 W 1/2
Nimes
 
FT
1 - 1
(1-0)
 
FC Martigues
 
Thống kê: WD

Phong độ FC Martigues

PHB
10.05.25  
Lorient
 
FT
5 - 1
(1-0)
W  
FC Martigues
 
-
03.05.25 W
FC Martigues
 
FT
1 - 1
(0-0)
   
Paris FC
 
-
26.04.25  
Guingamp
 
FT
2 - 1
(1-0)
L 1/2  
FC Martigues
 
-
19.04.25  
Caen
 
FT
0 - 3
(0-2)
L  
FC Martigues
 
-
12.04.25 L
FC Martigues
 
FT
1 - 4
(1-3)
   
Metz
 
-
05.04.25  
Rodez
 
FT
1 - 0
(0-0)
L  
FC Martigues
 
-
29.03.25 W
FC Martigues
 
FT
2 - 0
(2-0)
   
Ajaccio
 
-
15.03.25 W 1/2
FC Martigues
 
FT
2 - 2
(1-0)
   
Pau FC
 
-
08.03.25  
SC Bastia
 
FT
1 - 0
(1-0)
L 1/2  
FC Martigues
 
-
01.03.25  
Stade Lavallois
 
FT
0 - 1
(0-0)
L  
FC Martigues
 
Thống kê: LDLWLLWDLW

Phong độ Nimes

PH3
17.05.25  
Orleans
 
FT
3 - 0
(1-0)
W  
Nimes
 
-
10.05.25 L
Nimes
 
FT
2 - 4
(0-1)
   
Aubagne FC
 
-
03.05.25  
Nancy
 
FT
1 - 0
(0-0)
W 1/2  
Nimes
 
-
26.04.25 L 1/2
Nimes
 
FT
0 - 0
(0-0)
   
Paris 13 Atletico
 
-
19.04.25  
Le Mans
 
FT
4 - 0
(2-0)
W  
Nimes
 
-
05.04.25  
Quevilly
 
FT
0 - 1
(0-1)
L  
Nimes
 
-
29.03.25 L
Nimes
 
FT
1 - 3
(1-1)
   
Bourg BP 01
 
-
22.03.25  
Boulogne
 
FT
2 - 1
(1-1)
W  
Nimes
 
-
15.03.25 D
Nimes
 
FT
0 - 0
(0-0)
   
Dijon
 
-
08.03.25  
Sochaux
 
FT
1 - 1
(0-0)
L 1/2  
Nimes
 
Thống kê: LLLDLWLLDD
XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
1 Dijon 29 16 11 2 46 20 +26 59
2 Sochaux 28 15 8 5 44 21 +23 53
3 Fleury 91 29 14 9 6 42 26 +16 51
4 Rouen 29 13 12 4 40 25 +15 51
5 Versailles 29 14 6 9 41 31 +10 48
6 Orleans 29 13 8 8 38 39 -1 47
7 Le Puy Foot 29 12 10 7 42 30 +12 46
8 Caen 30 8 15 7 38 31 +7 39
9 Valenciennes 28 10 6 12 32 37 -5 36
10 Villefranche 30 10 6 14 32 42 -10 36
11 Concarneau 29 8 11 10 30 35 -5 35
12 Aubagne FC 29 8 9 12 33 42 -9 33
13 Paris 13 Atletico 29 7 9 13 25 39 -14 30
14 Quevilly 29 7 8 14 33 42 -9 29
15 Bourg BP 01 30 6 7 17 23 44 -21 25
16 Chateauroux 29 4 12 13 29 45 -16 24
17 Stade Briochin 29 3 11 15 28 47 -19 20
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tl, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: