Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Bongdawap1.com
Nếu dữ liệu bị chậm vào trực tiếp
Bongda.wap.vn
FT
2 - 1
(2-1)
(MART) FC Martigues
Marignane (MGE)

Đối đầu trận FC Martigues vs Marignane

PH3
04.05.24 D
FC Martigues
 
FT
2 - 1
(2-1)
 
Marignane
 
-
16.12.23 W
Marignane
 
FT
1 - 0
(1-0)
 
FC Martigues
 
Thống kê: WL

Phong độ FC Martigues

PHB
10.05.25  
Lorient
 
FT
5 - 1
(1-0)
W  
FC Martigues
 
-
03.05.25 W
FC Martigues
 
FT
1 - 1
(0-0)
   
Paris FC
 
-
26.04.25  
Guingamp
 
FT
2 - 1
(1-0)
L 1/2  
FC Martigues
 
-
19.04.25  
Caen
 
FT
0 - 3
(0-2)
L  
FC Martigues
 
-
12.04.25 L
FC Martigues
 
FT
1 - 4
(1-3)
   
Metz
 
-
05.04.25  
Rodez
 
FT
1 - 0
(0-0)
L  
FC Martigues
 
-
29.03.25 W
FC Martigues
 
FT
2 - 0
(2-0)
   
Ajaccio
 
-
15.03.25 W 1/2
FC Martigues
 
FT
2 - 2
(1-0)
   
Pau FC
 
-
08.03.25  
SC Bastia
 
FT
1 - 0
(1-0)
L 1/2  
FC Martigues
 
-
01.03.25  
Stade Lavallois
 
FT
0 - 1
(0-0)
L  
FC Martigues
 
Thống kê: LDLWLLWDLW

Phong độ Marignane

PH3
18.05.24  
Le Mans
 
FT
2 - 1
(0-0)
W 1/2  
Marignane
 
-
11.05.24 W
Marignane
 
FT
2 - 0
(1-0)
   
Rouen
 
-
04.05.24  
FC Martigues
1
FT
2 - 1
(2-1)
D  
Marignane
 
-
27.04.24 L
Marignane
 
FT
1 - 2
(0-2)
   
Sochaux
 
-
20.04.24  
GOAL FC
 
FT
3 - 0
(3-0)
W  
Marignane
1
-
13.04.24 L
Marignane
 
FT
0 - 2
(0-1)
   
Red Star 93
 
-
06.04.24  
Orleans
 
FT
1 - 1
(0-0)
L  
Marignane
 
-
30.03.24 W
Marignane
 
FT
2 - 0
(0-0)
   
Versailles
 
-
23.03.24  
Nimes
 
FT
1 - 1
(0-0)
L  
Marignane
 
-
16.03.24 W
Marignane
 
FT
2 - 1
(1-0)
   
Dijon
 
Thống kê: LWLLLLDWDW
XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
1 Dijon 28 15 11 2 45 20 +25 56
2 Sochaux 27 14 8 5 42 20 +22 50
3 Rouen 28 12 12 4 37 24 +13 48
4 Versailles 28 14 5 9 39 29 +10 47
5 Orleans 28 13 8 7 38 36 +2 47
6 Fleury 91 27 12 9 6 37 24 +13 45
7 Le Puy Foot 28 12 9 7 40 28 +12 45
8 Caen 29 7 15 7 35 31 +4 36
9 Valenciennes 27 10 6 11 32 36 -4 36
10 Villefranche 29 10 6 13 32 39 -7 36
11 Aubagne FC 28 8 9 11 32 39 -7 33
12 Concarneau 28 7 11 10 28 34 -6 32
13 Paris 13 Atletico 29 7 9 13 25 39 -14 30
14 Quevilly 28 6 8 14 30 42 -12 26
15 Bourg BP 01 29 6 7 16 22 42 -20 25
16 Chateauroux 28 4 12 12 29 43 -14 24
17 Stade Briochin 27 3 11 13 25 42 -17 20
18 Ajaccio 0 0 0 0 0 0 0 0
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tl, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: