Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Bongdawap1.com
Nếu dữ liệu bị chậm vào trực tiếp
Bongda.wap.vn
FT
2 - 1
(1-1)
(DUM) Dumbarton
Stirling Albion (SALB)

Đối đầu trận Dumbarton vs Stirling Albion

SCOLC
16.07.25 W
Dumbarton
 
FT
1 - 0
(0-0)
 
Stirling Albion
 
SCO2
11.05.24 L
Stirling Albion
 
FT
0 - 0
(0-0)
 
Dumbarton
 
-
08.05.24 W
Dumbarton
 
FT
2 - 1
(1-1)
 
Stirling Albion
 
SCOLC
09.07.22 L
Dumbarton
 
FT
1 - 2
(0-0)
 
Stirling Albion
 
Thống kê: WDWL

Phong độ Dumbarton

SCOC
17.12.25 L
Dumbarton
 
FT
0 - 9
(0-7)
   
Inverness C.T.
 
SCOFA
29.11.25
Dumbarton
 
FT
0 - 4
(0-1)
   
Auchinleck
 
SCOC
20.11.25 L
Dumbarton
 
FT
0 - 2
(0-1)
   
Stenhousemuir
 
SCOLC
26.07.25  
Hamilton
 
FT
0 - 1
(0-1)
L  
Dumbarton
 
-
24.07.25  
Hearts
 
FT
4 - 0
(2-0)
W 1/2  
Dumbarton
 
-
19.07.25 L
Dumbarton
 
FT
0 - 4
(0-2)
   
Dunfermline
 
-
16.07.25 W
Dumbarton
 
FT
1 - 0
(0-0)
   
Stirling Albion
 
SCO2
03.05.25  
Stenhousemuir
1
FT
2 - 1
(1-0)
D  
Dumbarton
 
-
26.04.25 W
Dumbarton
 
FT
3 - 1
(1-0)
   
Annan Athletic
 
-
19.04.25  
Montrose
 
FT
2 - 2
(1-1)
L  
Dumbarton
 
Thống kê: LLLWLLWLWD

Phong độ Stirling Albion

SCOC
14.01.26 L 1/2
Stirling Albion
 
FT
1 - 2
(1-1)
   
Stenhousemuir
 
-
10.12.25 W
Stirling Albion
 
FT
2 - 2
(2-2)
   
Greenock Morton
 
SCOFA
29.11.25  
Elgin City
 
FT
2 - 2
(1-0)
L  
Stirling Albion
 
SCOC
12.11.25 W
Stirling Albion
 
FT
2 - 1
(2-0)
   
Peterhead
 
SCOLC
26.07.25  
Dunfermline
 
FT
2 - 0
(0-0)
D  
Stirling Albion
 
-
19.07.25 L
Stirling Albion
 
FT
0 - 4
(0-3)
   
Hearts
 
-
16.07.25  
Dumbarton
 
FT
1 - 0
(0-0)
W  
Stirling Albion
 
-
12.07.25
Stirling Albion
 
FT
0 - 2
(0-0)
   
Hamilton
 
-
27.07.24  
Ross County
 
FT
3 - 0
(2-0)
W  
Stirling Albion
 
-
24.07.24 L
Stirling Albion
 
FT
2 - 2
(1-0)
   
Stranraer
 
Thống kê: LDDWLLLLLD
XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
1 Inverness C.T. 34 20 10 4 57 22 +35 70
2 Stenhousemuir 34 16 13 5 47 27 +20 61
3 Alloa Athletic 34 15 8 11 49 33 +16 53
4 Hamilton 34 15 7 12 50 39 +11 52
5 Queen of South 34 13 11 10 52 44 +8 50
6 Peterhead 34 12 7 15 47 59 -12 43
7 Montrose 34 11 8 15 46 63 -17 41
8 Cove Rangers 34 8 10 16 39 44 -5 34
9 East Fife 34 9 7 18 33 60 -27 34
10 Kelty Hearts 34 5 11 18 31 60 -29 26
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tl, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: