Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Bongdawap1.com
Nếu dữ liệu bị chậm vào trực tiếp
Bongda.wap.vn
FT
3 - 0
(1-0)
(DIJ) Dijon
GOAL FC (GOAF)

Đối đầu trận Dijon vs GOAL FC

PH3
27.04.24 W
Dijon
 
FT
3 - 0
(1-0)
 
GOAL FC
 
-
27.01.24 L
GOAL FC
 
FT
1 - 2
(0-1)
 
Dijon
 
Thống kê: WW

Phong độ Dijon

PH3
16.05.26 W 1/2
Dijon
 
FT
3 - 2
(1-0)
   
Orleans
 
-
10.05.26  
Le Puy Foot
 
FT
1 - 2
(0-1)
L  
Dijon
 
-
01.05.26 L
Dijon
1
FT
1 - 2
(1-2)
   
Chateauroux
 
-
25.04.26  
Valenciennes
 
FT
0 - 1
(0-0)
L  
Dijon
 
-
18.04.26 L 1/2
Dijon
 
FT
0 - 0
(0-0)
   
Sochaux
 
-
11.04.26 W
Dijon
 
FT
2 - 0
(1-0)
   
Bourg BP 01
 
-
04.04.26  
Fleury 91
 
FT
3 - 1
(2-1)
W  
Dijon
 
-
28.03.26 W
Dijon
 
FT
3 - 1
(0-1)
   
Versailles
 
-
20.03.26  
Quevilly
 
FT
0 - 1
(0-1)
L 1/2  
Dijon
 
-
14.03.26 D
Dijon
 
FT
2 - 1
(1-0)
   
Aubagne FC
 
Thống kê: WWLWDWLWWW

Phong độ GOAL FC

PHC
21.12.24 D
GOAL FC
 
FT
1 - 2
(0-1)
   
Annecy FC
 
PH3
18.05.24 L 1/2
GOAL FC
 
FT
1 - 1
(1-0)
   
Orleans
 
-
11.05.24  
Versailles
 
FT
0 - 1
(0-0)
L  
GOAL FC
 
-
04.05.24 L
GOAL FC
1
FT
1 - 2
(1-1)
   
Nimes
 
-
27.04.24  
Dijon
 
FT
3 - 0
(1-0)
W  
GOAL FC
 
-
20.04.24 W
GOAL FC
 
FT
3 - 0
(3-0)
   
Marignane
1
-
12.04.24  
Niort
 
FT
2 - 0
(2-0)
W  
GOAL FC
 
-
06.04.24 L
GOAL FC
 
FT
3 - 4
(2-1)
   
SO Cholet
 
-
31.03.24  
Nancy
 
FT
2 - 2
(2-0)
L 1/2  
GOAL FC
 
-
27.03.24 D
GOAL FC
 
FT
2 - 2
(2-0)
   
Sochaux
 
Thống kê: LDWLLWLLDD
XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
1 Dijon 32 18 11 3 52 25 +27 65
2 Sochaux 31 15 10 6 48 26 +22 55
3 Rouen 32 14 13 5 43 29 +14 55
4 Fleury 91 32 15 9 8 47 30 +17 54
5 Versailles 32 15 8 9 46 34 +12 53
6 Orleans 32 14 9 9 42 42 0 51
7 Le Puy Foot 32 12 11 9 45 38 +7 47
8 Caen 32 8 16 8 39 34 +5 40
9 Concarneau 32 8 14 10 32 37 -5 38
10 Valenciennes 31 10 8 13 35 41 -6 38
11 Aubagne FC 32 9 10 13 38 46 -8 37
12 Villefranche 32 10 7 15 34 45 -11 37
13 Quevilly 32 8 9 15 34 45 -11 33
14 Paris 13 Atletico 32 7 11 14 26 41 -15 32
15 Chateauroux 32 6 13 13 35 49 -14 31
16 Bourg BP 01 32 8 7 17 25 44 -19 31
17 Stade Briochin 32 5 12 15 35 50 -15 27
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tl, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: