Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Bongdawap1.com
Nếu dữ liệu bị chậm vào trực tiếp
Bongda.wap.vn
FT
3 - 1
(1-0)
(CHTONG) Chong. Tongliang
Wuxi Wugo (WUXI)

Đối đầu trận Chong. Tongliang vs Wuxi Wugo

TQB
26.10.24
Wuxi Wugo
 
FT
0 - 1
(0-1)
 
Chong. Tongliang
 
-
15.06.24 D
Chong. Tongliang
 
FT
3 - 1
(1-0)
 
Wuxi Wugo
 
Thống kê: WW

Phong độ Chong. Tongliang

TQA
09.05.26  
Sh. Shenhua
1
FT
2 - 2
(0-2)
L  
Chong. Tongliang
 
-
05.05.26 D
Chong. Tongliang
 
FT
1 - 1
(0-0)
   
Henan Songshan
 
-
01.05.26  
Dalian Young Boy
 
FT
1 - 0
(0-0)
W  
Chong. Tongliang
 
-
26.04.26 L 1/2
Chong. Tongliang
 
FT
1 - 1
(1-1)
   
Qingdao West Coast
 
-
21.04.26  
Shanghai Port
 
FT
1 - 2
(0-2)
L  
Chong. Tongliang
 
-
17.04.26 W
Chong. Tongliang
 
FT
2 - 0
(0-0)
   
Shenzhen Peng City
 
-
11.04.26 W
Chong. Tongliang
1
FT
2 - 1
(2-0)
   
Wuhan Three T.
 
-
05.04.26  
Zhejiang Professional
1
FT
0 - 1
(0-0)
L  
Chong. Tongliang
 
-
21.03.26 W
Chong. Tongliang
 
FT
3 - 3
(0-2)
   
Chengdu Rongcheng
 
-
14.03.26 W
Chong. Tongliang
 
FT
1 - 0
(0-0)
   
Liaoning Tieren
 
Thống kê: DDLDWWWWDW

Lịch thi đấu Chong. Tongliang

TQA
   
Shandong Taishan
16/05
18:35
 
Chong. Tongliang

Phong độ Wuxi Wugo

TQB
10.05.26  
Nantong Zhiyun
 
FT
1 - 0
(0-0)
W  
Wuxi Wugo
 
-
02.05.26  
Yanbian Longding
 
FT
1 - 1
(0-1)
L  
Wuxi Wugo
 
-
26.04.26 L 1/2
Wuxi Wugo
 
FT
0 - 0
(0-0)
   
Shijiazhuang Gongfu
 
-
19.04.26 L
Wuxi Wugo
 
FT
2 - 3
(2-3)
   
Dalian Kun City
 
-
11.04.26  
Guangdong GZ-Power
 
FT
1 - 0
(1-0)
W 1/2  
Wuxi Wugo
 
-
04.04.26  
Ningbo Professional
 
FT
2 - 3
(0-1)
L  
Wuxi Wugo
 
-
20.03.26 W
Wuxi Wugo
 
FT
4 - 0
(1-0)
   
Shenzhen Juniors
 
-
14.03.26 W
Wuxi Wugo
 
FT
2 - 0
(1-0)
   
Foshan Nanshi
 
TQC
21.05.25 W 1/2
Wuxi Wugo
 
FT
0 - 3
(0-2)
   
Sh. Shenhua
 
TQB
03.11.24  
Jiangxi Lushan
 
FT
2 - 0
(0-0)
 
Wuxi Wugo
 
Thống kê: LDDLLWWWLL
XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
1 Nantong Zhiyun 7 5 2 0 7 2 +5 17
2 Guangdong GZ-Power 7 5 1 1 12 5 +7 16
3 Changchun Yatai 7 4 0 3 11 9 +2 12
4 Jiangxi Dingnan 7 3 3 1 10 8 +2 12
5 Shenzhen Juniors 6 4 0 2 8 8 0 12
6 Wuxi Wugo 8 3 2 3 12 8 +4 11
7 Yanbian Longding 8 2 5 1 7 4 +3 11
8 Guangxi Hengchen 7 3 1 3 7 7 0 10
9 Dalian Kun City 7 2 3 2 10 10 0 9
10 Nanjing City 7 2 2 3 6 7 -1 8
11 Foshan Nanshi 8 2 2 4 10 12 -2 8
12 Suzhou Dongwu 7 2 1 4 5 7 -2 7
13 Shaanxi Union 6 1 3 2 3 4 -1 6
14 Meizhou Hakka 7 2 0 5 4 14 -10 6
15 Ningbo Professional 7 1 2 4 7 11 -4 5
16 Shijiazhuang Gongfu 6 1 1 4 3 6 -3 4
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tl, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: