Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Bongdawap1.com
Nếu dữ liệu bị chậm vào trực tiếp
Bongda.wap.vn
FT
1 - 1
(1-0)
(CVI2) Celta Vigo II
Sestao (SEST)

Đối đầu trận Celta Vigo II vs Sestao

TBN3
15.03.25 L
Celta Vigo II
 
FT
1 - 1
(1-0)
 
Sestao
 
-
22.12.24 W
Sestao
 
FT
2 - 0
(1-0)
 
Celta Vigo II
 
-
24.02.24 W
Celta Vigo II
 
FT
4 - 0
(0-0)
 
Sestao
 
-
05.11.23 W
Sestao
 
FT
1 - 0
(1-0)
 
Celta Vigo II
 
Thống kê: DLWL

Phong độ Celta Vigo II

TBN3
18.04.26 W
Celta Vigo II
 
FT
3 - 0
(1-0)
   
Cacereno
 
-
12.04.26  
Arenas de Getxo
1
FT
0 - 5
(0-2)
L  
Celta Vigo II
 
-
04.04.26  
Real Madrid B
 
FT
5 - 1
(2-1)
W  
Celta Vigo II
 
-
29.03.26 W
Celta Vigo II
 
FT
2 - 1
(0-0)
   
Athletic Bilbao B
 
-
21.03.26  
CD Arenteiro
 
FT
1 - 1
(1-0)
L 1/2  
Celta Vigo II
 
-
14.03.26 W
Celta Vigo II
 
FT
1 - 1
(0-0)
   
Tenerife
 
-
08.03.26  
Guadalajara
 
FT
3 - 0
(1-0)
W  
Celta Vigo II
 
-
28.02.26 L
Celta Vigo II
1
FT
1 - 1
(1-0)
   
Merida
 
-
21.02.26  
Racing Ferrol
1
FT
1 - 2
(1-1)
L  
Celta Vigo II
 
-
15.02.26 W
Celta Vigo II
 
FT
4 - 2
(1-1)
   
Real Aviles
 
Thống kê: WWLWDDLDWW

Lịch thi đấu Celta Vigo II

TBN3
   
Pontevedra
26/04
23:00
 
Celta Vigo II
-
   
Celta Vigo II
03/05
23:00
 
Osasuna B
-
   
Ourense
10/05
23:00
 
Celta Vigo II
-
   
Celta Vigo II
17/05
23:00
 
Lugo
-
   
Barakaldo
24/05
23:00
 
Celta Vigo II

Phong độ Sestao

TBN3
25.05.25 L
Sestao
 
FT
0 - 2
(0-1)
   
SD Ponferradina
 
-
18.05.25  
Andorra FC
 
FT
1 - 2
(1-0)
L  
Sestao
 
-
12.05.25 L
Sestao
 
FT
1 - 2
(0-1)
   
Gimnástica Seg.
 
-
04.05.25  
UD Salamanca
 
FT
0 - 0
(0-0)
L  
Sestao
 
-
27.04.25 L 1/2
Sestao
 
FT
2 - 2
(2-2)
   
Ourense
 
-
19.04.25  
Barakaldo
 
FT
2 - 3
(1-0)
L  
Sestao
 
-
13.04.25  
Barcelona B
 
FT
2 - 0
(1-0)
W  
Sestao
 
-
05.04.25 W
Sestao
1
FT
3 - 2
(2-1)
   
Gimnastic T.
 
-
30.03.25  
Osasuna B
 
FT
1 - 5
(0-3)
L  
Sestao
 
-
22.03.25 L
Sestao
 
FT
0 - 2
(0-0)
   
SD Tarazona
 
Thống kê: LWLDDWLWWL
XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
Bảng A1
1 Tenerife 33 20 9 4 54 19 +35 69
2 Celta Vigo II 32 16 9 7 53 42 +11 57
3 Pontevedra 33 13 13 7 42 25 +17 52
4 Zamora CF 32 14 9 9 44 37 +7 51
5 SD Ponferradina 33 14 8 11 37 28 +9 50
6 Real Madrid B 31 14 7 10 51 40 +11 49
7 Barakaldo 33 12 12 9 41 34 +7 48
8 Merida 33 13 9 11 44 45 -1 48
9 UD Salamanca 32 13 8 11 45 41 +4 47
10 Lugo 33 11 13 9 32 34 -2 46
11 Athletic Bilbao B 32 12 7 13 32 35 -3 43
12 Arenas de Getxo 32 13 4 15 37 48 -11 43
13 Racing Ferrol 32 12 6 14 35 41 -6 42
14 Real Aviles 33 11 8 14 46 54 -8 41
15 Ourense 31 9 9 13 36 37 -1 36
16 Talavera 33 9 9 15 32 41 -9 36
17 Cacereno 33 8 12 13 30 43 -13 36
18 Guadalajara 33 9 8 16 36 51 -15 35
19 Osasuna B 33 7 9 17 23 39 -16 30
20 CD Arenteiro 33 6 9 18 29 45 -16 27
Bảng B1
1 Eldense 33 17 11 5 49 30 +19 62
2 Sabadell 32 16 12 4 45 20 +25 60
3 Villarreal B 33 14 12 7 47 28 +19 54
4 CE Europa 33 14 11 8 47 41 +6 53
5 Atletico Madrid B 30 14 10 6 48 31 +17 52
6 Algeciras 33 13 9 11 34 34 0 48
7 Cartagena 32 13 9 10 29 30 -1 48
8 Teruel 33 12 11 10 25 26 -1 47
9 Alcorcon 33 10 14 9 35 32 +3 44
10 Antequera CF 33 12 8 13 40 41 -1 44
11 UD Ibiza 32 11 10 11 34 30 +4 43
12 Murcia 33 11 9 13 32 35 -3 42
13 Hercules CF 32 10 11 11 32 37 -5 41
14 SD Tarazona 33 10 10 13 29 35 -6 40
15 Gimnastic T. 33 11 7 15 35 43 -8 40
16 Juventud Torr. 33 9 12 12 39 44 -5 39
17 Real Betis B 32 9 8 15 39 51 -12 35
18 Marbella 33 8 7 18 30 43 -13 31
19 Atl. Sanluqueno 33 7 8 18 26 46 -20 29
20 Sevilla B 33 5 11 17 17 35 -18 26
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tl, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: