Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Bongdawap1.com
Nếu dữ liệu bị chậm vào trực tiếp
Bongda.wap.vn
FT
2 - 5
(1-2)
(BDPMM) Brunei DPMM
Selangor FA (SELA)

Đối đầu trận Brunei DPMM vs Selangor FA

MASL
10.01.26 L
Brunei DPMM
 
FT
2 - 5
(1-2)
 
Selangor FA
 
-
12.08.25 W
Selangor FA
 
FT
3 - 0
(2-0)
 
Brunei DPMM
 
Thống kê: LL

Phong độ Brunei DPMM

MASL
15.05.26  
Penang FA
 
FT
2 - 1
(0-1)
 
Brunei DPMM
 
-
09.05.26
Brunei DPMM
1
FT
0 - 1
(0-0)
   
Sabah FA
 
-
03.05.26  
Imigresen FC
 
FT
3 - 1
(1-1)
W  
Brunei DPMM
 
-
25.04.26 W
Brunei DPMM
 
FT
2 - 2
(2-1)
   
Kuching FA
 
-
12.04.26  
Negeri Sembilan
 
FT
2 - 2
(1-0)
L  
Brunei DPMM
 
-
15.03.26 W
Brunei DPMM
1
FT
0 - 3
(0-1)
   
Darul Takzim
 
MASC
14.02.26  
Kuching FA
 
FT
3 - 1
(2-0)
 
Brunei DPMM
 
-
07.02.26 L
Brunei DPMM
 
FT
1 - 3
(0-1)
   
Kuching FA
 
MASL
31.01.26 L
Brunei DPMM
 
FT
1 - 1
(1-0)
   
Melaka FA
 
MASC
24.01.26
Brunei DPMM
 
FT
1 - 1
(1-1)
   
Kelantan Red W.
 
Thống kê: LLLDDLLLDD

Phong độ Selangor FA

AFFCC
13.05.26  
TX Nam Định
 
FT
0 - 2
(0-1)
L  
Selangor FA
 
-
06.05.26 W
Selangor FA
 
FT
2 - 1
(1-1)
   
TX Nam Định
 
MASL
02.05.26 W
Selangor FA
 
FT
4 - 0
(3-0)
   
Penang FA
 
-
24.04.26  
Kelantan Red W.
 
FT
0 - 6
(0-3)
L  
Selangor FA
 
MASC
18.04.26  
Kuching FA
 
FT
1 - 0
(1-0)
W  
Selangor FA
 
MASL
11.04.26 L
Selangor FA
 
FT
1 - 1
(1-1)
   
Sabah FA
 
MASC
05.04.26 L
Selangor FA
 
FT
1 - 1
(0-1)
   
Kuching FA
 
MASL
15.03.26  
Kuala Lumpur FA
 
FT
2 - 3
(0-1)
L  
Selangor FA
 
-
08.03.26 W
Selangor FA
 
FT
4 - 0
(2-0)
   
Imigresen FC
 
MASC
14.02.26 W
Selangor FA
 
FT
5 - 1
(4-0)
   
Negeri Sembilan
 
Thống kê: WWWWLDDWWW
XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
1 Darul Takzim 20 19 1 0 98 8 +90 58
2 Selangor FA 20 13 3 4 50 20 +30 42
3 Kuching FA 19 12 5 2 38 13 +25 41
4 Kuala Lumpur FA 20 9 7 4 33 27 +6 34
5 Terengganu 21 8 6 7 33 31 +2 30
6 Imigresen FC 18 7 3 8 31 34 -3 24
7 Penang FA 21 6 6 9 25 35 -10 24
8 Negeri Sembilan 20 4 10 6 33 31 +2 22
9 Sabah FA 19 5 6 8 25 33 -8 21
10 Brunei DPMM 21 5 5 11 26 51 -25 20
11 Melaka FA 19 3 5 11 14 40 -26 14
12 PDRM FA 21 0 5 16 13 72 -59 5
13 Kelantan Red W. 5 0 0 5 2 26 -24 0
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tl, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: