CÁC GIẢI ĐẤU KHÁC
 Tây Ban Nha:
 
Chờ kết quả:
BD TBN3   »  8785
Bảng xếp hạng:
BD BXH TBN3  »  8385
Lịch thi đấu :
BD LTD TBN3  »  8385
Châu á:
BD TL TBN3  »  8385

BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 3 TÂY BAN NHA

XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
Bảng A Chi tiết
1 Fuenlabrada 20 10 6 4 27 11 +16 36
2 SD Ponferradina 20 10 6 4 27 15 +12 36
3 Atletico Madrid B 20 9 7 4 30 20 +10 34
4 Pontevedra 20 9 6 5 23 18 +5 33
5 Real Madrid B 20 9 6 5 32 26 +6 33
6 Cultural Leonesa 20 9 6 5 26 18 +8 33
7 S.S. Reyes 20 8 7 5 29 22 +7 31
8 Salamanca 20 7 8 5 17 16 +1 29
9 Coruxo 20 7 7 6 18 20 -2 28
10 Inter de Madrid 20 6 9 5 28 26 +2 27
11 Guijuelo 20 8 3 9 17 20 -3 27
12 Las Palmas Atl. 20 6 7 7 14 17 -3 25
13 Valladolid II 20 5 9 6 17 22 -5 24
14 Burgos CF 20 5 7 8 12 16 -4 22
15 CF Salmantino 20 5 7 8 24 29 -5 22
16 Celta Vigo II 20 5 7 8 18 23 -5 22
17 Navalcarnero 20 5 6 9 24 30 -6 21
18 Union Adarve 20 4 8 8 23 30 -7 20
19 RD Bouzas 20 4 5 11 15 30 -15 17
20 Deportivo B 20 3 5 12 18 30 -12 14
Bảng B Chi tiết
1 Racing Santander 20 13 5 2 38 12 +26 44
2 Mirandes 20 11 7 2 32 15 +17 40
3 Barakaldo 20 12 4 4 19 12 +7 40
4 Real Oviedo B 20 9 8 3 32 21 +11 35
5 Leioa 20 8 10 2 25 20 +5 34
6 UD Logrones 20 9 7 4 15 9 +6 34
7 Sporting Gijon B 20 8 5 7 25 20 +5 29
8 Union Langreo 20 8 5 7 31 28 +3 29
9 Athletic Bilbao B 20 8 4 8 37 25 +12 28
10 Real Sociedad B 20 7 5 8 26 21 +5 26
11 CD Calahorra 20 6 8 6 29 30 -1 26
12 Arenas de Guecho 20 6 6 8 15 21 -6 24
13 Real Union 20 4 11 5 25 26 -1 23
14 Izarra 20 4 9 7 16 31 -15 21
15 Tudelano 20 4 7 9 17 28 -11 19
16 Gim. Torrelavega 20 4 6 10 11 20 -9 18
17 Gernika 20 3 8 9 14 24 -10 17
18 Amorebieta 20 4 5 11 15 30 -15 17
19 CD Vitoria (ESP) 20 3 6 11 15 26 -11 15
20 SCD Durango 20 3 6 11 15 33 -18 15
Bảng C Chi tiết
1 Villarreal B 20 13 2 5 33 19 +14 41
2 Lleida Esportiu 20 10 7 3 31 21 +10 37
3 Cornella 20 9 8 3 27 16 +11 35
4 Atl. Baleares 20 10 5 5 30 23 +7 35
5 Barcelona B 20 8 8 4 24 16 +8 32
6 Hercules CF 20 9 5 6 16 13 +3 32
7 UE Olot 20 6 9 5 19 17 +2 27
8 Sabadell 20 7 5 8 23 27 -4 26
9 Espanyol B 20 6 8 6 27 23 +4 26
10 Peralada 20 5 9 6 21 22 -1 24
11 Ejea 20 6 6 8 18 20 -2 24
12 Ebro 20 5 9 6 17 20 -3 24
13 Alcoyano 20 5 8 7 16 22 -6 23
14 Badalona 20 5 7 8 18 22 -4 22
15 Levante B 20 5 7 8 22 23 -1 22
16 Ontinyent 20 5 7 8 16 23 -7 22
17 Valencia B 20 4 8 8 26 29 -3 20
18 Conquense 20 4 8 8 18 26 -8 20
19 Castellon 20 2 12 6 15 19 -4 18
20 Teruel 20 4 6 10 14 30 -16 18
Bảng D Chi tiết
1 Cartagena 20 13 3 4 34 12 +22 42
2 UCAM Murcia 20 13 2 5 30 15 +15 41
3 UD Melilla 20 11 5 4 27 16 +11 38
4 San Fernando 20 10 6 4 21 12 +9 36
5 Recreativo Huelva 20 10 4 6 23 17 +6 34
6 Linense 20 8 9 3 21 11 +10 33
7 Murcia 20 8 9 3 20 12 +8 33
8 Ibiza-Eivissa 20 9 4 7 21 18 +3 31
9 Badajoz 20 8 5 7 21 22 -1 29
10 Talavera 20 7 5 8 19 16 +3 26
11 Jumilla 20 6 8 6 19 19 0 26
12 Ejido 20 7 4 9 18 25 -7 25
13 Granada II 20 7 4 9 22 23 -1 25
14 Marbella 20 7 2 11 18 27 -9 23
15 Villanovense 20 4 9 7 18 22 -4 21
16 Atl. Sanluqueno 20 5 6 9 17 30 -13 21
17 Sevilla B 20 5 5 10 19 27 -8 20
18 Don Benito 20 4 5 11 15 25 -10 17
19 Almeria B 20 4 3 13 17 35 -18 15
20 Malaga B 20 3 4 13 13 29 -16 13
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.

Bảng xếp hạng các giải bóng đá Tây Ban Nha

Bảng xếp hạng VĐQG Tây Ban Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
Bảng xếp hạng Hạng 3 Tây Ban Nha
Loading...
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tỷ lệ, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: bongdawap123@gmail.com