| XH | Đội | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
| Bảng A1 | Chi tiết | ||||||||
| 1 | Tenerife | 25 | 18 | 3 | 4 | 45 | 13 | +32 | 57 |
| 2 | Celta Vigo II | 24 | 13 | 6 | 5 | 39 | 30 | +9 | 45 |
| 3 | Pontevedra | 25 | 10 | 10 | 5 | 32 | 20 | +12 | 40 |
| 4 | Athletic Bilbao B | 25 | 11 | 6 | 8 | 28 | 27 | +1 | 39 |
| 5 | Merida | 25 | 11 | 5 | 9 | 35 | 33 | +2 | 38 |
| 6 | Real Madrid B | 24 | 11 | 5 | 8 | 32 | 32 | 0 | 38 |
| 7 | Barakaldo | 25 | 9 | 10 | 6 | 33 | 27 | +6 | 37 |
| 8 | Lugo | 25 | 9 | 10 | 6 | 25 | 22 | +3 | 37 |
| 9 | UD Salamanca | 24 | 10 | 6 | 8 | 34 | 28 | +6 | 36 |
| 10 | SD Ponferradina | 25 | 10 | 6 | 9 | 27 | 22 | +5 | 36 |
| 11 | Zamora CF | 24 | 9 | 7 | 8 | 32 | 30 | +2 | 34 |
| 12 | Racing Ferrol | 24 | 10 | 4 | 10 | 28 | 28 | 0 | 34 |
| 13 | Real Aviles | 25 | 9 | 4 | 12 | 36 | 43 | -7 | 31 |
| 14 | Arenas de Getxo | 25 | 9 | 3 | 13 | 28 | 36 | -8 | 30 |
| 15 | Ourense | 24 | 7 | 6 | 11 | 28 | 31 | -3 | 27 |
| 16 | Cacereno | 25 | 6 | 9 | 10 | 22 | 31 | -9 | 27 |
| 17 | Talavera | 25 | 7 | 4 | 14 | 25 | 36 | -11 | 25 |
| 18 | CD Arenteiro | 25 | 6 | 6 | 13 | 23 | 31 | -8 | 24 |
| 19 | Guadalajara | 25 | 6 | 6 | 13 | 22 | 39 | -17 | 24 |
| 20 | Osasuna B | 25 | 4 | 8 | 13 | 17 | 32 | -15 | 20 |
| Bảng B1 | Chi tiết | ||||||||
| 1 | Sabadell | 24 | 12 | 9 | 3 | 33 | 14 | +19 | 45 |
| 2 | CE Europa | 25 | 10 | 11 | 4 | 34 | 25 | +9 | 41 |
| 3 | Eldense | 24 | 10 | 11 | 3 | 29 | 22 | +7 | 41 |
| 4 | Atletico Madrid B | 22 | 10 | 7 | 5 | 32 | 21 | +11 | 37 |
| 5 | Teruel | 25 | 10 | 7 | 8 | 20 | 21 | -1 | 37 |
| 6 | Villarreal B | 24 | 9 | 9 | 6 | 32 | 21 | +11 | 36 |
| 7 | Algeciras | 24 | 10 | 6 | 8 | 28 | 25 | +3 | 36 |
| 8 | Cartagena | 24 | 10 | 6 | 8 | 25 | 26 | -1 | 36 |
| 9 | Antequera CF | 24 | 9 | 7 | 8 | 29 | 27 | +2 | 34 |
| 10 | Alcorcon | 25 | 7 | 12 | 6 | 22 | 23 | -1 | 33 |
| 11 | SD Tarazona | 25 | 8 | 9 | 8 | 22 | 24 | -2 | 33 |
| 12 | Gimnastic T. | 25 | 9 | 6 | 10 | 30 | 33 | -3 | 33 |
| 13 | UD Ibiza | 24 | 8 | 8 | 8 | 26 | 22 | +4 | 32 |
| 14 | Murcia | 24 | 8 | 7 | 9 | 23 | 24 | -1 | 31 |
| 15 | Hercules CF | 24 | 7 | 9 | 8 | 25 | 29 | -4 | 30 |
| 16 | Juventud Torr. | 25 | 6 | 11 | 8 | 30 | 33 | -3 | 29 |
| 17 | Real Betis B | 24 | 5 | 7 | 12 | 25 | 36 | -11 | 22 |
| 18 | Marbella | 24 | 5 | 6 | 13 | 17 | 29 | -12 | 21 |
| 19 | Atl. Sanluqueno | 25 | 5 | 6 | 14 | 20 | 35 | -15 | 21 |
| 20 | Sevilla B | 25 | 4 | 8 | 13 | 12 | 24 | -12 | 20 |
Bảng xếp hạng Hạng 3 Tây Ban Nha cung cấp thông tin mới nhất và chính xác nhất về thứ hạng các đội bóng sau mỗi vòng đấu. Người hâm mộ có thể dễ dàng theo dõi điểm số, số trận thắng, hòa, thua, hiệu số bàn thắng và từ đó có thể thấy phong độ hiện tại của các đội bóng tại giải Segunda B.
BXH Segunda B giúp fan bóng đá so sánh hiệu quả thi đấu giữa các đội, dữ kiện quan trọng đánh giá phong độ và dự đoán các trận đấu của tất cả các đội tham gia tranh tài. Bảng xếp hạng bóng đá là thông tin quan trọng để theo sát cuộc đua vô địch, giành suất dự cúp của các đội bóng Tenerife, Celta Vigo II, Pontevedra, Athletic Bilbao B, Merida,...
Nhìn chung, với bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Tây Ban Nha, người hâm mộ có thể cập nhật biến động thứ hạng đội bóng chính xác theo thời gian thực ngày 27/02/2026, không bỏ lỡ bất kỳ diễn biến quan trọng nào.
Bảng xếp hạng các giải bóng đá Tây Ban Nha |
|||||||||
| Bảng xếp hạng VĐQG Tây Ban Nha | |||||||||
| Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha | |||||||||
| Bảng xếp hạng Hạng 3 Tây Ban Nha | |||||||||
Nhận định Albacete vs Almeria, 02h30 ngày 28/2: Bất phân thắng bại
Nhận định Basaksehir vs Konyaspor, 00h00 ngày 28/2 hôm nay
Nhận định Trabzonspor vs Karagumruk, 00h00 ngày 28/2: Super Lig
Nhận định Porto vs Arouca, 01h45 ngày 28/2: Thất bại khó tránh
Nhận định Dynamo Dresden vs Darmstadt, 00h30 ngày 28/2 hôm nay
Nhận định Zenit vs Baltika, 23h30 ngày 26/2: VĐQG Nga
Nhận định Vissel Kobe vs Avispa Fukuoka, 17h00 ngày 26/2: Thắng nhẹ