Hy Lạp:
 
Chờ kết quả:
BD GREB   »  8785
Bảng xếp hạng:
BD BXH GREB  »  8385
Lịch thi đấu :
BD LTD GREB  »  8385
Tỷ lệ:
BD TL GREB  »  8385

BẢNG XẾP HẠNG HẠNG 2 HY LẠP

XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
1 Ergotelis 39 21 10 8 41 24 +17 73
2 Olym. Volos 39 19 15 5 47 21 +26 72
3 Apollon Smirnis 39 21 9 9 48 28 +20 72
4 Kalloni 39 20 12 7 46 20 +26 72
5 Iraklis Salonica 39 19 14 6 49 23 +26 71
6 Panetolikos 39 19 13 7 53 23 +30 70
7 Niki Volos 39 17 16 6 43 22 +21 67
8 Panserraikos 39 18 11 10 37 28 +9 65
9 Larissa 39 15 15 9 40 24 +16 60
10 Doxa Dramas 40 16 12 12 35 27 +8 60
11 Iraklis Psachna 39 13 15 11 41 36 +5 54
12 Kavala 39 13 11 15 33 35 -2 50
13 Kallithea 39 12 14 13 41 42 -1 50
14 Panachaiki 39 9 15 15 31 38 -7 39
15 Pierikos 39 9 12 18 32 59 -27 39
16 Eth. Gazoros 39 8 14 17 25 34 -9 38
17 Fokikos 39 8 13 18 27 48 -21 37
18 Anagennisi Gian. 39 9 7 23 34 66 -32 34
19 Vyzas Megara 39 6 11 22 19 49 -30 29
20 Thrasivoulos 39 6 12 21 22 47 -25 27
21 Anagennisi Epan. 39 2 9 28 24 74 -50 15
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
Panachaiki: -3đ ; Thrasivoulos: -3đ ;
  Lên hạng
  0
  PlaysOff

Bảng xếp hạng các giải bóng đá Hy Lạp

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hy Lạp
Bảng xếp hạng Hạng 3 Hy Lạp
Bảng xếp hạng U20 Hy Lạp

BD 8x85: Sống cùng bóng đá!

Gọi 19001770 để nghe Kết quả bóng đá
Hỗ trợ: 1900561588 | Google+ | Nguyễn Trọng Thơ