Fri,14/08/2026 02:07:25 GMT +7
Fylkir (W)
Đã kết thúc
5 - 3

(4 - 1)

UMF Selfoss (W)
    Iceland Women\s League Cup

      Phong Độ Fylkir (W) & UMF Selfoss (W)

      Phong Độ Của Fylkir (W)
      Ngày Giải Đấu Tỷ Số
      02-03-2024
      Fylkir (W)
      0 - 4
      Breidablik (W)
      17-02-2024
      Keflavik (W)
      1 - 4
      Fylkir (W)
      15-02-2024
      Valur (W)
      5 - 1
      Fylkir (W)
      06-02-2024
      Fylkir (W)(N)
      1 - 2
      Vikingur Reykjavik (W)
      27-01-2024
      Fjolnir (W)
      1 - 4
      Fylkir (W)
      21-01-2024
      Fylkir (W)
      2 - 0
      IR Reykjavik (W)
      13-01-2024
      KR Reykjavik (W)
      1 - 6
      Fylkir (W)
      06-01-2024
      Fram Reykjavik (W)
      2 - 7
      Fylkir (W)
      09-09-2023
      Grotta (W)
      2 - 3
      Fylkir (W)
      02-09-2023
      Fylkir (W)
      4 - 0
      Fjardab Hottur Leiknir (W)
      Phong Độ Của UMF Selfoss (W)
      Ngày Giải Đấu Tỷ Số
      18-02-2024
      Valur (W)
      4 - 0
      UMF Selfoss (W)
      10-09-2023
      UMF Selfoss (W)
      1 - 2
      Tindastoll Neisti (W)
      06-09-2023
      IBV Vestmannaeyjar (W)
      2 - 1
      UMF Selfoss (W)
      27-08-2023
      Stjarnan Gardabaer (W)
      3 - 0
      UMF Selfoss (W)
      20-08-2023
      UMF Selfoss (W)
      1 - 2
      Thor KA Akureyri (W)
      16-08-2023
      UMF Selfoss (W)
      1 - 3
      Hafnarfjordur (W)
      09-08-2023
      Tindastoll Neisti (W)
      0 - 0
      UMF Selfoss (W)
      04-08-2023
      Breidablik (W)
      4 - 0
      UMF Selfoss (W)
      30-07-2023
      UMF Selfoss (W)
      1 - 0
      Keflavik (W)
      09-07-2023
      UMF Selfoss (W)
      0 - 3
      Valur (W)

      Tường Thuật Fylkir (W) vs UMF Selfoss (W)

      Diễn biến chính Fylkir (W) vs UMF Selfoss (W)
      • 4'
        Sigurdardottir G.   
        1-0
      • 6'
        Asthorsdottir E.   
        2-0
      • 17'
        2-1
           Stefansdottir E.
      • 25'
        Haraldsdottir T.   
        3-1
      • 42'
        Sigurdardottir G.   
        4-1
      • 58'
        4-2
           Bergsdottir U.
      • 61'
        4-3
           Halldorsdottir A.
      • 71'
        Karlsdottir K.   
        5-3
      Số liệu thống kê Fylkir (W) vs UMF Selfoss (W)
      • Fylkir (W)
        UMF Selfoss (W)
      • 2
        Thẻ vàng
        1
      •  
         

      Số liệu thống kê Fylkir (W) vs UMF Selfoss (W) ngày 16/03/2024 02:00

      Xem số liệu thống kê kết quả bóng đá trực tuyến giải Iceland Women\s League Cup, thống kê chi tiết kết quả với những thông số quan trọng như kết quả tỷ số, kết quả phạt góc,... Tổng hợp chi tiết các thông tin như kết quả tỉ số, số lượng phạt góc được hưởng của đội Fylkir (W), số pha đá phạt góc được hưởng của đội khách UMF Selfoss (W) chi tiết nhất. Ngoài ra, bongdawap thống kê số thẻ vàng, thẻ đỏ mỗi đội phải nhận trong trận đấu.

      Trực tiếp diễn biến trận Fylkir (W) vs UMF Selfoss (W)

      Trực tiếp bóng đá, diễn biến trận Fylkir (W) vs UMF Selfoss (W) được cập nhật trực tiếp mang đến những thông tin hữu ích cho anh xem không có thời gian theo dõi trực tiếp trận đấu. Mỗi tình huống trên sân đều được chúng tôi cập nhật lại nhanh chóng, đưa tới những pha highlight như anh em đang trực tiếp theo dõi trên sân vậy.

      Ngoài ra còn thống kê diễn biến đội hình chính ra sân, các cầu thủ được thay người vào sân, những tình huống ném biên chi tiết trong trận đấu.

      Lịch sử đối đầu giữa Fylkir (W) vs UMF Selfoss (W)

      Để nhận định được một trận đấu thì những thống kê về thành tích đối đầu là hết sức quan trọng. Trong quá khứ luôn tồn tại những đội kỵ dơ của nhau nên xem tổng hợp những lần đối đầu giữa Fylkir (W) vs UMF Selfoss (W) trong lịch sử đem đến cho anh em soi kèo những cơ sở quan trọng để dự đoán diễn biến tình hình trận đấu trong sân.

      Phong độ hiện tại của Fylkir (W): thống kê kết quả bóng đá 10 trận gần nhất trên sân khách và sân nhà, thống kê chi tiết từng trận đấu, từng giải đấu mà đội bóng này tham dự.

      Phong độ hiện tại của UMF Selfoss (W): thống kê kết quả bóng đá 10 trận gần nhất trên sân khách và sân nhà, thống kê chi tiết từng trận đấu ở từng đấu trường.