Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Bongdawap1.com
Nếu dữ liệu bị chậm vào trực tiếp
Bongda.wap.vn
FT
1 - 0
(1-0)
(NYKOB) Nykobing
AB Gladsaxe (GLAD)

Đối đầu trận Nykobing vs AB Gladsaxe

DEN3
05.04.25 W
AB Gladsaxe
 
FT
3 - 0
(2-0)
 
Nykobing
 
-
10.08.24
Nykobing
 
FT
1 - 0
(1-0)
 
AB Gladsaxe
 
-
18.05.24 L
AB Gladsaxe
 
FT
1 - 1
(0-1)
 
Nykobing
 
-
27.04.24 L
Nykobing
 
FT
0 - 1
(0-1)
 
AB Gladsaxe
 
-
28.03.24
AB Gladsaxe
 
FT
2 - 3
(0-2)
 
Nykobing
 
-
05.08.23
Nykobing
 
FT
0 - 0
(0-0)
 
AB Gladsaxe
 
GHCLB
28.01.23 W
AB Gladsaxe
 
FT
2 - 1
(1-0)
 
Nykobing
 
DEN3
12.05.16
Nykobing
 
FT
1 - 5
(0-1)
 
AB Gladsaxe
 
-
28.03.16 W
AB Gladsaxe
 
FT
3 - 0
(1-0)
 
Nykobing
 
Thống kê: LWDLWDLLL

Phong độ Nykobing

DENC
05.08.25  
Ringsted IF
 
FT
5 - 5
(1-1)
 
Nykobing
 
DEN3
14.06.25 L
Nykobing
 
FT
1 - 2
(0-1)
   
Thisted
 
-
07.06.25  
Helsingor
 
FT
2 - 2
(2-2)
L  
Nykobing
 
-
31.05.25  
BK Frem
 
FT
0 - 1
(0-1)
L  
Nykobing
 
-
24.05.25 W
Nykobing
 
FT
1 - 0
(0-0)
   
Hellerup
 
-
17.05.25  
Ishoj IF
 
FT
2 - 1
(1-1)
W  
Nykobing
 
-
14.05.25 W 1/2
Nykobing
 
FT
3 - 3
(3-1)
   
Helsingor
 
-
10.05.25  
Thisted
 
FT
1 - 1
(0-0)
L 1/2  
Nykobing
 
-
03.05.25 L
Nykobing
 
FT
1 - 2
(0-1)
   
Ishoj IF
 
-
26.04.25  
Hellerup
 
FT
1 - 1
(0-1)
L  
Nykobing
 
Thống kê: DLDWWLDDLD

Phong độ AB Gladsaxe

DEN3
06.06.26 W
AB Gladsaxe
 
FT
3 - 0
(1-0)
   
Thisted
 
-
30.05.26  
Naestved BK
 
FT
4 - 1
(1-1)
W  
AB Gladsaxe
 
-
23.05.26
AB Gladsaxe
 
FT
5 - 0
(4-0)
   
Hellerup
 
-
17.05.26  
Vendsyssel FF
 
FT
1 - 2
(0-0)
 
AB Gladsaxe
 
-
13.05.26 L
AB Gladsaxe
 
FT
1 - 2
(0-1)
   
Roskilde
 
-
08.05.26  
Thisted
 
FT
1 - 2
(0-1)
L  
AB Gladsaxe
 
-
02.05.26  
Roskilde
 
FT
2 - 3
(2-1)
L  
AB Gladsaxe
 
-
25.04.26 W
AB Gladsaxe
 
FT
3 - 0
(3-0)
   
Naestved BK
 
-
18.04.26 L
AB Gladsaxe
 
FT
0 - 2
(0-1)
   
Vendsyssel FF
 
-
11.04.26  
Hellerup
 
FT
1 - 5
(1-3)
L  
AB Gladsaxe
 
Thống kê: WLWWLWWWLW
XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
1 AB Gladsaxe 32 23 2 7 79 34 +45 71
2 Vendsyssel FF 32 20 3 9 57 37 +20 63
3 Naestved BK 32 16 6 10 46 40 +6 54
4 Fremad Amager 32 15 6 11 36 35 +1 51
5 Roskilde 31 13 8 10 50 37 +13 47
6 Thisted 31 13 5 13 38 33 +5 44
7 VSK Aarhus 31 9 13 9 39 42 -3 40
8 Hellerup 32 12 2 18 39 68 -29 38
9 Skive IK 32 6 16 10 34 39 -5 34
10 Brabrand IF 31 8 8 15 38 48 -10 32
11 Ishoj IF 32 6 10 16 38 55 -17 28
12 Helsingor 32 5 9 18 34 60 -26 24
Tr: Trận, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, BT: Bàn thắng, BB: Bàn bại, HS: Hiệu số, Đ: Điểm.
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tl, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: