bong da
CÁC GIẢI ĐẤU KHÁC
 
 
Giờ TrậnĐấu Cả trận Hiệp 1
Ty Le Tai Xiu 1x2 Ty Le Tai Xiu

KEO BONG DA TRUC TUYEN

VĐQG Nhật Bản (Soạn: BD TL NHATA › 8285)BXH
0 - 0
61'
Sagan Tosu
Kashima Antlers
 0.75
0-0.5-0.88
0.5-10.79
 -0.93
 
 
 
0 - 2
60'
Urawa Red
Sanf Hiroshima
 0.87
0-0.99
30.99
 0.88
 
 
 
0 - 1
20'
Nagoya Grampus
Matsumoto Yama.
0.5-10.74
 -0.88
3-3.5-0.98
 0.85
 
0-0.50.82
 -0.93
10.97
 0.93
0 - 0
20'
Vissel Kobe
Shonan Bellmare
0-0.50.85
 -0.97
2.50.94
 0.93
 
 0.72
0-0.85
10.96
 0.94
Hạng 2 Hàn Quốc (Soạn: BD TL HQB › 8285)BXH
0 - 0
23'
Asan Mugunghwa
Gwangju
 -0.84
0-0.50.69
1.5-20.80
 -0.94
 
 -0.90
00.79
0.5-10.80
 -0.93
Hạng 2 Nhật Bản (Soạn: BD TL NHATB › 8285)BXH
0 - 0
64'
Montedio Yama.
Zweigen Kan.
 -0.98
00.86
0.5-11.00
 0.87
 
 
 
0 - 0
20'
Kashiwa Reysol
Omiya Ardija
0.5-0.90
 0.77
1.5-20.80
 -0.93
 
0-0.5-0.82
 0.68
0.5-10.89
 -0.99
Aus New South Wales (Soạn: BD TL AUSNSW › 8285)BXH
0 - 2
60'
Manly Utd
Wollongong United
 -0.87
00.71
30.79
 -0.95
 
 
 
1 - 2
64'
Rockdale City
Sydney Utd
 
 
 
 
 
 
 
Aus Victoria (Soạn: BD TL AUSVPL › 8285)BXH
0 - 0
16'
South Melbourne
Bentleigh Greens
 0.93
0-0.50.95
2.50.90
 0.96
 
 -0.91
00.80
1-1.5-0.88
 0.74
U21 Nga (Soạn: BD TL NGAU21 › 8285)BXH
0 - 0
21'
Anzhi U21
Ural U21
0-0.50.98
 0.88
2-2.50.95
 0.89
 
 0.77
0-0.90
1-1.50.81
 -0.95

KEO BONG DA HOM NAY

 
« 22 tháng 03 »
Loading...
Copyright © 2016 by bongda.wap.vn. All rights reserved | Google+
Chuyên trang kết quả bóng đá, lịch thi đấu, tỷ lệ, xem trục tuyến trận đấu cực nhanh và chính xác nhất.

LIÊN HỆ QUẢNG CÁO: bongdawap123@gmail.com